Search and download songs: Gu
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 14
Quỳnh Hoa Như Cố (Qiong Hua Ru Gu; 琼华如故) flac
Dụ Hiểu Khánh. 2017. Instrumental Chinese. Album: Trà Giới IV (茶界).
Người Cô Đơn Như Tôi (孤单的人孤单的我) flac
Lê Minh. 2005. Chinese Pop - Rock. Album: Thật Sự Kinh Điển (真经典).
Bắc Bán Cầu Cô Đơn (Gu Dan Bei Ban Qiu; 孤单北半球) flac
Đồng Phi. 2005. Chinese Pop - Rock. Album: Tịnh Âm DSD (靓音 DSD).
Thiên Chỉ Hạc (Cổ Tranh) (Qian Zhĭ Háo (Gŭ Zheng); 千纸鹤 (古筝)) flac
Various Artists. Instrumental Chinese. Album: Relax Music - Chrysanthemum.
Gunjou no Tani (群青の谷;群青的山谷) flac
Alan. 2009. Instrumental Japanese. Album: Gunjou no Tani (群青の谷;群青的山谷) (Single).
Gunjou no Tani (群青の谷;群青的山谷) (Acoustic Version) flac
Alan. 2009. Instrumental Japanese. Album: Gunjou no Tani (群青の谷;群青的山谷) (Single).
William's Castle (Wei Lian Gu Bao; 威廉古堡) flac
Châu Kiệt Luân. 2001. Chinese Pop - Rock. Album: Fantasy (范特西).
苍白情书 (伤感古风) flac
林中意. Chinese.
Cô Đơn Tụng Ca (孤独颂歌) flac
Độc Dược. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Cô Đơn Tụng Ca (孤独颂歌) (Single).
Cô Đơn Tụng Ca (孤独颂歌) flac
Trần Văn Phi. 2022. Instrumental Chinese. Album: Cô Đơn Tụng Ca (孤独颂歌) (EP).
Rơi Xuống Hòn Đảo Cô Độc (坠落孤岛) flac
Tỉnh Lung. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Rơi Xuống Hòn Đảo Cô Độc (坠落孤岛) (Single).
Cố Nhân Không Về (故人不归) flac
Vương Nhược Hy. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Cố Nhân Không Về (故人不归).
Vị Vương Cô Độc (孤独的王) flac
Hải Lai A Mộc. 2021. Instrumental Chinese. Album: Vị Vương Cô Độc (孤独的王) (Single).孤芳自赏 (DJ培仔 2020 House Remix) flac
杨小壮. 2020. Chinese Dance - Remix.
Chuyện Kể Đầu Giường (床边故事) (Live) flac
Châu Kiệt Luân. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Jay Chou The Invincible Concert Tour (周杰伦地表最强世界巡回演唱会).
Ái Tình Cố Sự (爱情故事) flac
Various Artists. Instrumental Chinese. Album: Những Bản Hoà Tấu Hay Nhất.
Tịch Dương Tiêu Cổ (夕阳箫鼓) flac
Dàn Nhạc Cổ Truyền Quảng Đông. 1995. Instrumental Chinese. Album: Best Beloved Chinese Classics CD 4 - Ancient Tunes.
Cô Đơn Do Trời Định (孤独的天份) flac
Alan. 2012. Chinese Pop - Rock. Writer: Hứa Triết Bội. Album: Love Song.
Nhạc Nhẹ Mông Cổ (蒙古小夜曲) flac
Lưu Hoan. 1992. Chinese Pop - Rock. Album: Nhạc Nhẹ Mông Cổ (蒙古小夜曲).
Câu Chuyện Ở Thành Phố Nhỏ (小城故事) flac
Đặng Lệ Quân. 1992. Chinese Pop - Rock. Album: Đặng Lệ Quân Khó Quên (难忘的Teresa Teng).
Đau Lòng Khi Cô Đơn (孤单的心痛) flac
Châu Huệ Mẫn. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: Best Collections: Golden Time Of PolyGram Vol.3 (CD2).
Câu Chuyện Tình Yêu (愛情故事) flac
Phương Lý Duy. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: Mỗi Người Một Khúc Thành Danh (一人一首成名曲) CD3.
Cổ Lão Đích Cố Sự (的故事) flac
Duan Yin Ying. 2010. Instrumental Chinese. Album: Guo Yue Zui Zheng (国乐醉筝 Quốc Nhạc Tinh Tuý).
Cố Hương Đích Nữ Hài (故乡的女孩) flac
Duan Yin Ying. 2010. Instrumental Chinese. Album: Guo Yue Zui Zheng (国乐醉筝 Quốc Nhạc Tinh Tuý).
