LOADING ...

Promise To You

- Uông Tô Lang (2019)
Play 32kbps
Auto next

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Promise To You by Uông Tô Lang, in album Người Bạn Gái Tôi Không Thể Yêu OST (我不能恋爱的女朋友 影视原声带). The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, view lyrics and watch more videos related to this song.

Album: Người Bạn Gái Tôi Không Thể Yêu OST (我不能恋爱的女朋友 影视原声带).
  1. Close To Me - Red Anne
  2. Lonely - Đinh Sảng
  3. Someday - Lưu Duy
  4. Yêu Em Được Không (爱我行不行) - Nhị Kha
  5. Kem Cầu Vồng (彩虹冰淇淋) - Châu Nghệ Hiên
  6. Tiệm Cà Phê (咖啡店) - Dương Uyển Thiến
  7. Kem Cầu Vồng (彩虹冰淇淋) - Châu Nghệ Hiên
  8. Promise To You - Uông Tô Lang
  9. Yêu Em Được Không (爱我行不行) - Nhị Kha
  10. Someday - Lưu Duy
  11. Lonely - Đinh Sảng
  12. Close To Me - Red Anne
  13. Công Viên Giải Trí (游乐园) - Dương Uyển Thiến
  14. Intro Công Viên Giải Trí (Intro 诅咒游乐园) - Dương Uyển Thiến
  15. Intro Thông Báo (Intro 诅咒告白) - Dương Uyển Thiến
  16. Promise To You - Uông Tô Lang
Download
Note : You need points to download songs.
You need to login first to get free points daily or buy points.

Lyrics

霓虹把城市的夜点亮

雨后的街道风起微凉

忘了多久没有勇气飞翔

人群中独自寻找方向

小心翼翼的藏起翅膀

多想把你留在我身旁

不再让你一个人流浪

Stand by your side

在拥挤的世界里

轻轻握住你手掌

让你 可以更勇敢

听见 我没说出口

My promise to you oh

My promise to you oh

My promise to you oh

Promise to you oh

也许回忆又让你落泪

忘了怎么去打开心扉

承诺像气球太轻易破碎

每一次你坚强的样子

装作不会受伤的掩饰

怪我太愚蠢怪我太笨

怪我没做保护你的人

Stay by my side

经过漫长的等候

给你一整个宇宙

请你 再给我机会

说你 会一直相信

My promise to you oh

My promise to you oh

My promise to you oh

My promise to you oh

如果你想飘向自由

我怎么会狠心挽留

我会等在你的身后

陪着你保护你为你取暖

因为你就是我唯一

什么都不能够分离

我的心只承诺这一句

My promise to you oh

My promise to you oh

My promise to you oh

Promise to you oh

"Promise To You" Videos

Other songs of Uông Tô Lang

Uông Tô Lang

Promise To You 320kbps

Uông Tô Lang. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Người Bạn Gái Tôi Không Thể Yêu OST (我不能恋爱的女朋友 影视原声带).
Uông Tô Lang

Promise To You flac

Uông Tô Lang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Người Bạn Gái Tôi Không Thể Yêu OST (我不能恋爱的女朋友 影视原声带).
Uông Tô Lang

Nhà Thám Hiểm Lớn (大冒险家) flac

Uông Tô Lang. 2019. Chinese Pop - Rock.
Uông Tô Lang

Nhà Thám Hiểm Lớn (大冒险家) flac

Uông Tô Lang. 2019. Instrumental Chinese.
Uông Tô Lang

Mọi Thứ Của Anh Đều Liên Quan Đến Em (我的一切都和你有关系) flac

Uông Tô Lang. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Nhân Lúc Chúng Ta Còn Trẻ OST (趁我们还年轻 电视剧原声带).
Uông Tô Lang

Mọi Thứ Của Anh Đều Liên Quan Đến Em (我的一切都和你有关系) flac

Uông Tô Lang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Nhân Lúc Chúng Ta Còn Trẻ OST (趁我们还年轻 电视剧原声带).
Uông Tô Lang

