Search and download songs: 愛情導演 / Ai Qing Dao Yan
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 220
Tình Yêu Từ Thẩm Quyến Đến Bắc Kinh (深圳到北京的爱情) flac
Lãnh Mạc. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Nhớ Vào Trong Tim (想入菲菲).
Vĩnh Viễn Bảo Vệ Tình Yêu (守护爱情到永远) flac
Giang Điền. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyển Tập Ca Khúc Song Ca Kinh Điển (《永恒的经典》爱的表白-情歌对唱) CD3.
Yên Chi Đao (胭脂刀) flac
Vân Chi Khấp. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Yên Chi Đao (胭脂刀).
Đạo Diễn Lớn (大导演) flac
Triệu Vy. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: Chúng Ta Đều Là Đạo Diễn (我们都是大导演).
Tình Dao (情谣) flac
Tỉnh Lung. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Quốc Tử Giám Có Một Nữ Đệ Tử (国子监来了个女弟子 网剧原声带) (OST).
Tình Dao (情谣) flac
Tỉnh Lung. 2021. Instrumental Chinese. Album: Quốc Tử Giám Có Một Nữ Đệ Tử (国子监来了个女弟子 网剧原声带) (OST).
Ái Tình (爱情) flac
Đặng Lệ Quân. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Thousands Of Words.
Ái Tình (爱情) flac
Đặng Lệ Quân. 1981. Chinese Pop - Rock. Album: Tình Yêu Giống Như Một Bài Ca (爱像一首歌).
Ai Kotoba (愛言葉) flac
DECO*27. 2009. Japan Pop - Rock. Writer: DECO*27. Album: No You, No Me.
Ai Kotoba (愛言葉) flac
Hatsune Miku. 2009. Japan Pop - Rock. Writer: DECO*27. Album: No You, No Me.
愛言葉III flac
DECO*27. 2019. Japan Pop - Rock. Writer: DECO*27, Rockwell feat. 初音ミク. Album: アンドロイドガール (Android Girl).
Duo Qing De Yan Jing flac
Tôn Diệu Uy. 1994. Chinese Pop - Rock. Album: You Yuan Qian Li.
Love Is A Sentimental Ballad In Your Heart (爱是你眼里的一首情歌) flac
Vương Nhã Khiết. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Contagious Love 5.
Love Is A Sentimental Ballad In Your Heart (爱是你眼里的一首情歌) flac
Thập Nhất. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Night Lover.
Yêu Người Là Một Bản Tình Ca (爱是你眼睛的一首情歌) flac
Lôi Đình. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Đời Này Còn Tin Vào Tình Yêu Được Nữa Không? (这一生还能不能相信爱情).
歲月在愛情上消磨,不斷追求與失去/演奏版 flac
Various Artists. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: 女人30情定水舞間 OST.
Chén Rượu Tình Này Rốt Cuộc Bao Nhiêu Độ (爱情这杯酒到底多少度) flac
Ngụy Đồng Ngữ (Tiểu Cửu Nhi). 2022. Instrumental Chinese. Album: Chén Rượu Tình Này Rốt Cuộc Bao Nhiêu Độ (爱情这杯酒到底多少度) (EP).真的爱情定可到未来 Tình Yêu Chân Thật Sẽ Có Tương Lai flac
Leon Lai. 1992. Chinese Pop - Rock.
Chén Rượu Tình Này Rốt Cuộc Bao Nhiêu Độ (爱情这杯酒到底多少度) flac
Ngụy Đồng Ngữ (Tiểu Cửu Nhi). 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Chén Rượu Tình Này Rốt Cuộc Bao Nhiêu Độ (爱情这杯酒到底多少度) (EP).
Chén Rượu Tình Này Rốt Cuộc Bao Nhiêu Độ (爱情这杯酒到底多少度) (DJ Mặc Hàm Bản / DJ默涵版) flac
Ngụy Đồng Ngữ (Tiểu Cửu Nhi). 2022. Chinese Dance - Remix. Album: Chén Rượu Tình Này Rốt Cuộc Bao Nhiêu Độ (爱情这杯酒到底多少度) (EP).
Cho Đến Khi Thế Giới Này Chẳng Còn Tình Yêu (直到世界沒有愛情) flac
Trương Quốc Vinh. 1989. Chinese Pop - Rock. Album: Tâm Trạng Hóng Gió.
Chén Rượu Tình Này Rốt Cuộc Bao Nhiêu Độ (爱情这杯酒到底多少度) (DJ Mặc Hàm Bản / DJ默涵版) flac
Ngụy Đồng Ngữ (Tiểu Cửu Nhi). 2022. Instrumental Chinese. Album: Chén Rượu Tình Này Rốt Cuộc Bao Nhiêu Độ (爱情这杯酒到底多少度) (EP).
