Search and download songs: Gào Thét (呐喊) (Live)
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 34
Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh (Chợ Gạo minishow) flac
Bùi Lan Hương. Vietnamese Pop - Rock. Album: Bùi Lan Hương (Chợ Gạo minishow).
Bữa Tiệc Nhiệt Độ Cao (高溫派對) flac
Beyond. 1991. Chinese Pop - Rock. Writer: Nhạc;Huỳnh Gia Câu;Lời;Hồ Nhân. Album: Beyond Live 1991 (Beyond Live 1991生命接觸演唱會) (CD1).
Lời Dài Từ Biệt (漫长的告别) flac
Vương Tích. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Lời Dài Từ Biệt (漫长的告别) (Single).
Không Cần Nói Cho Anh (不用告诉我) flac
Vi Lễ An. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Sounds Of My Life.
Giày Cao Gót Màu Đỏ (红色高跟鞋) flac
Đới Vũ Đồng. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Giày Cao Gót Màu Đỏ (红色高跟鞋) (Single).
Thiên Cao Lộ Điều (天高路迢) flac
Chước Yêu. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Thiên Cao Lộ Điều (天高路迢) (Single).
Cây Kẹp Vẽ Van Gogh (梵高画夹) flac
Lâm Xu Hàm. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Cam (橙).
Đánh Giá Cao Chính Mình (高估自己) flac
Hạ Kính Hiên. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Đánh Giá Cao Chính Mình (高估自己) (EP).
Củi Gạo Dầu Muối (柴米油盐) flac
Lưu Vũ Hiên. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Củi Gạo Dầu Muối (柴米油盐).
Tuyệt Thế Cao Thủ (绝世高手) flac
Tiểu Căn Hào. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyệt Thế Cao Thủ (绝世高手) (Single).
Lời Tỏ Tình Đằng Đẵng (漫长告白) flac
Hy Qua Âm Nhạc. 2021. Instrumental Chinese. Album: Thầm Yêu Quất Sinh Hoài Nam (暗恋橘生淮南 电视剧原声专辑) (OST).
Ăn Ý Cáo Biệt (默契告别) flac
A Du Du. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Ăn Ý Cáo Biệt (默契告别).
Lời Tỏ Tình Muộn Màng (晚点告白) flac
Cát Vũ Tình. 2022. Instrumental Chinese. Album: Lời Tỏ Tình Muộn Màng (晚点告白) (Single).
Cáo Biệt Hoa Hỏa (告别花火) flac
Tùy Kha Danh. Chinese Pop - Rock. Album: Cáo Biệt Hoa Hỏa (告别花火) (Single).
Ăn Ý Cáo Biệt (默契告别) flac
A Du Du. 2019. Instrumental Chinese. Album: Ăn Ý Cáo Biệt (默契告别).
Ca Sĩ Tồi Tệ (糟糕的歌者) flac
Hoa Chúc. 2019. Instrumental Chinese. Album: Một Chén (一碗) (EP).
Thông Báo Động Lòng (心动通告) (DJ版) flac
Trạch Điển. 2022. Instrumental Chinese. Album: Thông Báo Động Lòng (心动通告) (EP).
Nói Lời Tạm Biệt Với Cô Ấy (告别她) flac
Âm Dung Tam Hỉ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nói Lời Tạm Biệt Với Cô Ấy (告别她) (Single).
Báo Hiệu Ngọt Ngào (甜蜜预告) flac
Bất Sàm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Báo Hiệu Ngọt Ngào (甜蜜预告) (Single).
Running With Hina (陽菜と、走る帆高) flac
RADWIMPS. 2019. Instrumental Japanese. Album: Weathering With You (天気の子).
Cùng Nhau Lên Nốt Cao (一起飙高音) flac
Jess Lee. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Ăn Tất Cả Asia (亚洲通吃).
Thời Gian Tỏ Tình (告白时间) flac
Du Hạo Minh. 2018. Instrumental Chinese. Album: Thời Gian Tươi Đẹp Của Anh Và Em (电视剧 你和我的倾城时光 原声带) (OST).
Cao Sơn Lưu Thuỷ (高山流水) flac
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Liên Khúc: Gạo Trắng Trăng Thanh; Trăng Rụng Xuống Cầu flac
Trúc Mi. 2016. Vietnamese Pop - Rock. Writer: Hoàng Thi Thơ. Album: Đêm Trao Kỷ Niệm.
Thiên Mệnh Tối Cao (天命最高) flac
Cổ Thiên Lạc. Chinese Pop - Rock. Album: Sống Vô Tư (乐天).
