LOADING ...

Ước Hẹn Thế Giới (相约世界)

- Trương Lương Dĩnh (2019)
Play 32kbps. 03:39

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Ước Hẹn Thế Giới (相约世界) by Trương Lương Dĩnh, writer by Triệu Đại Minh;Loan Khải . The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, view lyrics and watch more videos related to this song.

Lyrics

Wǒmen yǒuzhe xiāngtóng de gǔlǎo jīyīn
Yǒuzhe tóngyàng shēngmìng de qǐyuán

Wǒmen zì dàlù zǒuxiàng xīn de dàlù
Chuānyuè hónghuāng
Xīn huǒ xiāngchuán

Xiāngyuē shìjiè
Kāiqǐ xīn de shíjiān
Xiāngyuē nǐ wǒ
Zhànfàng mèng de xuànlàn

Wǒmen shì mìngyùn gòngtóng de yītǐ
Xiāng'ài cái yǒu xìngfú wúxiàn

Xiāngyuē shìjiè
Kāiqǐ xīn de shíjiān
Xiāngyuē nǐ wǒ
Zhànfàng mèng de xuànlàn
Wǒmen tóng zài yītiáo shēngmìng zhī chuán
Shǒu lā zhuóshǒu
Shǐ xiàng yǒngyuǎn
Xiāngyuē shìjiè
Kāiqǐ xīn de shíjiān
Xiāngyuē nǐ wǒ
Zhànfàng mèng de xuànlàn
Wǒmen tóng zài yītiáo shēngmìng zhī chuán
Shǒu lā zhuóshǒu
Shǐ xiàng yǒngyuǎn
Wǒmen shǒu qiānshǒu tóng zài lán sè xīngqiú
Gòngtóng chuàngzào shēngmìng de jiāyuán
Wǒmen shǒu qiānshǒu cóng gǔlǎo dào míngtiān
Yáo kàn tiānyǔ
Shǐ xiàng yǒngyuǎn
Yáo kàn tiānyǔ
Shǐ xiàng yǒngyuǎn

"Ước Hẹn Thế Giới (相约世界)" Videos

[Vietsub + pinyin] Ước hẹn thế giới _ Meet the world 相约世界
[Vietsub + pinyin] Ước hẹn thế giới _ Meet the world 相约世界
[Vietsub] Tỷ Tỷ|姐姐  - Lập Hạ|立夏
[Vietsub] Tỷ Tỷ|姐姐 - Lập Hạ|立夏

Other songs of Trương Lương Dĩnh

Trương Lương Dĩnh

Vô Hoa (无华) flac

Trương Lương Dĩnh. 2020. Chinese. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Trương Lương Dĩnh

Những Gì Anh Muốn Hãy Mang Đi; Nếu Như Có Kiếp Sau; Cứ Như Vậy Cũng Tốt; Không Học Được (你要的全拿走; 如果有来生; 就这样好了; 学不会) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Lương Dĩnh

Song Sinh Diễm (双生焰) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Album: Đại Chiến Âm Dương OST (神探蒲松龄 电影原声大碟).
Trương Lương Dĩnh

Em Yêu Anh Có Thể Đảo Ngược Ba Chữ Này Chứ (我爱你三个字能倒过来) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Album: Em Yêu Anh Có Thể Đảo Ngược Ba Chữ Này Chứ (我爱你三个字能倒过来).
Trương Lương Dĩnh

Ước Hẹn Thế Giới (相约世界) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Writer: Triệu Đại Minh;Loan Khải.
Trương Lương Dĩnh

Em Yêu Anh Có Thể Đảo Ngược Ba Chữ Này Chứ (我爱你三个字能倒过来) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Instrumental. Album: Em Yêu Anh Có Thể Đảo Ngược Ba Chữ Này Chứ (我爱你三个字能倒过来).
Trương Lương Dĩnh

Cho Dù (就算) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Cho Dù (就算).
Trương Lương Dĩnh

Cho Dù (就算) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Cho Dù (就算).
Trương Lương Dĩnh

Trường An Cũ (故长安) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Trường An Cũ (故长安).
Trương Lương Dĩnh

Trường An Cũ (故长安) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Trường An Cũ (故长安).
Trương Lương Dĩnh

Em Không Còn (我不再) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Em Không Còn (我不再).
Trương Lương Dĩnh

Cô Nàng (她) 320kbps

Trương Lương Dĩnh. 2020. Instrumental. Album: Cô Nàng Lợi Hại OST (了不起的女孩 电视剧原声带) (EP).
Trương Lương Dĩnh

Cô Nàng (她) flac

Trương Lương Dĩnh. 2020. Chinese. Album: Cô Nàng Lợi Hại OST (了不起的女孩 电视剧原声带) (EP).
Trương Lương Dĩnh

Pull Me Up flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. English. Writer: Jack Brady;Jordan Roman;Harvey Mason Jr;The Wavys. Album: Pull Me Up.
Trương Lương Dĩnh

Pull Me Up flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. English.
Trương Lương Dĩnh

Song Sinh Diễm (双生焰) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Album: Song Sinh Diễm (双生焰).
Trương Lương Dĩnh

Bất Niệm (不念) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Writer: Đường Điềm;Ngô Mộng Kỳ;Tất Kiện Bác.
Trương Lương Dĩnh

Bạch Nguyệt Quang (白月光) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Lương Dĩnh

Bạch Nguyệt Quang (白月光) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Lương Dĩnh

