LOADING ...

Tiêu Song Dạ Vũ (Jiāo Chuāng Yè Yǔ; 蕉窗夜雨)

- Quần Tinh (2002)
Play 32kbps
Auto next

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Tiêu Song Dạ Vũ (Jiāo Chuāng Yè Yǔ; 蕉窗夜雨) by Quần Tinh, in album Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD1). The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, and watch more videos related to this song.

Download
Note : You need points to download songs. 32kbps is free.
You need to login first to get free points daily or buy points.
Follow me on Facebook to get coupons and updates.

Lyrics

Oh! We don't have the lyrics to this song yet.

"Tiêu Song Dạ Vũ (Jiāo Chuāng Yè Yǔ; 蕉窗夜雨)" Videos

Other songs of Quần Tinh

Quần Tinh

Sơn Thuỷ Tri Âm (Shān Shuǐ Zhī Yīn; 山水知音) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Tứ Quý Phong Cảnh (Sì Jì Fēng Jǐng; 四季风景) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Tâm Ấn Tự Nhiên (Xīn Yìn Zì Rán; 心印自然) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Thuỷ Mặc Yên San (Shuǐ Mò Yān Shān; 水墨烟山) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Nguyệt Hạ Lưu Tuyền (Yuè Xià Liú Quán; 月下流泉) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Tâm Pháp Thanh Sơn (Xīn Fǎ Qīng Shān; 心法青山) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Không Hoài Nhược Cốc (Kōng Huái Ruò Gǔ; 空怀若谷) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Tĩnh Quan Sơn Hà (Jìng Guān Shān Hé; 静观山河) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

San Hải Tầm Viễn (Shān Hǎi Xún Yuǎn; 山海寻远) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Ngạn Chỉ Đinh Lam (Àn Zhǐ Tīng Lán; 岸芷汀蓝) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Vụ Mê Hàn Giang (Wù Mí Hán Jiāng; 雾迷寒江) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Khô Mộc Ngạo Tuyết (Kū Mù Ào Xuě; 枯木傲雪) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Trúc Lâm Đại Thiên (Zhú Lín Dà Qiān; 竹林大千) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Thiền Thanh Oa Minh (Chán Shēng Wā Míng; 蝉声蛙鸣) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Tùng Đào Thanh Viễn (Sōng Tāo Shēng Yuǎn; 松涛声远) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Sơn Âm Cổ Độ (Shān Yīn Gǔ Dù; 山阴古渡) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Đạm Nhược Thần Phong (Dàn Ruò Chén Fēng; 淡若晨风) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Tịch Liêu Thanh Thu (Jì Liáo Qīng Qiū; 寂寥清秋) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Yên Thanh Bộ Vãn (Yān Qīng Bù Wǎn; 烟青步晚) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Dẫn Phong Nhập Lâm (Yǐn Fēng Rù Lín; 引风入林) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Tiêu Song Dạ Vũ (Jiāo Chuāng Yè Yǔ; 蕉窗夜雨) flac

Quần Tinh. 2002. Instrumental Chinese. Album: Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD1).
Various Artists

Nguyệt Quang Tiểu Dạ Khúc (Yuè Guāng Xiǎo Yè Qǔ; 月光小夜曲) flac

Various Artists. 1995. Instrumental Chinese. Album: Popular Zheng CD1.
Dewar

Tây Vương Nữ Quốc (Remix) 320kbps

Dewar. 2018. Vietnamese Dance - Remix.
Quần Tinh

Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (Chūn Jiāng Huā Yuè Yè; 春江花月夜) flac

Quần Tinh. 2002. Instrumental Chinese. Album: Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD2).
Various Artists

Vũ Trung Tức Cảnh (Địch Tử) (Yŭ Zhong Jí Jĭng (Dí Zi); 雨中即景(笛子)) flac

Various Artists. Instrumental Chinese. Album: Relax Music - Bamboo.
Various Artists

Ti Ti Tiểu Vũ (Cương Cầm) (Si Si Xiăo Yŭ (Gāng Qín); 丝丝小雨 (钢琴)) flac

Various Artists. Instrumental Chinese. Album: Relax Music - Plum.
Various Artists

Đông Quý Đáo Đài Bắc Lai Khán Vũ (Dōng Jì Dào Tái Běi Lái Kàn Yǔ; 冬季到台北来看雨) flac

Various Artists. 1995. Instrumental Chinese. Album: Popular Zheng CD1.
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông

Vũ Đả Ba Tiêu (雨打芭蕉) flac

Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 2 - Favourite Music.
Vu Na

Vụ Toả Hàn Giang (Wù Suǒ Hán Jiāng; 雾锁寒江) flac

Vu Na. 2012. Instrumental Chinese. Album: Faint Fragrance Lotus (Hạ Hương Đạm Đạm; 荷香淡淡).
Quần Tinh

Vụ Mê Hàn Giang (Wù Mí Hán Jiāng; 雾迷寒江) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
You Xue-zhi

