Search and download songs: Qian Ruan De Shou (牵阮的手)
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 295

Qian Ruan De Shou (牵阮的手) flac
Cao Thắng Mỹ. 1995. Chinese Pop - Rock. Album: 台湾情歌头一辑.
Buông Tay (放开阮的手) flac
Hoàng Ất Linh. 1998. Chinese Pop - Rock. Album: Cảm Ơn Không Có Tình Yêu (感谢无情人).
Tâm Mềm Mại (軟軟的心) flac
Quảng Mỹ Vân. 1990. Chinese Pop - Rock. Album: Nhân Gian Hữu Tình (人间有情).
Dòng Lưu Bút Ngày Ấy (手寫的從前) flac
Châu Kiệt Luân. 2014. Chinese Pop - Rock. Writer: Châu Kiệt Luân, Phương Văn Sơn. Album: Aiyo, Không Tồi (哎呦,不錯哦).
Nắm Chặt Tay Anh (牵你的手) flac
Lý Thù. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Lòng Cảm Động (感动的心).
Holding Hands (Qian Shou; 牽手) flac
Trương Huệ Muội. 1999. Chinese Pop - Rock. Album: 1996 - 2000 A Mei New Century Collection CD1 (妹力新世纪 - 张惠妹新歌精选集).
Holding Hands (Qian Shou; 牽手) flac
Trương Huệ Muội. 1998. Chinese Pop - Rock. Album: Holding Hands (Qian Shou; 牽手).
Nắm Tay (牽手) flac
Giang Ánh. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 4 (梦想的声音第三季第4期).
Nắm Tay (牵手) flac
Tô Nhuế. 2000. Chinese Pop - Rock. Album: Người Phụ Nữ Của Thế Kỷ (Shi Ji Nu Ren; 世纪女人) (CD1).
Nắm Tay (牵手) flac
Trác Y Đình. 1996. Chinese Pop - Rock. Album: Lột Xác 1 (蜕变1).
Nắm Tay (牵手) flac
Trác Y Đình. 2002. Chinese Pop - Rock. Album: Lưu Luyến Phong Tình (恋恋风情).
Làm Ơn Để Anh Nắm Tay Em (请让我牵着牵着你的手) flac
Giang Trì Đồng Học. 2022. Instrumental Chinese. Album: Làm Ơn Để Anh Nắm Tay Em (请让我牵着牵着你的手) (Single).
Nắm Tay (牵手) flac
Đồng Lệ. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Diva Tune.
Nắm Tay (牵手) flac
Đồng Lệ. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: Quốc Sắc Danh Linh (国色名伶).
Nắm Tay (牽手) flac
Giang Ánh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 4 (梦想的声音第三季第4期).
Làm Ơn Để Anh Nắm Tay Em (请让我牵着牵着你的手) flac
Giang Trì Đồng Học. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Làm Ơn Để Anh Nắm Tay Em (请让我牵着牵着你的手) (Single).
Nắm Tay (牵手) flac
Lý Tiểu Xuân. 2011. Instrumental Chinese. Album: Saxophone: Đêm Mưa Lãng Mạn.
Nắm Tay (牵手) flac
Đồng Lệ. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Nắm Tay Đi Đến Cánh Cổng Tình Yêu (情关牵手).
Khiên Thủ (牵手) flac
Daridan. 2012. Instrumental Chinese. Album: Listen To Beautiful Music II.
The Sad Ruan Guan (伤心的阮莞) flac
Various Artists. 2013. Instrumental Chinese. Album: So Young OST.
Lean (瘦瘦的) flac
Lương Tịnh Như. 2005. Chinese Pop - Rock. Album: Con Đường Tơ Lụa (丝路).
Soft Memory (柔软的记忆) flac
Ngô Lỵ. 2007. Instrumental Chinese. Album: Butterfly & Blue (蝴蝶与蓝).
Hold My Hand (Nắm Tay; 牽牽牽手) flac
Ngô Khắc Quần. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: MgiK Great Hits CD1 - MusiK.
Nhạt Nhạt (浅浅的) flac
Mặc Minh Kỳ Diệu. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyển Chọn Kỉ Niệm 3, 4 Năm - CD2 (三、四周年纪念合辑).
Tí Tách (浅浅的) flac
Various Artists. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Xướng Cấp Nhĩ Đích Ca (唱给你的歌).
