Search and download songs: Tocarte Toa
Search songs, artists or lyrics

Chàng Trai Với Nụ Cười Tỏa Nắng flac
MiiNa. 2022. Vietnamese Pop - Rock.
Tương Tư Tỏa (相思锁) flac
Hoa Đồng. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Tương Tư Tỏa (相思锁) (Single).
01:Văn Thỉnh Tam Toà Thánh Mẫu flac
Văn Chương. 2016. Vietnamese Bolero. Writer: Hát Văn. Album: Tứ Phủ Công Đồng.
Tâm Toả (Bạch Phát Vương Phi OST) flac
Trần Ngọc Bảo. 2020. Vietnamese Pop - Rock. Writer: Trần Ngọc Bảo. Album: Tâm Toả (Bạch Phát Vương Phi OST) (Single).
Khổng Minh Toạ Lầu (Pre 75) flac
Hoà Tấu. Instrumental Vietnamese. Writer: Nhạc Cổ Truyền.
Hữu Tọa Sơn (有座山) flac
Tử Di. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Hữu Tọa Sơn (有座山).
Chàng Trai Với Nụ Cười Toả Nắng flac
PD Seven. 2018. Vietnamese Pop - Rock. Writer: RIN9. Album: Chàng Trai Với Nụ Cười Toả Nắng (Single).
Điêu Toa (Censored X & Murumi Remix) flac
Masew. 2020. Vietnamese Pop - Rock.
Tương Tư Tỏa (相思锁) flac
Hoa Đồng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Tương Tư Tỏa (相思锁) (Single).
Phật Thuyết (佛说) (Cung Toả Châu Liêm OST) flac
Hà Thạnh Minh. Chinese Pop - Rock.
Tỏa Sáng Như Bạn (闪光如你) flac
Trương Nghệ Hưng. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tỏa Sáng Như Bạn (闪光如你) (Single).
Phong Toả Thời Gian (Lock Time; 锁住时间) flac
S.H.E. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: Map Of Love (Bản Đồ Tình Yêu; 爱的地图).
Tư Niệm Tỏa Tâm Gian (思念锁心间) flac
Tiểu Vũ Điểm. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Tư Niệm Tỏa Tâm Gian (思念锁心间) (EP).
Tan Chảy (融化) (โต๊ะริม (Melt) Chinese Ver.) flac
Diệp Quỳnh Lâm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tan Chảy (融化) (โต๊ะริม (Melt) Chinese Ver.) (Single).
Nhân Gian Tỏa Thanh Thu (人间锁清秋) flac
Hoàng Thi Phù. 2021. Instrumental Chinese. Album: Cố Cung·Dấu Ấn (故宫·印记) (EP).
Tư Niệm Tỏa Tâm Gian (思念锁心间) flac
Tiểu Vũ Điểm. 2021. Instrumental Chinese. Album: Tư Niệm Tỏa Tâm Gian (思念锁心间) (EP).
Tan Chảy (融化) (โต๊ะริม (Melt) Chinese Ver.) flac
MMZOE. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tan Chảy (融化) (โต๊ะริม (Melt) Chinese Ver.) (Single).
Tỏa Tại Luân Hồi (锁在轮回) flac
Nhậm Nhiên. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Tỏa Tại Luân Hồi (锁在轮回) (Single).
Chàng Trai Với Nụ Cười Tỏa Nắng (TikTok Cut) flac
Dreamer. 2022. Vietnamese Pop - Rock. Album: Chàng Trai Với Nụ Cười Tỏa Nắng (Single).
Toà Nhà Chọc Trời (摩天大楼) flac
Tiết Chi Khiêm. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Kẻ Lập Dị (怪咖).
Toà Thành Tình Yêu (爱情的城堡) flac
Hoan Tử. 2009. Chinese Pop - Rock. Writer: Trương Kiên Kiên. Album: Giữ Được Người Của Em Nhưng Không Giữ Được Lòng Của Em (得到你的人却得不到你的心).
The Return Of Bike's Drum (TOA Remix) flac
Noize Suppressor. 2017. English Dance - Remix. Album: Defqon.1 2017: Victory Forever.
Tỏa Tại Luân Hồi (锁在轮回) flac
Nhậm Nhiên. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Ren然.
Nhân Gian Tỏa Thanh Thu (人间锁清秋) flac
Hoàng Thi Phù. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Cố Cung·Dấu Ấn (故宫·印记) (EP).
Tiền Nhậm, Thỉnh Tọa (前任 请坐) flac
Vương Kim Kim. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tiền Nhậm, Thỉnh Tọa (前任 请坐) (Single).
Tiền Nhậm, Thỉnh Tọa (前任 请坐) flac
Vương Kim Kim. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tiền Nhậm, Thỉnh Tọa (前任 请坐) (Single).
