LOADING ...

Quảng Lăng Tán (广陵散)

- Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông (1995)
Play 32kbps
Auto next

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Quảng Lăng Tán (广陵散) by Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông, in album Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes. The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, and watch more videos related to this song.

Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
  1. Dương Xuân Bạch Tuyết (阳春白雪) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  2. Quảng Lăng Tán (广陵散) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  3. Thập Diện Mai Phục (十面埋伏) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  4. Bình Sa Lạc Nhạn (平沙落雁) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  5. Tịch Dương Tiêu Cổ (夕阳箫鼓) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  6. Cao Sơn Lưu Thuỷ (高山流水) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  7. Hán Cung Thu Nguyệt (汉宫秋月) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  8. Mai Hoa Tam Lộng (梅花三弄) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  9. Ngư Tiều Vấn Đáp (渔樵问答) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
  10. Hồ Gia Thập Bát Phách (胡茄十八拍) - Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông
Download
Note : You need points to download songs. 32kbps is free.
You need to login first to get free points daily or buy points.
Follow me on Facebook to get coupons and updates.

Lyrics

Oh! We don't have the lyrics to this song yet.

"Quảng Lăng Tán (广陵散)" Videos

10 bài cổ nhạc hay nhất Trung Hoa || Nhạc hòa tấu Trung Hoa
10 bài cổ nhạc hay nhất Trung Hoa || Nhạc hòa tấu Trung Hoa
Quảng lăng tán
Quảng lăng tán
TRUNG HOA THẬP ĐẠI DANH KHÚC
TRUNG HOA THẬP ĐẠI DANH KHÚC
cổ cầm-biển cười-tiếu ngạo giang hồ 1990
cổ cầm-biển cười-tiếu ngạo giang hồ 1990
Cổ Cầm - SGTS Trần Văn Khê
Cổ Cầm - SGTS Trần Văn Khê
Bạch Hồ (白狐) Cổ Cầm (古琴)
Bạch Hồ (白狐) Cổ Cầm (古琴)
Cao Sơn Lưu Thủy《高山流水》- Tỳ Bà
Cao Sơn Lưu Thủy《高山流水》- Tỳ Bà
Hán Cung Thu Nguyệt Cổ tranh
Hán Cung Thu Nguyệt Cổ tranh
Cầm Khiêu Tân Từ - Yuki Hibino - Việt dịch
Cầm Khiêu Tân Từ - Yuki Hibino - Việt dịch
Tiêu Dương dạ vũ
Tiêu Dương dạ vũ
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Thập Diện Mai Phục (十面埋伏) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Cao Sơn Lưu Thuỷ (高山流水) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Bình Hồ Thu Nguyệt (平湖秋月) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Tịch Dương Tiêu Cổ (夕阳箫鼓) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Lưu Thuỷ Hành Vân (流水行云) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Dương Xuân Bạch Tuyết (阳春白雪) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Bình Sa Lạc Nhạn (平沙落雁) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Ngư Tiều Vấn Đáp (渔樵问答) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Hồ Gia Thập Bát Phách (胡茄十八拍) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Tương Quân Lệnh (将军令) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Kim Xà Cuồng Vũ (金蛇狂舞) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Hán Cung Thu Nguyệt (汉宫秋月) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Song Phượng Triều Dương (双凤朝阳) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Thiện Viện Chung Thanh (禅院钟声) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Thải Vân Truy Nguyệt (彩云追月) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Hán Cung Thu Nguyệt (汉宫秋月) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Tái Long Đoạt Cẩm (赛龙夺锦) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Liên Hoàn Khấu (连环扣) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Phượng Các Ân Cừu Vị Liễu Tình (凤阁恩仇未了情) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Trang Đài Thu Tư (妆台秋思) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Quảng Lăng Tán (广陵散) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Various Artists

Quảng Lăng Tán (广陵散) flac

Various Artists. 2010. Instrumental Chinese. Album: Cổ Cầm Trung Hoa.
Various Artists

Quảng Lăng Tán Cầm Khúc (广陵散琴曲) flac

Various Artists. 2014. Instrumental Chinese. Album: Trung Hoa Cổ Điển Thập Đại Danh Khúc (中国古琴十大名曲).
Cung Nhất

Quảng Lăng Tán (Cổ Cầm) flac

Cung Nhất. 1990. Instrumental Chinese. Album: BCD90030.
Gong Yi

Poem Of Guangling (Quảng Lăng Tán; 广陵散 (节本)) (Tiết Bản) flac

Gong Yi. 1996. Instrumental Chinese. Album: Ten Chinese Qin Classics (中国古琴十大名曲; Trung Quốc Cổ Cầm Thập Đại Danh Khúc).
Guang Pinghu

Guang-Ling Pros (Quảng Lăng Tán; 广陵散) flac

Guang Pinghu. 2009. Instrumental Chinese. Writer: Ji Kuang;Wang Di. Album: Guqin (Thiên Cổ Tuyệt Hưởng - Cổ Cầm; 千古绝响~古琴).
Mạc Văn Uý

Tản Quang (散光) flac

Mạc Văn Uý. 2001. Chinese Pop - Rock. Album: Một Đoá Kim Hoa (一朵金花).
Young P

Lăng Quăng Part 1 128kbps

Young P. Vietnamese Rap - HipHop.
Duy Quang

Đâu Rồi Lăng Quang Trung 320kbps

Duy Quang. Vietnamese Pop - Rock. Writer: Xuân Điềm;Thơ;Nguyễn An Phong. Album: Bà Mẹ Hai Con - Xuân Điềm 5.
Hồ Quang Hiếu

