Search and download songs: Qingming Jie
Search songs, artists or lyrics

Qingming Jie flac
Joel P West. 2021. Instrumental English. Album: Shang-Chi And The Legend Of The Ten Rings (Original Score).
Jie Bai (结拜) flac
Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài.
Along The River During The Qingming Festival (清明上河图) flac
Lý Ngọc Cương. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: Tân Quý Phi Tuý Tửu (新贵妃醉酒).
Jie Chou (结仇) flac
Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài.
Jie Yuan (结怨) flac
Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Butterfly Lovers OST.
Jie Chou (结仇) flac
Various Artists. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Butterfly Lovers OST.
Tỷ Tỷ (姐姐) flac
Vương Nguyên. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Tỷ Tỷ (姐姐) ("我的姐姐"Chị Gái Của Tôi OST) (Single).
Kết Giới (结界) flac
Âm Dung Tam Hỉ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Kết Giới (结界) (Single).
Jie Duan (戒断) flac
Trương Huệ Muội. 2017. Chinese Pop - Rock. Album: Story Thief (偷故事的人).
Kekkai (Barrier; 結界) flac
Kōsaki Satoru. 2011. Instrumental Japanese. Writer: Kōsaki Satoru. Album: Bakemonogatari Complete Music Works Songs&Soundtracks (物語 音楽全集Songs&Soundtracks) - Disc 1.
Jie Yuan (结缘) flac
Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài.
Jie Yuan (结怨) flac
Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài.
Jie Bai (结拜) flac
Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Butterfly Lovers OST.
Kết Giới (结界) flac
Âm Dung Tam Hỉ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Kết Giới (结界) (Single).
Mượn (借) flac
Mao Bất Dịch. 2017. Chinese Pop - Rock. Writer: Mao Bất Dịch. Album: Cự Tinh Bất Dịch Công Tác Thất No. 1 (巨星不易工作室 No.1).
Mượn (借) flac
Mao Bất Dịch. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Một Ngày Bình Thường (平凡的一天).
Mượn (借) flac
Mao Bất Dịch. 2018. Instrumental Chinese. Album: Một Ngày Bình Thường (平凡的一天).
Tỷ Tỷ (Chị; 姐姐) flac
Từ Lâm. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: The Voice Of China Season 4.
Kiếp (劫) flac
Âm Tần Quái Vật. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Lưu Ly Mỹ Nhân Sát OST (琉璃 电视剧影视原声带).
Giới (戒) flac
Daniel Deng. 2012. Instrumental Chinese. Writer: Sila (戒). Album: Âm Hoạ Thiện Địch (音画禅笛).
雨あがりの街 flac
Emiko Shiratori. 1982. Japan Pop - Rock. Writer: Emiko Shiratori. Album: Lady.
Kết (结) flac
Hồ Hạ. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Purity (潔) flac
Ren Yun. 1996. Instrumental Chinese. Writer: Wu Aiguo;Zhoushu Xiong;Zhang Hongxiang. Album: Cha Tao: The Way Of Tea (茶道).
Relief (Jie Tuo; 解脱) flac
Trương Huệ Muội. 1999. Chinese Pop - Rock. Album: 1996 - 2000 A Mei New Century Collection CD1 (妹力新世纪 - 张惠妹新歌精选集).
無解 flac
Trần Gia Hoa (Ella Chen). 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Why Not.
プリンシパルの街 flac
Hatsune Miku. 2015. Japan Pop - Rock. Writer: 雄之助 (Yunosuke). Album: Unique Antique.
借过 flac
Dung Tổ Nhi. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: hopelessly romantic/all delicious collection.
Giải (解) flac
Assen Tiệp. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Giải (解).
Sisters (Jie Mei; 姐妹) flac
Trương Huệ Muội. 1999. Chinese Pop - Rock. Album: 1996 - 2000 A Mei New Century Collection CD2 (妹力新世纪 - 张惠妹新歌精选集).
Giới Tình (戒情) flac
Mạch Chấn Hồng. 2015. Instrumental Chinese. Album: Hoa Thiên Cốt (The Original Sound Track).
Thấu Hiểu (了解) flac
Tôn Yến Tư. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: My Story, Your Song (Bonus Tracks).
Seppun (接吻) flac
Mika Nakashima. 2003. Japan Pop - Rock. Album: Love.
アスノヨゾラ哨戒班 flac
Hatsune Miku, IA. 2015. Japan Pop - Rock. Writer: Orangestar. Album: Mikansei Eight Beats - 未完成エイトビーツ.
Jessica (潔西卡) flac
Tank. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Fighting (生存之道) CD1.
Thuốc Giải (解药) flac
Lý Dực Quân. 1998. Chinese Pop - Rock. Album: Thất Tình Lục Dục Tuyển Tập 13 Bài Hát I (七情六慾絕對精采十三首 I).
Nunchucks (雙截棍) flac
Châu Kiệt Luân. 2005. Chinese Pop - Rock. Album: Initial J.
Quit Smoking (戒烟) flac
Trần Lập Nông, Vưu Trường Tĩnh, Lục Đình Hạo, Linh Siêu, Chu Chính Đình, Mộc Tử Dương, Dương Phi Đồng, Lý Vinh Hạo. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Idol Producer - 偶像练习生.
Chi Tiết (细节) flac
Alan. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: Phía Đông Của Trái Tim (心的东方).
Thứ Tha (谅解) flac
Various Artists. 1996. Instrumental Chinese. Album: Tân Bến Thượng Hải (新上海滩) (CD1).
Nunchucks (雙截棍) flac
Châu Kiệt Luân. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: The Era 2010 World Tour Concert (CD1).
Tiếp Nhận (接受) flac
Lương Tịnh Như. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: Swallowtail Butterfy.
Gokai (誤解) flac
NMB48. 2018. Instrumental Japanese. Album: Yokubomono (欲望者) Theater Edition.
Giải Mộng (解梦) flac
SING Nữ Đoàn. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Giải Mộng (解梦) (EP).
Kết Cừu (Jie Chou) flac
Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Lương Sơn Bá & Chúc Anh Đài.
Mù Tạt (芥末) flac
Trần Hiểu Đông. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Circle.
Vấn Kiếp (问劫) flac
Từ Giai Oánh. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Vấn Kiếp (问劫) ("天地劫"Thiên Địa Kiếp OST) (Single).
Mượn Kiếm (借剑) flac
Tiểu Ban Viên Muội Muội. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Mượn Kiếm (借剑).
Correct City (正しい街) flac
Sheena Ringo. 2019. Japan Pop - Rock. Album: Apple Of Universal Gravity (ニュートンの林檎 ~初めてのベスト盤~).
Mượn Tranh (借画) flac
Luân Tang. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Mượn Tranh (借画) (Single).