Dao Chu Liu Qing (到处留情) flac
Trần Tuệ Nhàn. 2003. Chinese Pop - Rock. Album: Loving Knot (情意结).
Love Words (愛言葉) flac
Hatsune Miku. 2013. Japan Pop - Rock. Writer: DECO*27;Jyenyaon;GHR. Album: Vocaloid Ultra Best -memories- (VOCALOID 超BEST -memories-).
Love Words (愛言葉) flac
Kagamine Len. 2013. Japan Pop - Rock. Writer: HoneyWorks. Album: Vocaloid Ultra Best -memories- (VOCALOID 超BEST -memories-).
忘情忘愛 flac
张信哲 (Trương Tín Thiết). 1995. Chinese Pop - Rock. Writer: 厲曼婷. Album: 宽容 (Khoan Dung).
Tình Yêu (爱情) flac
Vu Điềm. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Tình Yêu (爱情) (Single).
Yên Hoa Dao (胭花摇) flac
Châu Lâm Phong. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Yên Hoa Dao (胭花摇) (Single).
Yên Vũ Dao (烟雨谣) flac
Tây Bân. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Tư Vũ Dao (思雨谣).
Đào Hoa Nhan (桃花颜) flac
Lý Lăng Vy. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Dự Án Âm Nhạc Lộc Thục Huawei Music (华为音乐鹿蜀计划).
Tình Yêu (爱情) flac
Lâm Chí Dĩnh. 1992. Chinese Pop - Rock. Album: Why Do I Always Hurt.
Tình Yêu (爱情) flac
Vu Điềm. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Tình Yêu (爱情) (Single).
Yên Hoa Dao (胭花摇) flac
Châu Lâm Phong. 2019. Instrumental Chinese. Album: Yên Hoa Dao (胭花摇) (Single).
Oui! Ai Kotoba (Oui! 愛言葉) flac
Yonezawa Madoka. 2013. Japan Pop - Rock. Writer: Omori Shoko. Album: K-ON! Music History's Box Disc 8 (K-ON! Side Characters Image Songs).
Tình Yêu (爱情) flac
Mạc Văn Uý. 2003. Chinese Pop - Rock. Album: Mười Năm Hoàng Kim (滚石香港黄金十年).
Yêm Yêm Tình Đàm (恹恹情谈) flac
Diêm Toan. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Yêm Yêm Tình Đàm (恹恹情谈).
Tình Yêu (愛情) flac
Mạc Văn Uý. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Tân Nữ Nhân Đài Loan (新台灣女人).
Ai Qing Gu Shi flac
Richard Clayderman. 2014. Instrumental Chinese. Album: Tuyển Tập Khúc Dương Cầm (钢琴曲珍藏版).Hồi Đáo Khởi Điểm (回到起点 – 演唱) flac
Đổng Trinh. 2011. Chinese Pop - Rock.Tự Đạo Tự Diễn (自导自演) flac
Vu Mông Lung. Chinese Pop - Rock.
Love Words (Ai Kotoba; 愛言葉) flac
Hatsune Miku. 2011. Japan Pop - Rock. Writer: DECO*27. Album: Vocaloid Collection.
Tình Nhân (Ching Yan; 情人) flac
Đồng Phi. 2005. Chinese Pop - Rock. Album: Tịnh Âm DSD (靓音 DSD).
Glass Dragonfly (玻璃蜻蜒) flac
Ngô Lỵ. 2007. Instrumental Chinese. Album: Butterfly & Blue (蝴蝶与蓝).
Nhạn Thanh Hồi (雁青回) flac
Hạ Suyễn Suyễn. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Nhạn Thanh Hồi (雁青回) (Single).
Đôi Mắt Ân Tình (含情眼) flac
Dư Nhĩ Thi Thoại. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Đôi Mắt Ân Tình (含情眼) (Single).
Đôi Mắt Ân Tình (含情眼) flac
Dư Nhĩ Thi Thoại. 2022. Instrumental Chinese. Album: Đôi Mắt Ân Tình (含情眼) (Single).
Everything's Okay (青春宣言) flac
Hồ Văn Huyên. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Bức Thư Của Thời Gian (时间的信札) (EP).
Đảo Tình Yêu (热爱岛) flac
Trịnh Tú Văn. 1995. Chinese Pop - Rock. Album: Đúng Lúc (是时候).
Directed And Acted By Yourself (Zi Dao Zi Yan; 自導自演) flac
Châu Kiệt Luân. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: The Era.