Cao Nguyên Tây Tạng (青藏高原) flac
Lý Na. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Choice Songs From Films & TV Dramas (影视歌曲精选).
Kokoro no Placard (告白趁现在) flac
SNH48. 2015. Instrumental Chinese. Album: GIVE ME FIVE! (青春的约定) (SNH48 6th EP).Alan Walker, K-391, Tungevaag, Mangoo - PLAY ( Green Gao Remix ) flac
Alan Walker. 2019. English Dance - Remix.
Cao Tốc Tình Yêu (高速情路) flac
Trần Tuệ Lâm. 2001. Chinese Pop - Rock. Writer: Lôi Tụng Đức. Album: BPM Dance Collection (CD1).
Uchuu Kara No Keikoku (宇宙からの警告) flac
Various Artists. 2010. Instrumental Japanese. Album: Doraemon Sound Track History 2.
Moudoku Mesukousei (猛毒女子高生) flac
SF-A2 Miki. 2011. Japan Pop - Rock. Writer: Akibaota-P. Album: Kaihatsu Code★Miki Rihassha (開発コード★mikiり発車).
Chuột Yêu Gạo (老鼠爱大米) flac
Hồ Dương Lâm. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Nước Hoa Có Độc (香水有毒).
Surge Of Prophecies (星天的预告) flac
HOYO-MiX. 2021. Instrumental Chinese. Album: Genshin Impact - The Stellar Moments (原神-闪耀的群星) (OST).
Vĩnh Hằng (English) Rock ver. (Chợ Gạo minishow) flac
Bùi Lan Hương. Vietnamese Pop - Rock. Album: Bùi Lan Hương (Chợ Gạo minishow).
Cao Quang Thời Khắc (高光时刻) flac
Lưu Niệm. 2021. Instrumental Chinese. Album: Sơn Hà Lệnh (山河令 网剧音乐原声大碟) (OST).
Giày Cao Gót Màu Đỏ (红色高跟鞋) flac
Cách Bích Lão Phàn. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Giày Cao Gót Màu Đỏ (红色高跟鞋) (Single).
Chính Thức Tỏ Tình (正式的告白) flac
Lữ Khẩu Khẩu. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Chính Thức Tỏ Tình (正式的告白) (Single).
Hướng Dẫn Tỏ Tình (告白指南) flac
Ziv. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Hướng Dẫn Tỏ Tình (告白指南) (Single).
Confession Rehearsal (告白予行練習) flac
GUMI. 2013. Japan Pop - Rock. Writer: HoneyWorks. Album: Rokugen Astrology (六弦アストロジー).
Hoa Lệ Cáo Biệt (华丽告别) flac
Mã Dã _Crabbit. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Hoa Lệ Cáo Biệt (华丽告别) (Single).
Trèo Cao (高攀) (DJ楠哈哈版) flac
Tiểu Nhạc Ca. 2021. Chinese Dance - Remix. Album: Trèo Cao (高攀) (Single).
Lời Chia Tay Thầm Lặng (无声告别) flac
L (Đào Tử). 2022. Instrumental Chinese. Album: Lời Chia Tay Thầm Lặng (无声告别) (Single).
Hoa Lệ Cáo Biệt (华丽告别) flac
Mã Dã _Crabbit. 2021. Instrumental Chinese. Album: Hoa Lệ Cáo Biệt (华丽告别) (Single).
Anh Muốn Nói Với Em (我想告诉你) flac
Lý Trị Đình. 2021. Instrumental Chinese. Album: Anh Muốn Nói Với Em (我想告诉你) ("合法伴侣"Special Couple OST) (Single).
Xuy Tuyết (吹雪) (Cao Khảo Bản / 高考版) flac
Tôn Tinh Thần. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Xuy Tuyết (吹雪) (Cao Khảo Bản / 高考版) (Single).
Chính Thức Tỏ Tình (正式的告白) flac
Lữ Khẩu Khẩu. 2021. Instrumental Chinese. Album: Chính Thức Tỏ Tình (正式的告白) (Single).
Con Mồi Cao Quý (高贵猎物) flac
Thôi Thiếu Bằng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tình Tôi Và Sao Trời - My Love And Stars (我的爱与星辰 影视原声带) (OST).Chuột Yêu Gạo (老鼠爱大米) flac
Vy Nguyễn Hà. Chinese Pop - Rock.
Trẻ Em Vùng Cao (高原的孩子) flac
Vân Đoá. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Trẻ Em Vùng Cao (高原的孩子) (Single).