Tình Yêu Toả Sáng (爱最闪耀) flac
Hứa Hinh Văn. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Nghìn Lẻ Một Đêm OST (一千零一夜 电视原声带).
Ánh Sáng Lan Toả (吉光片羽) flac
Giang Nhược Lâm. Chinese Pop - Rock. Album: Skytree.
Độc Toạ U Hoàng Lý (獨坐幽篁裡) flac
Luo Qi-Rui. 2006. Instrumental Chinese.
Toạ Ngoạ Dục Vong Phản (坐臥欲忘返) flac
Luo Qi-Rui. 2006. Instrumental Chinese.
Tỏa Tại Luân Hồi (锁在轮回) flac
Nhậm Nhiên. 2020. Instrumental Chinese. Album: Tỏa Tại Luân Hồi (锁在轮回) (Single).
Trực Cầu (直球) (โต๊ะริม (Melt) 心动版) flac
yihuik Dĩ Tuệ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Trực Cầu (直球) (โต๊ะริม (Melt) 心动版) (Single).
Sầu Tỏa Thanh Thu (愁锁清秋) flac
Phạn Tư Tư. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Sầu Tỏa Thanh Thu (愁锁清秋).
Mạn Châu Toa Hoa (蔓珠莎华) (Live) flac
Ngũ Kha Nguyệt. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Sing! China 2021 Tập 1 (2021中国好声音 第1期).
Vàng Sẽ Tỏa Sáng (金子会发光) flac
Thính Kiến Tinh Thanh. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Vàng Sẽ Tỏa Sáng (金子会发光) (Single).
Tỏa Sáng Như Bạn (闪光如你) flac
Trương Nghệ Hưng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tỏa Sáng Như Bạn (闪光如你) (Single).
Trực Cầu (直球) (โต๊ะริม (Melt) 心动版) flac
yihuik Dĩ Tuệ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Trực Cầu (直球) (โต๊ะริม (Melt) 心动版) (Single).
Tan Chảy (融化) (โต๊ะริม (Melt) Chinese Ver.) flac
MMZOE. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tan Chảy (融化) (โต๊ะริม (Melt) Chinese Ver.) (Single).
Tọa Khán Yên Thủy Dao (坐看烟水遥) flac
Huyết Thuần Minh Nhã. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tọa Khán Yên Thủy Dao (坐看烟水遥) (Single).
Tọa Khán Yên Thủy Dao (坐看烟水遥) flac
Huyết Thuần Minh Nhã. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tọa Khán Yên Thủy Dao (坐看烟水遥) (Single).
Vụ Toả Hàn Giang (Wù Suǒ Hán Jiāng; 雾锁寒江) flac
Vu Na. 2012. Instrumental Chinese. Album: Faint Fragrance Lotus (Hạ Hương Đạm Đạm; 荷香淡淡).
Tư Niệm Tỏa Tâm Gian (思念锁心间) (Remix) flac
Silver Smoke. 2022. Chinese Dance - Remix. Album: Tư Niệm Tỏa Tâm Gian (思念锁心间) (Remix) (Single).
Kinh Khi Vào Ăn Cơm - Đạo Cao Đài - Tòa Thánh Tây Ninh flac
Đạo Cao Đài - Tòa Thánh Tây Ninh. 2021. Vietnamese Bolero. Album: Kinh Thiên Đạo và Thế Đạo.
Kinh Cúng Tứ Thời Chí Tôn - Đạo Cao Đài - Tòa Thánh Tây Ninh flac
Đạo Cao Đài - Tòa Thánh Tây Ninh. Vietnamese Bolero.
Liên Khúc: Khổng Minh Toạ Lầu; Lý Ngựa Ô; Kim Tiền Báo; Nam Ai flac
Kim Sinh. 1995. Vietnamese Bolero. Album: The Art of Kim Sinh.
Vì Sao Mãi Luôn Toả Sáng (星星永远发着光) flac
Bành Vũ Hân Chloe. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Vì Sao Mãi Luôn Toả Sáng (星星永远发着光) (Single).
Một Lá Thư Trong Suốt (一封透明的信) [โต๊ะริม Melt Chinese Version] flac
Lưu Hiểu Doanh. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Một Lá Thư Trong Suốt (一封透明的信) [โต๊ะริมMelt Chinese Version] (Single).
Kinh Khi Thức Dậy - Đạo Cao Đài - Tòa Thánh Tây Ninh flac
Kinh Cao Đài. Vietnamese Bolero.
Ánh Sao Toả Sáng Lòng Ta (星光照心窝) (Live) flac
Diệp Lệ Nghi. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Concert Yêu Hongkong 45 Năm (45年香港情演唱会).