Search and download songs: Hyun-ju
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 176
Uchiagehanabi No Kyohiken (打ち上げ花火の拒否権) flac
22/7. 2022. Japan Pop - Rock. Album: Kumorizora no Mukou ha Hareteiru (曇り空の向こうは晴れている) (Special Edition).
Len Zo 97N10 Hi Kyosetsu Mahle (LENぞ97n10火巨説MAHLE) flac
Sawano Hiroyuki. 2019. Instrumental Japanese. Album: Attack on Titan Season 3 Original Soundtrack.
Thỉ Xa Cúc Chi Hạ (矢车菊之夏) flac
Tiểu Hùng Miêu. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Thỉ Xa Cúc Chi Hạ (矢车菊之夏) (Single).
Cư Quần Sinh Vật (群居生物) flac
Trần Lạp. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Hồi Du (洄游).
Không Sợ Không Sợ (⽆畏⽆惧) (Live) flac
Hồ Vũ Đồng. 2022. Instrumental Chinese. Album: Ban Nhạc Tia Chớp EP12 (闪光的乐队 第12期).
Cô Độc Diện Kịch (孤独面剧) flac
Chung Trấn Đào. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Cô Độc Diện Kịch (孤独面剧) (Single).
No Fear of Heat (肆无惧燥) flac
Hoa Thần Vũ. 2022. Instrumental Chinese. Album: No Fear of Heat (肆无惧燥).
Đi Trước Không Sợ (不惧前行) flac
Đa Lượng. 2021. Instrumental Chinese. Album: Pháp Y Tần Minh: Chứng Từ Vô Thanh (法医秦明之无声的证词 影视剧原声带) (OST).
Kịch Bản Kết Thúc (落幕剧本) flac
Tô Đàm Đàm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Kịch Bản Kết Thúc (落幕剧本) (Single).
Nói Một Câu An Tâm (说一句心安) flac
ycccc. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Nói Một Câu An Tâm (说一句心安) (Single).
Đa Tạ Sợ Hãi (多谢恐惧) flac
Trần Minh Hy Jocelyn. 2022. Instrumental Chinese. Album: Đa Tạ Sợ Hãi (多谢恐惧) (Single).
Tiếp Tục Cự Tuyệt (拒绝进行时) flac
Âm Dung Tam Hỉ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tiếp Tục Cự Tuyệt (拒绝进行时) (Single).
Bữa Tiệc Hài Kịch (喜剧派对) flac
Điện Khí Anh Đào. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Chuyện Tình Hành Tinh (星球爱情故事) (EP).
Tiếp Tục Cự Tuyệt (拒绝进行时) flac
Âm Dung Tam Hỉ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tiếp Tục Cự Tuyệt (拒绝进行时) (Single).
Ẩn Dụ Tượng Hình (具象比喻) flac
Lâm Tiểu Âm. 2022. Instrumental Chinese. Album: Ẩn Dụ Tượng Hình (具象比喻) (Single).
Nói Một Câu An Tâm (说一句心安) flac
ycccc. 2020. Instrumental Chinese. Album: Nói Một Câu An Tâm (说一句心安) (Single).
Tot Musica「ONE PIECE FILM RED」劇中歌 (オルゴール) flac
Orgel Sound J-Pop. Japan.
Bươm Bướm Vỗ Cánh Thành Bão (蝴蝶飓风) flac
Trương Lương Dĩnh. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Trách Em Quá Đỗi Xinh Đẹp (怪你过分美丽 电视剧原声大碟) (OST).
Koi no Konkyo (恋の根拠) / Highway Girls flac
SKE48. 2020. Japan Pop - Rock. Album: So~Yu~Toko Aru Yo Ne? (ソーユートコあるよね?) Type-C.
Nhất Đoá Kết Ngạnh Hoa (一朵桔梗花) flac
Ngũ Tuế YL. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Nhất Đoá Kết Ngạnh Hoa (一朵桔梗花).
Kết Cục Không Lời (无言的结局) flac
A Mộc. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: Yao Si Ting & A Mu - Toward To Sing III.
Kết Cục Không Lời (无言的结局) flac
Trác Y Đình. 1996. Chinese Pop - Rock. Album: Lột Xác 2 (蜕变2).Loạn Thế Câu Diệt (乱世俱灭) flac
Hứa Chí An. 2015. Chinese Pop - Rock.
Kịch Bản Đàn Ông (男人的剧本) flac
Lục Triết. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Chọn Lựa Yêu (选择爱).
Kanashiki Kinkyori Renai (悲しき近距離恋愛) flac
AKB48. 2014. Japan Pop - Rock. Album: Tsugi no Ashiato (次の足跡).
