Search and download songs: Jing Jing De
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 301

Mùa Đông Ở Bắc Kinh (冬天的北京) flac
Lý Mộng Dao. 2018. Instrumental Chinese. Album: Mùa Đông Ở Bắc Kinh (冬天的北京) (Single).
一个戏精的自我修养 flac
Various Artists. 2017. Instrumental Chinese. Album: Gửi Thời Đẹp Đẽ Đơn Thuần Của Chúng Ta OST (致我们单纯的小美好 网络剧声带).
Cá Voi Trong Ngân Hà (星河里的鲸) flac
Phan Vũ Ân. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Cá Voi Trong Ngân Hà (星河里的鲸) (Single).
Bài Hát Nghiêm Túc (正经的歌) flac
Dương Khoa YANGK. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Bài Hát Nghiêm Túc (正经的歌) (Single).
Ái Đích Thủy Tinh Hài 《爱的水晶鞋)》 flac
Hàn Tuyết. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: 2003-2004 Tựu Thị Chủ Đề Ca Siêu Hợp Tập (2003-2004 就是主题歌超合辑).
Quá Khứ Của Chúng Ta (曾经的我们) flac
Tiểu A Thất. 2019. Instrumental Chinese. Album: Quá Khứ Của Chúng Ta (曾经的我们) (EP).
Phong Cảnh Đẹp (美丽的风景) flac
Mạnh Nam. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: Em Chỉ Có Em (我只有我) (EP).
Endless Farewell (永无止境的告别) flac
Chace. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Lời Tạm Biệt Không Bao Giờ Kết Thúc (永无止境的告别) (EP).
Quá Khứ Của Chúng Ta (曾经的我们) flac
Tiểu A Thất. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Quá Khứ Của Chúng Ta (曾经的我们) (EP).
Chia Tay Mùa Thu Ấy (你的眼睛) flac
Ngô Tử Hàm. Chinese Pop - Rock. Album: Tình Cảm Sâu Sắc 1 (情动心弦 1).
Ánh Mắt Của Anh (你的眼睛) flac
Ngô Tử Hàm. Chinese Pop - Rock. Album: Tình Cảm Sâu Sắc 1 (情动心弦 1).
Khó Quên Ánh Mắt Ấy (难忘的眼睛) flac
Đặng Lệ Quân. 1981. Chinese Pop - Rock. Album: Người Trên Sông (水上人).
Đôi Mắt Dễ Thương (可爱眼睛) flac
Vương Phi. 2003. Chinese Pop - Rock. Album: Chấp Mê Bất Hối (执迷不悔).
Scenery Along The Way (沿涂的风景) flac
Tôn Lệ. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: Little Dream (EP).
Tấm Gương Của Người (你的镜子) flac
Trương Lỗi. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Vũ Động Càn Khôn OST (武动乾坤 电视原声大碟).
Ai wa Maru de Seidenki (愛はまるで静電気) flac
°C-ute. 2016. Japan Pop - Rock. Album: Mugen Climax / Ai wa Maru de Seidenki / Singing ~Ano Koro no You ni~ -EP-.
Bằng Chứng Im Lặng (静默的铁证) flac
Tào Vũ Hàng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Bằng Chứng Im Lặng (静默的铁证) ("静默的铁证"Bằng Chứng Im Lặng OST) (Single).
Phong Cảnh Cuối Cùng (最后的风景) flac
Doãn Tích Miên. 2021. Instrumental Chinese. Album: Phong Cảnh Cuối Cùng (最后的风景) (Single).
Bằng Chứng Im Lặng (静默的铁证) flac
Tào Vũ Hàng. 2022. Instrumental Chinese. Album: Bằng Chứng Im Lặng (静默的铁证) ("静默的铁证"Bằng Chứng Im Lặng OST) (Single).
Cá Voi Kiêu Ngạo (骄傲的鲸鱼) flac
Cáo Ngũ Nhân. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Somewhere In Time, I Love You (我肯定在几百年前就说过爱你).
Mùa Đông Ở Bắc Kinh (冬天的北京) flac
Lý Mộng Dao. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Mùa Đông Ở Bắc Kinh (冬天的北京) (Single).
Cá Voi Ngược Dòng (逆流的鲸) flac
Hóa Ra Là Củ Cải À. 2022. Instrumental Chinese. Album: Cá Voi Ngược Dòng (逆流的鲸) (Single).
