Search and download songs: Ninja (Ren Zhe; 忍者)
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 19

Yokubomono (欲望者) flac
NMB48. 2018. Instrumental Japanese. Album: Yokubomono (欲望者) Type-A.
Yokubomono (欲望者) flac
NMB48. 2018. Instrumental Japanese. Album: Yokubomono (欲望者) Type-B.
Chakushin (着信) flac
Yano Hiroyasu. 2015. Instrumental Japanese. Writer: Yano Hiroyasu. Album: Nihon Animator Mihonichi Original BGM Series 1.
Bận (忙着) flac
Dương Dương. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Bận (忙着) (Single).
Yoroimusha (鎧武者) flac
Haneoka Kei. 2016. Instrumental Japanese. Writer: Haneoka Kei. Album: Owarimonogatari Music Collection II.
新世 ~守るべき者~ flac
Naoki Sato. 2014. Instrumental Japanese. Writer: Naoki Sato. Album: Rurouni Kenshin: Kyoto Inferno Original Soundtrack.
Quạt Xếp (折扇) flac
Vạn Tượng Phàm Âm. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Quạt Xếp (折扇).
Trứ Mê (着迷) flac
Từ Mộng Viên. 2020. Chinese Dance - Remix. Album: Kháo Cận (靠近).
Warumono (悪者) flac
Sou. 2020. Japan Pop - Rock. Album: Utopia.
Chiết Kiếm (折剑) flac
Quốc Phong Đường. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Chiết Kiếm (折剑) (Single).
Đang Sống (活着) flac
Smile Tiểu Thiên. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Đang Sống (活着) (Single).
Đang Sống (活着) flac
Tiểu A Thất. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Đang Sống (活着) (Single).
Nếp Gấp (褶皱) flac
Nam Tê. 2021. Instrumental Chinese. Album: Nếp Gấp (褶皱) (Single).
Đang Sống (活着) flac
Smile Tiểu Thiên. 2022. Instrumental Chinese. Album: Đang Sống (活着) (Single).
Trích Tiên (谪仙) flac
Diệp Lý. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Trích Tiên (谪仙) (EP).
Chiết Điệp (折叠) flac
Hà Mạn Đình. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Chiết Điệp (折叠).
Nơi Này (这里) flac
Vương Nguyên. 2019. Chinese Pop - Rock. Writer: Trần Tín Duyên;Trần Hoài Ân;Trịnh Nam;Lỗ Cương Vũ. Album: Nguyên (源) (EP).
Chiết Nhan (折颜) flac
Nhạc Đoàn Quốc Tế Thủ Tịch Yêu Nhạc. 2017. Instrumental Chinese. Album: Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa (Bản Truyền Hình) (OST).
Forever Love (Ai Zhe Ai Zhe Jiu Yong Yuan; 爱着爱着就永远) flac
Hebe Tian. 2013. Japan Pop - Rock. Album: Bé Nhỏ (Miao Xiao; 渺小).
Crazy (着迷) flac
Wang Wei. 2010. Instrumental English. Album: Love Songs On The Piano.
Ngây Dại (呆着) flac
Úc Khả Duy. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Ôn Thuỷ (温水).
Ashizurimisaki (足摺岬) flac
Đặng Lệ Quân. 1977. Japan Pop - Rock. Album: Love Of Small Hometown (ふるさとはどこですか).
Cố Chấp (执着) flac
Hứa Như Vân. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyển Tập Các Ca Khúc Hay Nhất Của Hứa Như Vân (茹此精彩).
Từ Bỏ (对摺) flac
Lương Hán Văn. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Nam Nhân Bang (男人帮).
Kinh Trập (惊蛰) flac
Vương Tử Ngọc. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Kinh Trập (惊蛰) (Single).
Yokubomono (欲望者) flac
NMB48. 2018. Instrumental Japanese. Album: Yokubomono (欲望者) Theater Edition.
Kyōryokusha (協力者) flac
Anant-Garde Eyes. 2015. Instrumental Japanese. Album: Charlotte Original Soundtrack (CD1).
Arakuremono (荒くれ者) flac
Anant-Garde Eyes. 2015. Instrumental Japanese. Album: Charlotte Original Soundtrack (CD1).
Say Mê (着迷) flac
Thắng Dữ. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Say Mê (着迷) (Single).
Thừa Địp (趁着) flac
Trương Vân Lôi. 2019. Chinese Pop - Rock. Writer: Trương Vân Lôi. Album: Màu Lam Không Trung (蓝色天空) (EP).
Hí Chiết (戏折) flac
Bình Sinh Bất Vãn. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Hí Chiết (戏折) (Single).
Nơi Này (这里) flac
Sầm Ninh Nhi. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Home Is… (EP).
Ca Sĩ (歌者) flac
Thái Trình Dục. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Thái Trình Dục (蔡程昱).
Chiêu Mê 《着迷》 flac
Hàn Tuyết. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: Phiêu Tuyết 《飘雪》.
Ca Sĩ (歌者) flac
Tổ Á Nạp Tích. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Ca Sĩ (歌者) ("三体"Tam Thể OST) (Single).
Trứ Mê (着迷) flac
Từ Mộng Viên. 2020. Instrumental English. Writer: Từ Mộng Viên. Album: Kháo Cận (靠近).
Chiết Kiếm (折剑) flac
Quốc Phong Đường. 2022. Instrumental Chinese. Album: Chiết Kiếm (折剑) (Single).
Hí Chiết (戏折) flac
Bình Sinh Bất Vãn. 2022. Instrumental Chinese. Album: Hí Chiết (戏折) (Single).
Mê Muội (着魔) flac
Vương Tích. 2019. Instrumental Chinese. Album: Mê Muội (着魔) Single.
Chiết Hoa (折花 ) flac
Mạnh Mỹ Kỳ. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Chiết Hoa (折花 ) (Single).
Độc Giả (读者) flac
Hồ 66. 2018. Instrumental Chinese. Album: Độc Giả (读者).
Tỉnh Giấc (醒着) flac
Vương Tuấn Khải. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Tỉnh Giấc (醒着).
Mokugekisha (目撃者) flac
Team A AKB48. 2013. Japan Pop - Rock. Writer: Akimoto Yasushi. Album: Team A 6th Stage: Mokugekisha (目撃者) Studio Recordings Collection.
Cố Chấp (执著) flac
Điền Chấn. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Lặng Nghe Trái Tim Phụ Nữ (静听女人心) (CD1).
Mê Muội (着迷) flac
Thái Thánh Tiêu. 1992. Chinese Pop - Rock. Album: Một Nghìn Lẻ Một Đêm (一千零一夜).
Đắm Say (着迷) flac
Kim Sa. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Thời Gian Tươi Đẹp Của Anh Và Em (电视剧 你和我的倾城时光 原声带) (OST).
趁著不深 flac
Hồi Âm Ca. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: 回音Echo.
时间使者 flac
Various Artists. 2018. Instrumental Chinese. Album: Khoảng Cách Năm Ánh Sáng Giữa Anh Và Em 2 OST (我与你的光年距离2 电视剧原声音乐).
Bugaisha (部外者) flac
Haneoka Kei. 2016. Instrumental Japanese. Writer: Haneoka Kei. Album: mein schatz & Owarimonogatari Music Collection I.