Tiểu Đinh Đương (Xiǎo Dīng Dāng; 小叮当) flac

You Xue-zhi. 2005. Instrumental Chinese. Album: You Xue-zhi (游学志) - Ocarina Flyer.
Lê Thuỳ Linh

Ô Chữ Y-Ê-U 128kbps

Lê Thuỳ Linh. Vietnamese Pop - Rock.
Various Artists

Tương Tư Phong Vũ Trung (Xiāng Sī Fēng Yǔ Zhōng; 相思风雨中) flac

Various Artists. 1995. Instrumental Chinese. Album: Popular Zheng CD1.
Quần Tinh

Lâm Trùng Dạ Bôn (Lín Chōng Yè Bēn; 林冲夜奔) flac

Quần Tinh. 2002. Instrumental Chinese. Album: Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD1).
Various Artists

Tạc Dạ Tinh Thần (Zuó Yè Xīng Chén; 昨夜星辰) flac

Various Artists. 1995. Instrumental Chinese. Album: Popular Zheng CD1.
Various Artists

Night Rain On The Leaves Of The Banana Tree (Tiêu Song Dạ Vũ; 蕉窗夜雨) flac

Various Artists. 2013. Instrumental Chinese. Album: One With Nature (In A Valley At The Foot Of The Great Wall).
Quần Tinh

Tiều Thạch Minh Cầm (Jiāo Shí Míng Qín; 礁石鸣琴) flac

Quần Tinh. 2002. Instrumental Chinese. Album: Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD2).
Lê Thuỳ Linh

Ô Chữ Y. Ê Và U 128kbps

Lê Thuỳ Linh. Vietnamese Pop - Rock.
V.A

Thiết Song - Đại Đề Cầm (铁窗 大提琴 Tiě Chuāng - Cello) flac

V.A. 1999. Instrumental Chinese. Album: Lovely Strings.
Thôi Tử Cách

Chú Ý Chú Ý (小心小心) flac

Thôi Tử Cách. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Tình Yêu Người Lạc Quan (恋爱达人秀).
Luân Tang

Tang (桑) flac

Luân Tang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Tang (桑) Single.
Mèo Của Chủ Nhà

Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法) flac

Mèo Của Chủ Nhà. 2019. Instrumental Chinese. Album: Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法).
Vương Bắc Xa

Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间) flac

Vương Bắc Xa. 2019. Instrumental Chinese. Album: Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间).
Từ Giai Oánh

Tình Yêu Khó Cầu (一爱难求) flac

Từ Giai Oánh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Trần Hi;Đổng Đông Đông;Hà Kỳ. Album: Tình Yêu Khó Cầu (一爱难求).
Phùng Đề Mạc

Sa Mạc Lạc Đà (沙漠駱駝) flac

Phùng Đề Mạc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Sa Mạc Lạc Đà (沙漠駱駝).
Dương Tử

Tình Sương (情霜) flac

Dương Tử. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Tào Cách

Một (一) flac

Tào Cách. 2018. Instrumental Chinese. Album: Mị Giả Vô Cương OST CD2 (媚者无疆 电视原声带).
Vương Đậu Đậu

Bé Cưng (小甜心) flac

Vương Đậu Đậu. 2018. Instrumental Chinese. Album: Bé Cưng (小甜心).
Yuan Sheng

The Seasons, Op. 37a III. March. Song of the Lark flac

Yuan Sheng. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Piotr Ilyich Tchaikovsky. Album: Tchaikovsky: The Seasons.
Dụ Hiểu Khánh

Tòng Lai Giai Mính Tự Giai Nhân (Cong Lai Jia Ming Si Jia Ren; 从来佳茗似佳人 ...3:58 flac

Dụ Hiểu Khánh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Trà Giới V (茶界).
Bạch Sắc

Thẻ Người Tốt (好人卡) flac

Bạch Sắc. 2019. Instrumental Chinese.
Lữ Lượng

Minh Lan - Chủ Ðề 1 (明兰 主题 1) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Lữ Lượng

Vui Mừng Tự Ðắc (怡然自得) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Lữ Lượng

Tôi Luyện - Chủ Ðề 3 (磨砺 主题 3) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Xomu

Lanterns 320kbps

Xomu. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Xomu.
Trương Tử Hào

Có Thể Hay Không (可不可以) flac

Trương Tử Hào. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Lưu Vĩ Phong. Album: Có Thể Hay Không (可不可以).
Tát Đỉnh Đỉnh

Tay Trái Chỉ Trăng (左手指月) flac

Tát Đỉnh Đỉnh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang;Lưu Hồ Dật;Thường Thạch Lỗi. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Lâm Tuấn Trình

Đông Tây (东西) flac

Lâm Tuấn Trình. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đông Tây (东西).
Lưu Vũ Ninh

Có Bao Nhiêu Yêu Thương Có Thể Quay Lại (有多少爱可以重来) flac

Lưu Vũ Ninh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Có Bao Nhiêu Yêu Thương Có Thể Quay Lại (有多少爱可以重来).
Hoa Chúc

Đạo Tướng Hành (盜將行) flac

Hoa Chúc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đạo Tướng Hành (盜將行).