Xuân Phong Nhất Cố (春风一顾) flac
Hà Đồ. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Khuynh Tẫn Thiên Hạ (倾尽天下).
Sea, My Nativeland (大海啊!故鄉) flac
Various Artists. 1994. Instrumental Chinese. Album: Hoà Tấu Đàn Tì Bà.
Cô Gái Thôn Bích Lan (碧兰村姑娘) flac
Cao Thắng Mỹ. 2005. Chinese Pop - Rock. Album: Rượu Ngon Và Cafe (美酒加咖啡).
The Story Of Spring (春天的故事) flac
Rong Zheng. 2005. Instrumental Chinese. Album: Chinese Bamboo Flute.
Câu Chuyện Tình Yêu (爱情故事) flac
Phương Quý Duy. 2000. Chinese Pop - Rock. Album: Người Phụ Nữ Của Thế Kỷ (Shi Ji Nu Ren; 世纪女人) (CD2).
Ái Tình Cố Sự (爱情故事) flac
Various Artists. 2006. Instrumental Chinese. Album: Cha Yun Guzheng (茶韵古筝 Trà Vận Cổ Tranh) CD1.
Never Ending Story (不会结束的故事) flac
Lâm Ức Liên. 2002. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyển Tập Lâm Ức Liên (属于我的林忆莲精选) (CD1).
Kodoku na Aozora (孤独な青空) / Senbatsu flac
Nogizaka46. 2016. Japan Pop - Rock. Writer: Akimoto Yasushi. Album: Sayonara no Imi (サヨナラの意味) -Special Edition-.
Câu Chuyện Của Thời Gian (光阴的故事) flac
Tôn Lộ. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Mị Lệ Tam Nhân Hành (媚丽叁人行) (CD1).
Cinderella (Cô Bé Lọ Lem; 灰姑娘) flac
Trương Huệ Muội. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: A-mei Acoustic Best CD2.
Time Of Story (光阴的故事) flac
Tôn Lộ. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Một Kiểu Tình Cảm Khác (An Another Feeling; 另一种情感).
Bình Diêu Cổ Vận (平遥古韵) flac
Lý Chí Huy. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Shire Music Greatest Hits Vol.9 - Empty Dream.
Cô Chu Thi Độ (孤舟诗渡) flac
Cao Yang. 2010. Instrumental Chinese. Writer: Wu Yin. Album: Unhurried Autumn Waters (Thu Thuỷ Du Du; 秋水悠悠).
Cô Gái Nam Hải (南海姑娘) flac
Đồng Lệ. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Sings Teresa Teng Hits (CD 2).Cô Gái Núi Ali (A Li Shan De Gu Niang) flac
Trác Y Đình. Chinese Pop - Rock.Cô Gái Osaka (大阪城的姑娘) flac
Lưu Tử Linh. Vietnamese Pop - Rock.
Trường An Cô Nương (长安姑娘) flac
A YueYue. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Trường An Cô Nương (长安姑娘) / Nữ Thanh Bản (女声版).
Fragments Of Solitude (Kodoku No Kakera; 孤独のカケラ) flac
Angela Aki. 2014. Japan Pop - Rock. Album: Tapestry Of Songs - The Best Of Angela Aki (Disc 1).
Nghĩ Lại Xót Thương Bản Thân (顾影自怜) flac
Various Artists. 1997. Instrumental Chinese. Album: Tân Bến Thượng Hải (新上海滩) (Disc B).
A Qua Cố Lệ (阿瓦古丽) flac
Lôi Đình. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Tồn Tại (存在).
Ánh Trăng Quê Hương (月之故乡) flac
Đồng Lệ. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: Đón Gió Xuân (望春风).
Câu Chuyện Ở Thành Phố Nhỏ (小城故事) flac
Đặng Lệ Quân. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: Câu Chuyện Ở Thành Phố Nhỏ (小城故事).
The Stories Of Spring (春天的故事) flac
Lâm Anh Bình. 2005. Instrumental Chinese. Album: Art Of Guzheng: Jasmine Flower (Vol.2).
Câu Chuyện Người Xưa (有故事的人) flac
Châu Hoa Kiện. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Tân Người Đàn Ông Đài Loan (新台灣男人).
Đời Người Thật Kỳ Lạ (人生真古怪) flac
Trịnh Thiếu Thu. 1978. Chinese Pop - Rock. Album: Ỷ Thiên Đồ Long Ký (倚天屠龙记).