Bắc Kinh (北京北京) flac
Uông Phong. Chinese Pop - Rock.
Sau Khi (Jing Guo; 经过) flac
Hà Khiết. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Brave To Love.
Xuất Nhập Cảnh (出境入境) flac
Trương Lương Dĩnh. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Thay Đổi (改变).
Xuất Nhập Cảnh (出境入境) flac
Vương Nhã Khiết. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: Queen Of Chanson Melody 6 (小调歌后6).
Jing Dian Ge Medle (經典歌Medle) flac
Quang Vinh. Chinese Pop - Rock.
Đôi Mắt Đợi Chờ Sự Trùng Phùng Của Đôi Mắt (眼睛渴望眼睛的重逢) flac
Tôn Lộ. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Người Tình Cô Đơn 2 (寂寞情人II).
Trước Khi Tôi Trở Thành Một Người Gọn Gàng Ngăn Nắp (在我成为井井有条的大人之前) flac
Quách Thái Khiết. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Đêm Đẹp Nhất Năm 2021 Tiệc Đêm bilibili (2021最美的夜bilibili晚会).
Jing-A-Ling, Jing-A-Ling flac
The Andrews Sisters. 2002. English Pop - Rock.
Kính Trung Kính (镜中镜) flac
Khương Đào. 2022. Chinese Rap - HipHop. Album: Kính Trung Kính (镜中镜) (Single).
Tokyo Night (東京夜景) flac
Đặng Lệ Quân. 1978. Japan Pop - Rock. Album: Sing! Teresa Teng (熱唱!テレサ テン).
Tịnh Thổ (Jìng Tǔ; 净土) flac
Ngô Đức Thụ. 2013. Instrumental Chinese. Album: Clear Cloud And Fresh Wind (Vân Đạm Phong Thanh; 云淡风清).
警察警察 ~THE POLICE POLICE~ flac
かめりあ. 2020. Japan Pop - Rock. Album: To be shining!.
Mai Ru Jing Jing (ไม่รู้จริงๆ) flac
Gope Weerasak. 2016. Other country Pop - Rock. Album: Por Krua Hua Pa OST (เพลงประกอบละคร พ่อครัวหัวป่าก์) (Single).
Phong Cảnh (风景) flac
Ban Nhạc Lost Train. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Tôi Đứng Trên Cầu Để Ngắm Phong Cảnh OST (我站在桥上看风景).
Du Kinh (游京) flac
Hải Luân. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Du Kinh (游京) (Single).
Trải Qua (經過) flac
Lưu Nhược Anh. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyển Tập Nhạc Phim 2014.
Heikei (背景) flac
Mikami Shiori. 2013. Japan Pop - Rock. Writer: Hakase. Album: YuruYuri♪ 1st.Series Best Album YuruYurhythm♪.
君のいる風景 flac
S.E.N.S. 2008. Instrumental Japanese. Album: 20 Years Collection: Sound.Earth.Nature.Spirit - vol Sound.
Broken Mirror (破镜) flac
Sombre Tears. 2014. English Pop - Rock. Album: Broken Mirror.
Kình Lạc (鲸落) flac
Uông Tô Lang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Mạc Hậu Chi Vương OST (幕后之王 电视原声音乐专辑).
Du Kinh (游京) flac
Tiểu Tích Nhi. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Du Kinh (游京) (Single).
十月の風景 flac
Emiko Shiratori. 1982. Japan Pop - Rock. Album: Lady.
Yuukei (夕景) flac
Shiraishi Megumi. Instrumental Japanese. Album: Owari no Seraph Original Soundtrack (Disc 2).
Whale Fall (鲸落) flac
Lâm Thái Hân. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Whale Fall (鲸落) (Single).
Keikennaishi (経験ないし) flac
Yasuhiro Misawa. 2012. Instrumental Japanese. Writer: Yasuhiro Misawa. Album: Kokoro Connect Original Soundtrack 2 Hito Random & Kizu Random Opening Theme Song "Kimochi Signal".
Pood Jing (พูดจริง) flac
MEYOU. 2020. Other country Pop - Rock. Album: Pood Jing (พูดจริง) (Single).
静穏の陽だまり flac
Various Artists. 2019. Japan Pop - Rock. Writer: AktionField. Album: Piano Actor II -Paradise Lost-.