LOADING ...

Juuryoku Sympathy (万有引力)

- SNH48 (Team HII) (2015)
Play 32kbps
Auto next

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Juuryoku Sympathy (万有引力) by SNH48 (Team HII), in album GIVE ME FIVE! (青春的约定) (SNH48 6th EP). The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, view lyrics and watch more videos related to this song.

Download
Note : You need points to download songs. 32kbps is free.
You need to login first to get free points daily or buy points.
Follow me on Facebook to get coupons and updates.

Lyrics

GIVE ME FIVE! (青春的约定) / Senbatsu
Kokoro no Placard (心のプラカード/告白趁现在) / Top 16 (SNH48 5th Single Senbatsu Sousenkyo)
Juuryoku Sympathy (重力シンパシー/万有引力) / Team HII
Kimi no Koto ga Suki dakara (君のことが好きだから/错过奇迹) / Team NII
Yume no Kawa (夢の河/梦之河) / Team SII
GIVE ME FIVE! (Instrumental)
Kokoro no Placard (Instrumental)
Juuryoku Sympathy (Instrumental)
Kimi no Koto ga Suki Dakara (Instrumental)
Yume no Kawa (Instrumental)

"Juuryoku Sympathy (万有引力)" Videos

Team SURPRISE

Juuryoku Sympathy (重力シンパシー) flac

Team SURPRISE. 2012. Japan Pop - Rock. Album: Team SURPRISE: Juuryoku Sympathy (重力シンパシー) (1).
SNH48

Juuryoku Sympathy (万有引力) flac

SNH48. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: GIVE ME FIVE! (青春的约定) (SNH48 6th EP).
SNH48 (Team HII)

Juuryoku Sympathy (万有引力) flac

SNH48 (Team HII). 2015. Instrumental Chinese. Album: GIVE ME FIVE! (青春的约定) (SNH48 6th EP).
SKE48

Juuryoku Sympathy (重力シンパシー) flac

SKE48. 2017. Japan Pop - Rock. Album: SKE48's Team E 5th Stage - SKE Festival (SKEフェスティバル).
Jung Joon Young (ft. Suh YoungEun)

Sympathy 320kbps

Jung Joon Young (ft. Suh YoungEun). 2016. Korean Pop - Rock. Album: Sympathy.
Larval Stage Planning

Sympathy flac

Larval Stage Planning. Japan Pop - Rock.
Goo Goo Dolls

Sympathy flac

Goo Goo Dolls. English Pop - Rock. Writer: Charmed OST season 5. Album: 821 Greatest Hit Singles Of The 2000s (Part 3).
The Goo Goo Dolls

Sympathy flac

The Goo Goo Dolls. 2004. English Pop - Rock. Album: A Cinderella Story (Original Soundtrack).
Marilion

Sympathy flac

Marilion. 1998. English Pop - Rock. Album: Rock Ballads Forever (CD1).
Rare Bird

Sympathy flac

Rare Bird. English Pop - Rock. Album: Romantic Collection - More Gold CD1.
Various Artists

Sympathy 320kbps

Various Artists. 2012. Instrumental Korean. Album: Five Fingers OST.
Sawano Hiroyuki

Sympathy flac

Sawano Hiroyuki. Instrumental Other. Album: Gundam Unicorn Original Soundtrack 3 CD1.
SID

Sympathy 128kbps

SID. Japan Pop - Rock.
Marillion

Sympathy flac

Marillion. 2013. English Pop - Rock. Album: Love Ballads CD3.
Bon Jovi

Sympathy flac

Bon Jovi. 2004. English Pop - Rock. Album: 100,000,000 Bon Jovi Fans Can't Be Wrong: Disc 3.
Melissa Etheridge

Sympathy 128kbps

Melissa Etheridge. English Pop - Rock.
Fausto Papetti

Sympathy flac

Fausto Papetti. 2007. Instrumental English. Album: 30 Greatest Hits CD 1.
Sylver

Sympathy 128kbps

Sylver. English Dance - Remix. Writer: Sylver.
Goo Goo Dolls

Sympathy flac

Goo Goo Dolls. 2002. English Pop - Rock. Album: Gutterflower.
Paul Mauriat

Sympathy flac

Paul Mauriat. 1970. Instrumental English. Album: Comme J'ai Toujours Envie D'aimer.
Luân Tang

Tang (桑) flac

Luân Tang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Tang (桑) Single.
Mèo Của Chủ Nhà

Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法) flac

Mèo Của Chủ Nhà. 2019. Instrumental Chinese. Album: Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法).
Lữ Lượng

Vui Mừng Tự Ðắc (怡然自得) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Vương Bắc Xa

Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间) flac

Vương Bắc Xa. 2019. Instrumental Chinese. Album: Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间).
Lữ Lượng

Tôi Luyện - Chủ Ðề 3 (磨砺 主题 3) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Xomu

Lanterns 320kbps

Xomu. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Xomu.
Trương Tử Hào

Có Thể Hay Không (可不可以) flac

Trương Tử Hào. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Lưu Vĩ Phong. Album: Có Thể Hay Không (可不可以).
Lâm Tuấn Trình

Đông Tây (东西) flac

Lâm Tuấn Trình. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đông Tây (东西).
Dương Tử

Tình Sương (情霜) flac

Dương Tử. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Vương Đậu Đậu

Bé Cưng (小甜心) flac

Vương Đậu Đậu. 2018. Instrumental Chinese. Album: Bé Cưng (小甜心).
Tát Đỉnh Đỉnh

Tay Trái Chỉ Trăng (左手指月) flac

Tát Đỉnh Đỉnh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang;Lưu Hồ Dật;Thường Thạch Lỗi. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Lữ Lượng

Minh Lan - Chủ Ðề 1 (明兰 主题 1) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Từ Giai Oánh

Tình Yêu Khó Cầu (一爱难求) flac

Từ Giai Oánh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Trần Hi;Đổng Đông Đông;Hà Kỳ. Album: Tình Yêu Khó Cầu (一爱难求).
Phùng Đề Mạc

Sa Mạc Lạc Đà (沙漠駱駝) flac

Phùng Đề Mạc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Sa Mạc Lạc Đà (沙漠駱駝).
Lưu Vũ Ninh

Có Bao Nhiêu Yêu Thương Có Thể Quay Lại (有多少爱可以重来) flac

Lưu Vũ Ninh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Có Bao Nhiêu Yêu Thương Có Thể Quay Lại (有多少爱可以重来).
Hoa Chúc

Đạo Tướng Hành (盜將行) flac

Hoa Chúc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đạo Tướng Hành (盜將行).
Tào Cách

Một (一) flac

Tào Cách. 2018. Instrumental Chinese. Album: Mị Giả Vô Cương OST CD2 (媚者无疆 电视原声带).
Yuan Sheng

The Seasons, Op. 37a III. March. Song of the Lark flac

Yuan Sheng. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Piotr Ilyich Tchaikovsky. Album: Tchaikovsky: The Seasons.
Dương Dương

Forever Young flac

Dương Dương. 2018. Instrumental Chinese. Album: Forever Young.
Dụ Hiểu Khánh

Tòng Lai Giai Mính Tự Giai Nhân (Cong Lai Jia Ming Si Jia Ren; 从来佳茗似佳人 ...3:58 flac

Dụ Hiểu Khánh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Trà Giới V (茶界).