Canh Cánh (耿) flac

Uông Tô Lang. Chinese Pop - Rock.
Uông Tô Lang

Tỏa Sáng (闪耀) flac

Uông Tô Lang. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Tỏa Sáng (闪耀) Single.
Uông Tô Lang

Mùa Hè Thoáng Qua (忽而今夏) flac

Uông Tô Lang. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Mùa Hè Thoáng Qua (忽而今夏).
Uông Tô Lang

Trường An Quyết (长安诀) flac

Uông Tô Lang. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Trường An Quyết (长安诀) ("长安十二时辰" Trường An 12 Canh Giờ OST).
Uông Tô Lang

Mọi Thứ Của Anh Đều Liên Quan Đến Em (我的一切都和你有关系) flac

Uông Tô Lang. 2019. Chinese Pop - Rock.
Uông Tô Lang

Mọi Thứ Của Anh Đều Liên Quan Đến Em (我的一切都和你有关系) flac

Uông Tô Lang. 2019. Instrumental Chinese.
Uông Tô Lang

Mùa Hè Thoáng Qua (忽而今夏) flac

Uông Tô Lang. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Mùa Hạ Thoáng Qua OST (忽而今夏 电视剧珍爱原声大碟).
Uông Tô Lang

Nhật Nguyệt (日月) flac

Uông Tô Lang. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Nhật Nguyệt (日月).
Uông Tô Lang

Mùa Hè Thoáng Qua (忽而今夏) flac

Uông Tô Lang. 2018. Instrumental Chinese. Album: Mùa Hạ Thoáng Qua OST (忽而今夏 电视剧珍爱原声大碟).
Uông Tô Lang

时空行者 flac

Uông Tô Lang. 2018. Instrumental Chinese. Album: Thời Không Hành Giả (时空行者).
Uông Tô Lang

No One Knows (Nhạc Đệm) flac

Uông Tô Lang. 2018. Instrumental Chinese. Album: Nam Phương Hữu Kiều Mộc (南方有乔木) (Full OST).
Uông Tô Lang

Thanh Cao (青春) flac

Uông Tô Lang. 2017. Instrumental Chinese. Album: Tân Anh Hùng Xạ Điêu 2017 (射雕英雄傳).
Uông Tô Lang

Ngôi Sao Nhỏ flac

Uông Tô Lang. 2010. Chinese Pop - Rock.
Uông Tô Lang

Bất Phụ (不负) flac

Uông Tô Lang. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Bất Phụ (不负).

Related songs of Promise To You

Uông Tô Lang

Promise To You 320kbps

Uông Tô Lang. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Người Bạn Gái Tôi Không Thể Yêu OST (我不能恋爱的女朋友 影视原声带).
Uông Tô Lang

Promise To You flac

Uông Tô Lang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Người Bạn Gái Tôi Không Thể Yêu OST (我不能恋爱的女朋友 影视原声带).
No Mercy

My Promise To You flac

No Mercy. 2007. English Pop - Rock. Album: No Mercy: Greatest Hits.
No Mercy

My Promise To You flac

No Mercy. 1996. English Pop - Rock. Album: No Mercy.
No Mercy

My Promise To You flac

No Mercy. 1996. English Pop - Rock. Album: My Promise.
So Ji Sub

I Promise To You (나 당신에게 약속합니다) flac

So Ji Sub. 2004. Korean Pop - Rock. Album: I'm Sorry, I Love You OST - Never Ending Story.
SS501

Promise To Promise 128kbps

SS501. Korean Pop - Rock. Writer: SS501.
Vương Phi

I Only Want To Keep A Promise To You (只愿为你守着约) flac

Vương Phi. 1994. Chinese Pop - Rock. Album: Mystery.
Super Junior K.R.Y

Promise You flac

Super Junior K.R.Y. 2013. Japan Pop - Rock.
K.R.Y

Promise You 128kbps

K.R.Y. Korean Pop - Rock. Writer: K.R.Y.
Super Junior K.R.Y

Promise You flac

Super Junior K.R.Y. 2013. Japan Pop - Rock. Album: Hero CD2.
Brown Eyed Soul

Promise You flac

Brown Eyed Soul. 2007. Korean Pop - Rock. Album: The Wind, The Sea, The Rain.
2Bic

