Search and download songs: Hyun-ju
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 176
Tragedy (Higeki; 悲劇) flac
Masashi Hamauzu. 2001. Instrumental Japanese. Writer: Masashi Hamauzu. Album: Final Fantasy X Original Soundtrack (Disc 3).
Huyền Bí (谜局) flac
Tào Dần. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Chung Cực Bút Ký (终极笔记 影视原声带) (OST).
Cự Thú (巨兽) flac
Vương Cự Tinh. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Cự Thú (巨兽) (Single).
Không Sợ (无惧) flac
A YueYue. 2022. Instrumental Chinese. Album: Kính Song Thành (镜·双城 电视剧原声带) (OST).
Hà Cụ (何惧) flac
Đa Lượng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Hà Cụ (何惧) ("剑侠情缘之刀剑决"Kiếm Hiệp Tình Duyên Chi Đao Kiếm Quyết OST) (Single).
Khốn Cục (困局) flac
Dụ Ngôn Gia. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Khốn Cục (困局) (Single).
Hoa Cúc (雏菊) flac
Sunken Boat. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Hoa Cúc (雏菊) (Single).
Bình Tụ (萍聚) flac
Bán Đốn Huynh Đệ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Bình Tụ (萍聚) (EP).
LENぞ97n10火巨説MAHLE flac
Hiroyuki Sawano. 2019. Instrumental Japanese. Writer: Hiroyuki Sawano. Album: "Attack on Titan" Season 3 Original Soundtrack [Disc 2].
Từ Chối (拒绝) flac
Châu Truyền Hùng. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Làm Phiền Tình Yêu (Disturb Love; 打扰爱情).
Bạch Câu (白驹) flac
Tư Nam. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Bạch Câu (白驹) (Single).
Một Câu (一句) flac
Mịch Nhã. 2018. Instrumental Chinese. Album: Nụ Hôn Không Sét Đánh OST (一吻不定情 网剧原声带).
주인찾기 3 flac
Various Artists. 2013. Instrumental Korean. Album: Steal My Heart / Catch Me OST (캐치미).
주인찾기 1 flac
Various Artists. 2013. Instrumental Korean. Album: Steal My Heart / Catch Me OST (캐치미).
Kikyou (桔梗) flac
Kagamine Rin. 2012. Japan Pop - Rock. Writer: Junky. Album: Rink ~ Junky x Kagamine Rin THE BEST~ (Rink ~Junky×鏡音リン THE BEST~).
Đá Cầu (蹴鞠) flac
Irving Victoria. 2021. Instrumental Chinese. Album: Trường Ca Hành (长歌行 电视剧原声带) (OST).
Cụ Tượng (具象) flac
Bài Cốt Giáo Chủ. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Cụ Tượng (具象).
Quất Tụng (橘颂) flac
Cung Lâm Na. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Quất Tụng (橘颂) (Single).
Dấu Chấm (句点) flac
Trang Tâm Nghiên. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Em Biết (我知道) (EP).
Tâm Cư (心居) flac
Kim Nhuận Cát. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tâm Cư - Life is A Long Quiet River (心居 电视剧原声带) (OST).
Kịch Câm (默剧) flac
A Nhũng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Kịch Câm (默剧) (Single).
Cự Thú (巨兽) flac
Vương Cự Tinh. 2021. Instrumental Chinese. Album: Cự Thú (巨兽) (Single).
Nửa Câu (半句) flac
Hoa Đồng. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Nửa Câu (半句) (Single).
Biển Cam (橘海) flac
Anh Họ Khúc Giáp Của Em. 2022. Instrumental Chinese. Album: Biển Cam (橘海) (Single).
Hành Động (举动) flac
A Vũ ayy. 2021. Instrumental Chinese. Album: Hành Động (举动) (EP).
Confession (Tae Hyun Solo) (Japanese Version) (2014.10.11 Zepp Tokyo) flac
Winner. 2015. Japan Pop - Rock. Album: Winner 1st Japan Tour 2014 (Regular).
Pháo Hoa (烟花句) flac
Trương Học Hữu. 1993. Chinese Pop - Rock. Album: Anh Và Em (我与你).