Hoa Bằng Lăng (Minh Quang Remix) 320kbps

Hồ Quang Hiếu. 2018. Vietnamese Dance - Remix. Writer: Jimmy Nguyễn.
Leisure Music

Thải Tân Lang (采槟榔) flac

Leisure Music. 2009. Instrumental Chinese. Album: Relax Music: Hạ - Bamboo.
Thái Quảng

Tân Lang Quê Em 320kbps

Thái Quảng. Vietnamese Pop - Rock. Writer: Hà Chương.
Tan Xin Pei

Si Lang Tan Mu flac

Tan Xin Pei. 2000. Instrumental English. Album: In the Mood for Love (OST).
Minh Cảnh

Chiều Làng Em (Tân Cổ) flac

Minh Cảnh. Vietnamese Bolero. Writer: Trúc Phương;Vc;Loan Thảo. Album: Tân Cổ - Chiều Làng Em (Pre 75).
Minh Cảnh

Chiều Làng Em (Tân Cổ) flac

Minh Cảnh. Vietnamese Bolero. Writer: Trúc Phương;Vc;Loan Thảo. Album: Tân Cổ Giao Duyên 3 Tuyển Chọn (Pre 75).
Minh Cảnh

Chiều Làng Em (Tân Cổ) 320kbps

Minh Cảnh. Vietnamese Bolero. Writer: Trúc Phương;Vc;Viễn Châu. Album: Những Giọng Ca Vàng Tân Cổ Giao Duyên (Pre 75).
Lệ Thuỷ

Chiều Làng Em (Tân Cổ) flac

Lệ Thuỷ. Vietnamese Bolero. Writer: Trúc Phương;Vc;Viễn Châu. Album: Tân Cổ - Sầu Lẻ Bóng (Pre 75).
Lê Tứ

Viếng Lăng Bác (Tân Cổ) flac

Lê Tứ. 2014. Vietnamese Bolero. Writer: Hoàng Hiệp;Viễn Phương.
Chí Tâm

Cô Láng Giềng (Tân Cổ) flac

Chí Tâm. 2004. Vietnamese Bolero. Writer: Hoàng Song Việt. Album: Tân Cổ 8: Dòng Sông Hò Hẹn.
Lệ Thuỷ

Chiều Làng Em (Tân Cổ) flac

Lệ Thuỷ. Vietnamese Bolero. Writer: Trúc Phương;Vc;Viễn Châu. Album: Tân Cổ Giao Duyên 8 Tuyển Chọn (Pre 75).
Luân Tang

Tang (桑) flac

Luân Tang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Tang (桑) Single.
Mèo Của Chủ Nhà

Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法) flac

Mèo Của Chủ Nhà. 2019. Instrumental Chinese. Album: Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法).
Vương Bắc Xa

Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间) flac

Vương Bắc Xa. 2019. Instrumental Chinese. Album: Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间).
Từ Giai Oánh

Tình Yêu Khó Cầu (一爱难求) flac

Từ Giai Oánh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Trần Hi;Đổng Đông Đông;Hà Kỳ. Album: Tình Yêu Khó Cầu (一爱难求).
Phùng Đề Mạc

Sa Mạc Lạc Đà (沙漠駱駝) flac

Phùng Đề Mạc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Sa Mạc Lạc Đà (沙漠駱駝).
Dương Tử

Tình Sương (情霜) flac

Dương Tử. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Tào Cách

Một (一) flac

Tào Cách. 2018. Instrumental Chinese. Album: Mị Giả Vô Cương OST CD2 (媚者无疆 电视原声带).
Vương Đậu Đậu

Bé Cưng (小甜心) flac

Vương Đậu Đậu. 2018. Instrumental Chinese. Album: Bé Cưng (小甜心).
Yuan Sheng

The Seasons, Op. 37a III. March. Song of the Lark flac

Yuan Sheng. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Piotr Ilyich Tchaikovsky. Album: Tchaikovsky: The Seasons.
Dụ Hiểu Khánh

Tòng Lai Giai Mính Tự Giai Nhân (Cong Lai Jia Ming Si Jia Ren; 从来佳茗似佳人 ...3:58 flac

Dụ Hiểu Khánh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Trà Giới V (茶界).
Bạch Sắc

Thẻ Người Tốt (好人卡) flac

Bạch Sắc. 2019. Instrumental Chinese.
Lữ Lượng

Minh Lan - Chủ Ðề 1 (明兰 主题 1) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Lữ Lượng

Vui Mừng Tự Ðắc (怡然自得) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Lữ Lượng

Tôi Luyện - Chủ Ðề 3 (磨砺 主题 3) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Xomu

Lanterns 320kbps

Xomu. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Xomu.
Trương Tử Hào

Có Thể Hay Không (可不可以) flac

Trương Tử Hào. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Lưu Vĩ Phong. Album: Có Thể Hay Không (可不可以).
Tát Đỉnh Đỉnh

Tay Trái Chỉ Trăng (左手指月) flac

Tát Đỉnh Đỉnh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang;Lưu Hồ Dật;Thường Thạch Lỗi. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Lâm Tuấn Trình

Đông Tây (东西) flac

Lâm Tuấn Trình. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đông Tây (东西).
Lưu Vũ Ninh

Có Bao Nhiêu Yêu Thương Có Thể Quay Lại (有多少爱可以重来) flac

Lưu Vũ Ninh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Có Bao Nhiêu Yêu Thương Có Thể Quay Lại (有多少爱可以重来).
Hoa Chúc

Đạo Tướng Hành (盜將行) flac

Hoa Chúc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đạo Tướng Hành (盜將行).