Search and download songs: Rūju
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 176
Cự Ly (距離) flac
Ngô Vũ Phi. 2008. Chinese Pop - Rock. Writer: Hoàng Nhất Phong;Lời;Trần Thi Tuệ.
Lục Bình (萍聚) flac
Huang Jiang Qin. 2009. Instrumental Chinese. Album: Zhong Guo Xian Dai Erhu - Golden String.
Steal Away (주인공) flac
Park Ji Yoon. 2000. Korean Pop - Rock. Album: Best (Forever Park Ji Yoon).
Bình Tụ (萍聚) flac
Various Artists. 2009. Instrumental Chinese. Album: The Romantic Guzheng (浪漫古筝) CD1.
Lục Bình (萍聚) flac
Lý Dực Quân. 1998. Chinese Pop - Rock. Album: Thất Tình Lục Dục Tuyển Tập 13 Bài Hát II (七情六慾絕對精采十三首II).
Shinonomegiku (東雲菊) flac
Various Artists. 2009. Instrumental Japanese. Album: Mashiro-iro Symphony: Love Is Pure White CD1.
Khoảng Cách (距离) flac
Diêu Thư Hoàn. 2018. Instrumental Chinese. Album: Nam Phương Hữu Kiều Mộc (南方有乔木) (Full OST).
Viva Ju Juy flac
The Platters. 1963. Other country Pop - Rock. Album: The Platters Sing Latino.
주인찾기 2 flac
Various Artists. 2013. Instrumental Korean. Album: Steal My Heart / Catch Me OST (캐치미).
The End (句点) flac
Lý Ngọc Tỷ. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Sing With Me.
Khoảng Cách (间距) flac
en. 2020. Instrumental Chinese. Album: Khoảng Cách (间距) (Single).
Biển Cam (橘海) flac
Anh Họ Khúc Giáp Của Em. 2022. Chinese Rap - HipHop. Album: Biển Cam (橘海) (Single).
Quốc Kịch (国剧) flac
Chu Hưng Đông. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Đối Đầu (对对碰) (EP).
Bình Tụ (萍聚) flac
Bán Đốn Huynh Đệ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Bình Tụ (萍聚) (EP).
Hà Cụ (何惧) flac
Đa Lượng. 2022. Instrumental Chinese. Album: Hà Cụ (何惧) ("剑侠情缘之刀剑决"Kiếm Hiệp Tình Duyên Chi Đao Kiếm Quyết OST) (Single).
Loại Trừ (出局) flac
Ông Tử Minh. 2020. Instrumental Chinese. Album: Cảm · Tri (感·知).
Nửa Câu (半句) flac
Hoa Đồng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Nửa Câu (半句) (Single).
Ký Cư (寄居) flac
Phó Tinh. 2022. Instrumental Chinese. Album: Ký Cư (寄居) (Single).
Quốc Kịch (国剧) flac
Chu Hưng Đông. 2022. Instrumental Chinese. Album: Đối Đầu (对对碰) (EP).
LENぞ97n10火巨説MAHLE flac
Hiroyuki Sawano. 2019. Instrumental Japanese. Writer: Hiroyuki Sawano. Album: "Attack on Titan" Season 3 Original Soundtrack [Disc 2].
Từ Chối (拒绝) flac
Châu Truyền Hùng. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Làm Phiền Tình Yêu (Disturb Love; 打扰爱情).
Bạch Câu (白驹) flac
Tư Nam. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Bạch Câu (白驹) (Single).
Một Câu (一句) flac
Mịch Nhã. 2018. Instrumental Chinese. Album: Nụ Hôn Không Sét Đánh OST (一吻不定情 网剧原声带).
주인찾기 3 flac
Various Artists. 2013. Instrumental Korean. Album: Steal My Heart / Catch Me OST (캐치미).
주인찾기 1 flac
Various Artists. 2013. Instrumental Korean. Album: Steal My Heart / Catch Me OST (캐치미).
Kikyou (桔梗) flac
Kagamine Rin. 2012. Japan Pop - Rock. Writer: Junky. Album: Rink ~ Junky x Kagamine Rin THE BEST~ (Rink ~Junky×鏡音リン THE BEST~).
Đá Cầu (蹴鞠) flac
Irving Victoria. 2021. Instrumental Chinese. Album: Trường Ca Hành (长歌行 电视剧原声带) (OST).
Cụ Tượng (具象) flac
Bài Cốt Giáo Chủ. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Cụ Tượng (具象).
Quất Tụng (橘颂) flac
Cung Lâm Na. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Quất Tụng (橘颂) (Single).
Dấu Chấm (句点) flac
Trang Tâm Nghiên. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Em Biết (我知道) (EP).
Tâm Cư (心居) flac
Kim Nhuận Cát. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tâm Cư - Life is A Long Quiet River (心居 电视剧原声带) (OST).
Kịch Câm (默剧) flac
A Nhũng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Kịch Câm (默剧) (Single).
Cự Thú (巨兽) flac
Vương Cự Tinh. 2021. Instrumental Chinese. Album: Cự Thú (巨兽) (Single).
Nửa Câu (半句) flac
Hoa Đồng. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Nửa Câu (半句) (Single).
Biển Cam (橘海) flac
Anh Họ Khúc Giáp Của Em. 2022. Instrumental Chinese. Album: Biển Cam (橘海) (Single).
Hành Động (举动) flac
A Vũ ayy. 2021. Instrumental Chinese. Album: Hành Động (举动) (EP).
京剧(Peking-Opera) flac
JuggShots. 2019. Instrumental Chinese. Writer: JuggShots. Album: 京剧(Peking-Opera) (Single).
Mặt Nạ (面具) flac
Hồ 66. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Một Mặt Khác Của Tôi (另一个我).
Lục Bình (萍聚) flac
Trác Y Đình. 1996. Chinese Pop - Rock. Album: Lột Xác 1 (蜕变1).
Siêu Sao (巨星) flac
Lý Long Cơ. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Thanh Thuý.
Trò Hề (闹剧) flac
Na Anh. 2000. Chinese Pop - Rock. Album: Sự Lãng Mạn Đau Đớn (心酸的浪漫).
Mặt Nạ (面具) flac
Trương Vũ. 1995. Chinese Pop - Rock. Album: Một Lời Khó Nói Hết (Can't Say In A Word; 一言难尽).
Lục Bình (萍聚) flac
Lý Dực Quân. 1998. Chinese Pop - Rock. Album: Thất Tình Lục Dục Tuyển Tập 13 Bài Hát I (七情六慾絕對精采十三首 I).
连续剧 flac
Dung Tổ Nhi. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: hopelessly romantic/all delicious collection.
Trò Hề (闹剧) flac
Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Cơn Bão (飓) flac
Lưu Vũ Hân. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: XANADU (EP).
Một Câu (一句) flac
Lâm Tây Á. 2021. Instrumental Chinese. Album: Một Câu (一句) ("你好, 火焰蓝"Xin Chào, Ngọn Lửa Xanh OST) (Single).
Loại Trừ (出局) flac
Ông Tử Minh. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Cảm · Tri (感·知).
Huyền Bí (谜局) flac
Tào Dần. 2020. Instrumental Chinese. Album: Chung Cực Bút Ký (终极笔记 影视原声带) (OST).