Regret Of Parting (聚散两依依) flac
Lý Bích Hoa. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyển Tập Nhạc Phim Của Quỳnh Dao (收藏]琼瑶影视歌曲珍藏版) (CD1).
Lời Hay Ý Đẹp (最美的字句) flac
Trác Y Đình. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Anh Thân Yêu (亲爱的你).
Dễ Hợp Dễ Tan (好聚好散) flac
Tôn Lộ. Chinese Pop - Rock. Album: Nếu Không Có Anh (如果没有你).
Một Câu Nặng Lòng (情深的一句) flac
Lưu Đức Hoa. 2012. Chinese Pop - Rock. Writer: Trần Tử Hồng;Đồ Dĩnh. Album: We And Andy Lau Greatest Mandarin Hits (CD2).
Fun Life Amongst Mountains (山居自樂) flac
Various Artirts. 2009. Instrumental Chinese. Album: Sincerity Of Zheng (Tranh Tình Lưu Lộ; 箏情流露).
The Platform Of Chrysanthemum (Cúc Hoa Đài; 菊花台) flac
Dong Yi. 2009. Instrumental Chinese. Album: Fantasy Of Jasmine (茉莉情怀).
Vẫn Là Câu Nói Đó (仍是旧句子) flac
Vuơng Phi. 1989. Chinese Pop - Rock. Album: Vương Tịnh Văn (王靖雯).
Mộng Tru Duyên·Hạ Tụ (梦诛缘·夏聚) flac
Various Artists. 2017. Instrumental Chinese. Writer: Hoắc Tôn;Uông Tô Lang;Bành Trình. Album: Mộng Tru Duyên·Hạ Tụ (梦诛缘·夏聚).
Khoảng Cách Xa Nhất (最遠的距離) flac
Ngô Nhược Hy. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Khoảng Cách Xa Nhất (最遠的距離) ("殺手"Sát Thủ OST) (Single).
Dễ Đến Dễ Đi (好聚好散) flac
Hoàng Mai (Mei). 2021. Chinese Pop - Rock. Album: New Vietnam.
Trường Kịch Nhân Gian (人间剧场) flac
Dương Tông Vĩ. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Trường Kịch Nhân Gian (人间剧场) ("大红包"Đại Hồng Bao OST) (Single).
Cuộc Đời Vô Song (举世无双) flac
Lý Tử Đình. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Cuộc Đời Vô Song (举世无双) (Single).
Sinh Ra Đã Có Sẵn (与生俱来) flac
Hồ Xuân Dương. 2020. Instrumental Chinese. Album: Sinh Ra Đã Có Sẵn (与生俱来) ("穿越火线"Vượt Qua Hỏa Tuyến OST) (Single).
Sơn Hương Cự Biến (山乡巨变) flac
Lôi Giai. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Sơn Hương Cự Biến (山乡巨变) (Single).
Khoảng Cách Của Chúng Ta (我们的距离) flac
Mộng Nhiên. 2021. Instrumental Chinese. Album: Khoảng Cách Của Chúng Ta (我们的距离) (Single).
Kikyou no Hana Kotoba (桔梗の花言葉) flac
Takanashi Yasuharu. 2022. Instrumental Japanese. Album: Taisho Otome Otogibanashi Music Collection (大正オトメ御伽話 音樂集).
Kịch Bản Kết Thúc (落幕剧本) flac
Tô Đàm Đàm. 2022. Instrumental Chinese. Album: Kịch Bản Kết Thúc (落幕剧本) (Single).
Bị Anh Ngắm Bắn (被你狙击) flac
Hà Mạn Đình. 2019. Instrumental Chinese. Album: Bị Anh Ngắm Bắn (被你狙击) (Single).
Một Lời Cảm Ơn (一句感谢) flac
Hạ Thiên Alex. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Một Lời Cảm Ơn (一句感谢) (Single).
Bán Tràng Hỉ Kịch (半场喜剧) flac
Tráng Dục Lượng. 2022. Instrumental Chinese. Album: Bán Tràng Hỉ Kịch (半场喜剧) (Single).
Tụ Tán Như Thường (聚散如常) flac
Dương Tiểu Tráng. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tụ Tán Như Thường (聚散如常) (Single).
Người Ngoài Cuộc (局外人) (伴奏) flac
Lý Quan Lâm. 2020. Instrumental Chinese. Album: Người Ngoài Cuộc (局外人) (Single).
Kết Thúc Thất Bại (结局落空) flac
Hattie Hải Đình. 2022. Instrumental Chinese. Album: Kết Thúc Thất Bại (结局落空) (Single).
Khoảng Cách Tốt Nhất (最好的距離) flac
Trịnh Nghi Nông. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Thủy Nghịch (水逆) (EP).