Search and download songs: Yi
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 30

Con Kiến (蚂蚁 蚂蚁 ) (Live) flac
Uông Tô Lang. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Trung Quốc Mộng Chi Thanh 3 · Our Song Tập 3 (中国梦之声·我们的歌第三季 第3期).
A Ratio Of One (一比一) flac
Đồng Lệ. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Sensual Allure.
Từng Ly Một (一杯一杯) flac
Từ Tịnh. 2022. Instrumental Chinese. Album: Từng Ly Một (一杯一杯) (EP).
1001 Đêm (一千零一夜) flac
Lý Khắc Cần. 1997. Chinese Pop - Rock. Album: Nhạc Vàng Kinh Điển 1 (宝丽金88极品音色系列1).
Một Với Một (一比一) flac
Đồng Lệ. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Thanh Sắc Khuynh Thành (声色倾城HQCD).
A-Yi-Sai (啊依塞) flac
Dong Yi. 2009. Instrumental Chinese. Album: Fantasy Of Jasmine (茉莉情怀).
Từng Đôi Một (一對一) flac
Thảo Mãnh. Chinese Pop - Rock. Album: Hội Những Người Thất Tình (失恋阵线联盟).
Nhất Mệnh Hĩ (一命矣) flac
Ngân Lâm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Nhất Mệnh Hĩ (一命矣) (Single).
Từng Nét Bút (一笔一划) flac
Nhất Chi. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Từng Nét Bút (一笔一划).
壱雫空 flac
MyGO!!!!!. Japan.
Như Một (如一) flac
Nhậm Gia Luân. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Châu Sinh Như Cố (周生如故 影视原声带) (OST).
Cùng Nhau (一起) flac
Hà Khiết. 2019. Instrumental Chinese. Album: Nhân Lúc Chúng Ta Còn Trẻ OST (趁我们还年轻 电视剧原声带).
Giống Nhau (一样) flac
Tào Thuỵ. 2018. Instrumental Chinese. Album: Nụ Hôn Không Sét Đánh OST (一吻不定情 网剧原声带).
Thanh Y (青衣) flac
Mã Thiên Vũ. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: Bay (飞).
Một Nửa (一半) flac
Vuơng Phi. Chinese Pop - Rock. Album: Những Bài Hát Tuyển Chọn Của Vương Phi (菲常精选) (Disc C).
Igai BREAK (意外BREAK) flac
Nogizaka46. 2017. Instrumental Japanese. Writer: Akimoto Yasushi. Album: Influencer (インフルエンサー) (Type-A).
Đoạn Đường (一程) flac
Vương Tranh. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: My Best Ex-Boyfriend OST (Bạn Trai Cũ Tốt Nhất Của Tôi).
Hồi Ức (回忆) flac
Trần Thuỵ. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: Trái Tim Phụ Nữ (女人心).
花と記憶 flac
IA. 2015. Japan Pop - Rock. Writer: Orangestar. Album: Mikansei Eight Beats (未完成エイトビーツ).
Wish (如意) flac
Hương Hương. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Spring Vale Flavour (香飘飘).
Ijigen (異次元) flac
Hatsune Miku. 2011. Japan Dance - Remix. Writer: JOHN ZERONESS. Album: meteor.
Quên Đi (遗忘) flac
Đặng Lệ Quân. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Thousands Of Words.
Akahitoha (紅一葉) flac
Megurine Luka. 2009. Japan Pop - Rock. Writer: KuroUsa-P. Album: Kimi no Iru Keshiki (君のいる景色) (DISC 1).
Sen'i (蝉衣) flac
TAM. 2009. Instrumental Japanese. Album: Air Violin.
我愿意 flac
Dương Huyền. 2014. Instrumental Chinese. Album: Kim Sắc Kì Tích (金色奇迹).
Akahitoha (紅一葉) flac
Shimotsuki Haruka. 2009. Japan Pop - Rock. Album: Kimi no Iru Keshiki (君のいる景色) (DISC 2).
不明所以 flac
Various Artists. 2018. Instrumental Chinese. Album: Nụ Hôn Không Sét Đánh OST (一吻不定情 网剧原声带).
Nhất Trình (一程 ) flac
Loan Di Trạch. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Nhất Dạ Tân Nương (一夜新娘 影视音乐专辑) (OST).
一无所有 flac
吴婧. 2018. Instrumental Chinese. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 3 (梦想的声音第三季第3期).
再坐一會 flac
Cally Kwong. 2002. Chinese Pop - Rock. Album: Universal DSD.
Itsubun (逸聞) flac
Kikuya Tomoki. 2015. Instrumental Japanese. Writer: Kikuya Tomoki. Album: Matado-Love & Nisekoi Original Soundtrack Selection vol.2.
Tsuioku (追憶) flac
Kikuya Tomoki. 2015. Instrumental Japanese. Writer: Kikuya Tomoki. Album: Matado-Love & Nisekoi Original Soundtrack Selection vol.2.
那一场梦 flac
Tô Hữu Bằng (苏有朋). 1994. Chinese Pop - Rock. Album: Kho Báu Ba Lô (珍惜的背包).
Chikyugi (地球儀) flac
Aimer. 2021. Japan Pop - Rock. Album: Chikyugi (地球儀) (Single).
Đánh Rơi (遗落) flac
Đổng Hựu Lâm. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Thời Đại Của Anh, Thời Đại Của Em (我的时代, 你的时代 电视剧影视原声带 ) (OST).
Yakumawari (役回り) flac
Haneoka Kei. 2015. Instrumental Japanese. Writer: meg rock. Album: Orange Mint & Tsukimonogatari Music Collection I.
Di Thư (遗书) flac
Thái Kiện Nhã. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Tôi Muốn Trao Thế Giới Nụ Hôn Pháp Dài Nhất (我要給世界最悠長的濕吻).
Áo Cưới (嫁衣) flac
Trạch Quốc Đồng Học. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Áo Cưới (嫁衣).
一首情歌 flac
Chang Shilei. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: My All.
Bất Dịch (不易) flac
Miêu Tiểu Thanh. 2020. Chinese Pop - Rock. Writer: Miêu Tiểu Thanh. Album: Bất Dịch (不易).
Đắc Ý (得意) flac
Hoàng Linh. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Đắc Ý (得意) (Single).
Chuyển Mùa (移季) flac
Lý Giai Nghi. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Chuyển Mùa (移季) (Single).
Hoyoku (Aid; 輔翼) flac
Kōsaki Satoru. 2010. Instrumental Japanese. Writer: Kōsaki Satoru. Album: 「Bakemonogatari」Music Collection Ⅱ.
Di Quang (夷光) flac
HITA. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Di Quang (夷光).
Dực Quyết (翊诀) flac
Loan Di Trạch. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Yên Ngữ Phú (嫣语赋 影视原声带) (OST).
Để Tâm (在意) flac
Châu Thâm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Mùa Gặp Gỡ - Challenges At Midlife (相逢时节 电视剧原声带) (OST).
Nhất Niệm (一念) flac
Trạch Quốc Đồng Học. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Nhất Niệm (一念).
Nhất Vĩ (一苇) flac
Nhu Mễ Nomi. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Nhất Vĩ (一苇) (Single).
两仪 (YIN-YANG) flac
JuggShots. 2019. Instrumental Chinese. Writer: JuggShots. Album: 两仪(YIN-YANG) (Single).