Sống Một Mình (独居) flac
Trần Phi Bình. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Thiên Sứ Múa Cùng (天使舞伴).
Midorinokyojinden (緑の巨人伝) flac
Various Artists. 2010. Instrumental Japanese. Album: Doraemon Sound Track History 2.
Người Khổng Lồ (巨人) flac
Beyond. 1986. Chinese Pop - Rock. Album: Buổi Hoà Nhạc Ở Đài Bắc (臺北演唱會).
Lucy Bear (玩具熊) flac
Lý Ngọc Tỷ. 2016. Chinese Pop - Rock. Album: Mr. Lucy.
Yu-Ri and Shin-Ju flac
Hwang Mi Rae. 2020. Instrumental Korean. Album: Tale Of The Nine Tailed (OST).
Từng Câu Từng Chữ Không Đề Cập Đến Là Anh (句句不提句句是你) flac
Lý Nhạc Nhạc. 2022. Instrumental Chinese. Album: Từng Câu Từng Chữ Không Đề Cập Đến Là Anh (句句不提句句是你) (EP).
Dấu Chấm Câu (句号) flac
Phàn Âm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Dấu Chấm Câu (句号) (Single).
Từng Câu Từng Chữ / 字字句句 flac
Lư Lư Mau Im Lặng / 卢卢快闭嘴. Chinese.
2 Weeks (2 주일) flac
Primary. 2012. Korean Pop - Rock. Album: Primary And The Messengers CD2.
Đừng Sợ (别恐惧) flac
Various Artists. 2011. Instrumental Chinese. Album: Bộ Bộ Kinh Tâm (步步惊心) OST.
Từng Câu Từng Chữ Không Đề Cập Đến Là Anh (句句不提句句是你) flac
Lý Nhạc Nhạc. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Từng Câu Từng Chữ Không Đề Cập Đến Là Anh (句句不提句句是你) (EP).
Đều Đau Thương (俱伤) flac
Trần Thế An. 2016. Chinese Pop - Rock. Album: Paranoia Thân Yêu (亲爱的偏执狂).
Sợ Ánh Sáng (惧光) flac
Lai Nhất Oản Lão Vu. 2022. Instrumental Chinese. Album: Sợ Ánh Sáng (惧光) (Single).
Cúc Hoa Đài (Jú Huā Tái; 菊花台) flac
Various Artists. 2010. Instrumental Chinese. Album: Fa Shao San Jue Shang 2 (发烧三绝赏2) - Ju Hua Tai (菊花台) (Cúc Hoa Đài).
Ju-In-Eobsneun Banji (주인없는 반지) flac
Humble. 2015. Korean Pop - Rock. Album: Humble.
Người Khổng Lồ (巨人) flac
Trần Tuệ Lâm. 2002. Chinese Pop - Rock. Album: Baby Cat.
Todokanai kyori (届かない距離) flac
Arata-naru Sekai. 2012. Instrumental Japanese. Album: World's/ Start/ Load/ End - Future - Original Soundtrack.
Chứng Cớ (證據) (Live) flac
Dương Nãi Văn. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Timequake (Live).
Từng Câu Từng Chữ Không Đề Cập Đến Là Anh (句句不提句句是你) (DJ Mặc Hàm Bản / DJ默涵版) flac
Lý Nhạc Nhạc. 2022. Chinese Dance - Remix. Album: Từng Câu Từng Chữ Không Đề Cập Đến Là Anh (句句不提句句是你) (EP).
过季的桔梗 flac
XMASwu吴骜. English Rap - HipHop.
Giằng Co (拉锯战) flac
Vương Khải Tuấn. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Glamorous Fifteen CD2 (Kỷ Niệm 15 Năm EEG; 英皇15周年和華麗有約新曲).
Người Khổng Lồ (巨人) flac
Beyond. 1986. Chinese Pop - Rock. Writer: Nhạc;Huỳnh Gia Câu;Huỳnh Quán Trung;Lời;Diệp Thế Vinh. Album: Tạm Biệt Lý Tưởng (再見理想).