Nhớ Anh Nhưng Không Nắm Được Tay Anh (思念你却牵不到你的手) flac
Trần Thuỵ. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Cánh Hoa Đôi (双瓣花).
Nghìn Tay Nghìn Mắt (千手千寻) flac
Trần Tuệ Lâm. 2002. Chinese Pop - Rock. Album: Baby Cat.
Sayonara No Temae (サヨナラの手前) flac
Sawai Miku. 2015. Japan Pop - Rock. Writer: Sawai Miku. Album: Colorful (Saenai Heroine No Sodate-kata ED).
Đợi Ký Nhận (待签收) flac
Chu Chính Đình. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Đợi Ký Nhận (待签收) (Single).
Tên Gọi Là Nguyễn (叫阮的名) flac
Vu Khải Hiền. 1997. Chinese Pop - Rock. Album: Bản Tình Ca Ngốc Của Vu Khải Hiền (巫启贤的傻情歌精选).
分手的情书 flac
Tô Hữu Bằng (苏有朋). 1994. Chinese Pop - Rock. Album: Kho Báu Ba Lô (珍惜的背包).
Nắm Đôi Bàn Tay (牵一双手) flac
Hy Lâm Na Y Cao. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Nắm Đôi Bàn Tay (牵一双手) ("关于我妈的一切"All About My Mother OST) (Single).
Đưa Tay Giúp Đỡ (心手相牵) flac
Thạch Đầu. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Tảng Đá Kiên Cường (坚强的石头).
Mềm Lòng Lại Dễ Lừa Dối (心软又好骗) flac
Lý Tấn Dao. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Mềm Lòng Lại Dễ Lừa Dối (心软又好骗) (EP).
婅偄 flac
Noa. Japan Pop - Rock. Album: Noa's Love.
Để Nơi Cạn (搁浅) flac
Mã Thiên Vũ. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Vũ Quang 10 Màu (宇光十色).
Mềm Lòng Lại Dễ Lừa Dối (心软又好骗) flac
Lý Tấn Dao. 2022. Instrumental Chinese. Album: Mềm Lòng Lại Dễ Lừa Dối (心软又好骗) (EP).
Tay Trong Tay Trên Con Đường Hạnh Phúc (幸福路上手牵手) flac
Ngọc Linh. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tay Trong Tay Trên Con Đường Hạnh Phúc (幸福路上手牵手) (Single).
Tay Trong Tay Trên Con Đường Hạnh Phúc (幸福路上手牵手) flac
Ngọc Linh. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tay Trong Tay Trên Con Đường Hạnh Phúc (幸福路上手牵手) (Single).
Bittersweet Love (师父的守护) flac
Loan Tuệ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Thiếu Niên Hùng Sư (雄狮少年 电影原声音乐专辑) (OST).
Unicorn (独角兽的飞翔) flac
Kitaro. 2001. Instrumental Other. Writer: Kitaro. Album: Ancient (远古).
Thu Hoạch (豐收的成果) flac
Cute Princess. Chinese Pop - Rock.
Lời Chia Tay (分手的话) flac
Hoa Đồng. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Lời Chia Tay (分手的话) (Single).
Love Grenade (愛的手榴彈) flac
Ngô Kiến Hào. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: C'est La V.
被收藏的时光 flac
Various Artists. 2017. Instrumental Chinese. Album: Gửi Thời Đẹp Đẽ Đơn Thuần Của Chúng Ta OST (致我们单纯的小美好 网络剧声带).
Lời Chia Tay (分手的话) flac
Hoa Đồng. 2020. Instrumental Chinese. Album: Lời Chia Tay (分手的话) (Single).
Spoon De Kanpai (スプーンで乾杯) flac
Indigo La End. 2013. Japan Pop - Rock. Writer: Indigo La End. Album: Yoru Ni Maho Wo Kakerarete (夜に魔法をかけられて).
Mềm Lòng Lại Dễ Lừa Dối (心软又好骗) (DJ Mặc Hàm Bản / DJ默涵版) flac
Lý Tấn Dao. 2022. Chinese Dance - Remix. Album: Mềm Lòng Lại Dễ Lừa Dối (心软又好骗) (EP).
爱的钢琴手/ Ài De Gāng Qín Shǒu (Ái Đích Cương Cầm Thủ) flac
Li Xiao Chun. Instrumental Chinese. Album: Kiss Goodbye.