Tôn Yến Tư

Cầm Quang (擒光) flac
Tôn Yến Tư. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Cầm Quang (擒光) ("英雄联盟手游"Liên Minh Huyền Thoại: Tốc Chiến OST) (Single).
Cầm Quang (擒光) flac
Tôn Yến Tư. 2022. Instrumental Chinese. Album: Cầm Quang (擒光) ("英雄联盟手游"Liên Minh Huyền Thoại: Tốc Chiến OST) (Single).
Dư Ngạch (余额) flac
Tôn Yến Tư. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Dư Ngạch (余额) (Single).
The Last Part Goodbye (半句再见) flac
Tôn Yến Tư. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: The Last Part Goodbye (半句再见).
Windbreaker (风衣) flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
A Dancing Van Gogh 跳舞的梵谷 flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
A State Of Bliss (我很愉快) flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
Immense Beauty (极美) flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
Daybreak (天越亮,夜越黑) flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
The Pursuit Of Contentment (平日快乐) flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
A Day; A Year (天天年年) flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
Refuel And Rewind (充氧期) flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
An Interval (超人类) flac
Tôn Yến Tư. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: No.13 - A Dancing Van Gogh ̣(No.13 作品 - 跳舞的梵谷).
A Half Goodbye (半句再見) flac
Tôn Yến Tư. 2016. Chinese Pop - Rock. Album: A Half Goodbye (半句再見) (OST At Cafe 6 Hẹn Em Nơi Ấy).
Thanh Xuân Tươi Đẹp (尚好的青春) flac
Tôn Yến Tư. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Thập Đại Kim Khúc - Bảng Phong Vân.
Gặp Gỡ (遇见) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Ánh Sáng Xanh (绿光) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Vietnamese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Từ Từ Đến (慢慢来) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Hey Jude flac
Tôn Yến Tư. 2010. English Pop - Rock. Writer: John Lennon. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Cây Ô Liu (橄榄树) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Từ Điển Tình Yêu (爱情字典) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Vietnamese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Nước Mắt Hoá Thành Thơ (眼泪成诗) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Love Document (爱情证书) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Luyện Tập (练习) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Turbo (超快感) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Dần Hiểu Ra (开始懂了) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Bầu Trời Ước Mơ (梦想天空) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
My Love (我的爱) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Origin (原点) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Vietnamese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Thấu Hiểu (了解) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Chính Là Vậy (就是这样) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Writer: Ngô Y Tranh. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Người Vô Hình (隐形人) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Honey Honey flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Tháo Chạy (逃亡) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
A Perfect Day (完美的一天) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Same Kind (同类) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Hoàn Hảo (零缺点) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Thời Tiết Xấu (坏天气) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Rất Tốt (很好) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Straight Forward (直来直往) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Stefanie flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Học Hỏi (学会) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Hiếm Thấy (难得一见) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (CD2).
Thắp Sáng Nhiệt Huyết, Truyền Đạt Ước Mơ (Ignited Passion, Transfer Dream; 點燃激情 傳遞夢想) flac
Tôn Yến Tư. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: The Official Album For Beijing 2008 Olympic Games (CD3).
Trời Đen (天黑黑) flac
Tôn Yến Tư. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: Mỗi Người Một Khúc Thành Danh (一人一首成名曲) CD7.
Gặp Gỡ (遇见) flac
Tôn Yến Tư. Chinese Pop - Rock.
Recent comments