Promise You flac

2Bic. 2012. Korean Pop - Rock. Album: Hu+Man (EP).
Super Junior

Promise You (ティザー映像) 128kbps

Super Junior. Japan Pop - Rock. Writer: Miyakei.
Super Junior K.R.Y

Promise You flac

Super Junior K.R.Y. 2013. Instrumental Other.
Cami

Promise You 128kbps

Cami. English Dance - Remix. Writer: Fast Distance & Dimension.
MR.MR

Promise You 128kbps

MR.MR. Korean Pop - Rock. Writer: MR.MR.
Faylan

Promise You 128kbps

Faylan. Japan Pop - Rock. Writer: Faylan.
Leddra Chapman

Promise You flac

Leddra Chapman. 2014. English Pop - Rock. Album: My Mother's Mind.
Nana Mizuki

Promise You flac

Nana Mizuki. 2006. Instrumental Other. Album: Promise You.
Lưu Nhân Ngữ

Pháo Đôi (双响炮) flac

Lưu Nhân Ngữ. 2019. Instrumental Chinese. Album: LRY18 (EP).
Luân Tang

Tang (桑) flac

Luân Tang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Tang (桑) Single.
Mèo Của Chủ Nhà

Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法) flac

Mèo Của Chủ Nhà. 2019. Instrumental Chinese. Album: Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法).
Lữ Lượng

Minh Lan - Chủ Ðề 1 (明兰 主题 1) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Lữ Lượng

Vui Mừng Tự Ðắc (怡然自得) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Lữ Lượng

Lan (兰) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Lữ Lượng

Tôi Luyện - Chủ Ðề 3 (磨砺 主题 3) flac

Lữ Lượng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Vương Bắc Xa

Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间) flac

Vương Bắc Xa. 2019. Instrumental Chinese. Album: Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间).
Xomu

Lanterns 320kbps

Xomu. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Xomu.
Trương Tử Hào

Có Thể Hay Không (可不可以) flac

Trương Tử Hào. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Lưu Vĩ Phong. Album: Có Thể Hay Không (可不可以).
Tát Đỉnh Đỉnh

Tay Trái Chỉ Trăng (左手指月) flac

Tát Đỉnh Đỉnh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang;Lưu Hồ Dật;Thường Thạch Lỗi. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Phùng Đề Mạc

Sa Mạc Lạc Đà (沙漠駱駝) flac

Phùng Đề Mạc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Sa Mạc Lạc Đà (沙漠駱駝).
Lâm Tuấn Trình

Đông Tây (东西) flac

Lâm Tuấn Trình. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đông Tây (东西).
Từ Giai Oánh

Tình Yêu Khó Cầu (一爱难求) flac

Từ Giai Oánh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Trần Hi;Đổng Đông Đông;Hà Kỳ. Album: Tình Yêu Khó Cầu (一爱难求).
Dương Tử

Tình Sương (情霜) flac

Dương Tử. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Hoa Chúc

Đạo Tướng Hành (盜將行) flac

Hoa Chúc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đạo Tướng Hành (盜將行).
Lưu Vũ Ninh

Có Bao Nhiêu Yêu Thương Có Thể Quay Lại (有多少爱可以重来) flac

Lưu Vũ Ninh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Có Bao Nhiêu Yêu Thương Có Thể Quay Lại (有多少爱可以重来).
Tào Cách

Một (一) flac

Tào Cách. 2018. Instrumental Chinese. Album: Mị Giả Vô Cương OST CD2 (媚者无疆 电视原声带).
Vương Đậu Đậu

Bé Cưng (小甜心) flac

Vương Đậu Đậu. 2018. Instrumental Chinese. Album: Bé Cưng (小甜心).
Yuan Sheng

The Seasons, Op. 37a III. March. Song of the Lark flac

Yuan Sheng. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Piotr Ilyich Tchaikovsky. Album: Tchaikovsky: The Seasons.