Những Gì Anh Muốn Hãy Mang Đi; Nếu Như Có Kiếp Sau; Cứ Như Vậy Cũng Tốt; Không Học Được (你要的全拿走; 如果有来生; 就这样好了; 学不会) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Lương Dĩnh

Ước Hẹn Thế Giới (相约世界) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Writer: Triệu Đại Minh;Loan Khải.
Lưu Tử Linh

Lời Thề Hẹn Ước (婚誓) flac

Lưu Tử Linh. 2007. Chinese. Album: Nhạc Phim (电影之歌) (CD3).
Đồng Lệ

Lời Thề Hẹn Ước (婚誓) flac

Đồng Lệ. 2007. Chinese. Album: Hát Đối Đáp 2 (对着唱二).
Trung Kiên

Thế Giới Ước Mơ flac

Trung Kiên. 1998. Vietnamese. Writer: Trung Kiên. Album: Những Người Bạn (Thế Giới Ước Mơ).
Lam Trường

Thế Giới Ước Mơ 128kbps

Lam Trường. English.
Trung Kiên

Thế Giới Ước Mơ 128kbps

Trung Kiên. Vietnamese. Writer: Trung Kiên.
Lưu Hồng

Ước Hẹn flac

Lưu Hồng. Vietnamese. Writer: Lữ Liên. Album: Chút Hương Cho Gió 2.
Unknown

Hẹn Ước flac

Unknown. 2019. Vietnamese. Writer: Bảo Jen;KN.
Hạ Vy

Ước Hẹn flac

Hạ Vy. 2005. Vietnamese. Writer: Thái Hùng. Album: Sao Anh Nở Đành Quên.
Châu Huệ

Ước Hẹn (约定) flac

Châu Huệ. Chinese.
Thanh Hà

Ước Hẹn flac

Thanh Hà. 1999. Vietnamese. Writer: Lữ Liên. Album: Khúc Nhạc Buồn.
Vương Phi

Ước Hẹn (约定) flac

Vương Phi. 1998. Chinese. Album: Party Mix (Disc B).
Vương Phi

Ước Hẹn (約定) flac

Vương Phi. 2000. Chinese. Album: Techno Faye (Disc B).
Thái Thảo

Ước Hẹn 320kbps

Thái Thảo. 1996. Vietnamese. Writer: Lời;Lữ Liên. Album: Liên Khúc Tuổi Trẻ.
Vương Phi

Ước Hẹn (約定) flac

Vương Phi. 2009. Chinese. Album: 101 Your Favourite Chinese Love Song (广东经典101最爱恋曲) CD5.
Khả Tú

Ước Hẹn flac

Khả Tú. 1997. Vietnamese. Writer: Lữ Liên. Album: Khả Tú Đặc Biệt: Tình Ca Quê Hương.
Châu Huệ

Ước Hẹn (约定) flac

Châu Huệ. 2009. Chinese. Album: 101 Your Favourite (CD1).
Vương Phi

Ước Hẹn (约定) flac

Vương Phi. 1998. Chinese. Album: 32 Bài Hát Chọn Lọc Từ Năm 89 Đến 97 (89-97 32首精选) (Disc A).
Chu Muội

Ước Hẹn (约定) flac

Chu Muội. 2012. Chinese. Album: Lặng Nghe Trái Tim Phụ Nữ (静听女人心) (CD1).
Kiều Nga

Ước Hẹn flac

Kiều Nga. 1990. Vietnamese. Album: Vẫn Mãi Yêu Em.

Hot Chinese

Unknown

Sai Mùa (错季) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Diệp Lý

Cố Nhân (故人) flac

Diệp Lý. 2021. Chinese. Album: Cố Nhân (故人).
Unknown

Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦) flac

Unknown. 2020. Chinese. Album: Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦).
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Ngải Thần

Thời Gian Lỗi Nhịp (错位时空) flac

Ngải Thần. 2021. Chinese.
Unknown

Đạp Sơn Hà (踏山河) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Cúc Tịnh Y

Thì Quá Khứ Hoàn Thành (过去完成时) flac

Cúc Tịnh Y. 2021. Chinese.
Unknown

Thẩm Viên Ngoại (沈园外) flac

Unknown. 2021. Chinese. Album: Thẩm Viên Ngoại (沈园外).
Unknown

Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Yến Vô Hiết (燕无歇) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Đại Thiên Bồng (大天蓬) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Mất Khống Chế (失控) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Thượng Văn Tiệp

Trục Lãng (逐浪) flac

Thượng Văn Tiệp. 2020. Chinese. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Tưởng Tuyết Nhi

Yến Vô Hiết (燕无歇) (DJ Yaha) flac

Tưởng Tuyết Nhi. 2020. Chinese.
Trương Lương Dĩnh

Vô Hoa (无华) flac

Trương Lương Dĩnh. 2020. Chinese. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Hoa Đồng

Lãng Tử Nhàn Thoại (浪子闲话) flac

Hoa Đồng. 2020. Chinese. Album: Lãng Tử Nhàn Thoại (浪子闲话).
Diệp Lý

Nam Sơn Tuyết (南山雪) flac

Diệp Lý. 2020. Chinese. Album: Nam Sơn Tuyết (南山雪).
Trình Hưởng

Bốn Mùa Trao Anh (四季予你) flac

Trình Hưởng. 2020. Chinese.
Vương Nhất Bác

Quy Tắc Thế Giới Của Tôi (我的世界守则) flac

Vương Nhất Bác. 2020. Chinese.