Search and download songs: Huang Leaw Huang Eak (ห่วงแล้ว ห่วงอีก)
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 442
- Artists 20

Lời Nói Dối Nhỏ (小谎言) flac
Liên Thi Nhã. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Lời Nói Dối Nhỏ (小谎言) ("沒有你並無掛念"Những Người Tôi Từng Yêu OST) (Single).
Phượng Cầu Hoàng (凤求凰) flac
Diệu Tĩnh Âu. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Thu Thủy Trường Thiên (秋水长天).
Phượng Tù Hoàng (凤囚凰) flac
Bạch Lộc. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Phượng Tù Hoàng (凤囚凰) ("凤囚凰"Phượng Tù Hoàng OST) (Single).
Hoàng Mai Hí (黄梅戏) flac
Tiểu Phan Phan. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Hoàng Mai Hí (黄梅戏) / Lưu Hành Xướng Khang Bản (流行唱腔版).
Thiên Địa Hoàng (天地煌) flac
Thanh Hoàn. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Ngũ Thời Cảnh (五时景).
Phượng Ngộ Hoàng (凤遇凰) flac
Lộc Nhất Quân. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Phượng Ngộ Hoàng (凤遇凰) ("王者荣耀"Vương Giả Vinh Diệu Game OST) (Single).
荒馬(「ビューティフル・エネルギー」B面) flac
Kai Band. Vietnamese Pop - Rock.
Hoan Chi Cực (荒之极) flac
Tiểu Hồn. 2020. Instrumental Chinese. Album: Hoan Chi Cực (荒之极) (Single).
Đối Hoàng Hôn (对黄昏) flac
Tiểu Khúc Nhi. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Khúc Khuynh Thiên Hạ (曲倾天下).
Hoa Hồng Vàng (黄玫瑰) flac
Đao Lang. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Áo Choàng Rực Rỡ Trên Vai Cô Gái (身披彩衣的姑娘).
Đường Minh Hoàng (唐明皇) flac
Lý Na. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Choice Songs From Films & TV Dramas (影视歌曲精选).
Giấc Mộng Kê Vàng (黄粱梦) flac
Châu Truyền Hùng. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: Love Genesis (恋人创世纪).
Kogane no shōtotsu (黄金の衝突) flac
Tatsuya Kato. Instrumental Japanese. Album: Fate/kaleid liner Prisma☆Illya 2wei Herz! OST (Disc 1).
Kogane no kōatsu (黄金の高圧) flac
Tatsuya Kato. Instrumental Japanese. Album: Fate/kaleid liner Prisma☆Illya 2wei Herz! OST (Disc 1).
Hoàng Hôn黃昏+Lời nhạc flac
Châu Truyền Hùng周傳雄. Vietnamese Pop - Rock.
Chứng Sợ Hãi (恐慌症) (Live) flac
Trương Thiều Hàm. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Thiên Tứ Đích Thanh 2 EP4 (天赐的声音第二季4第期).
Houkou = 彷徨 ~Stray at Night~ flac
Toshiki Kadomatsu. 1991. Japan Pop - Rock. Album: All is Vanity.
Chưởng Tâm (Song Hoàng Quản) (Zhăng Xin (Shuang Huáng Guăn); 掌心 (双簧管)) flac
Various Artists. Instrumental Chinese. Album: Relax Music - Orchid.
Hoàng Lương Mộng (黄粱梦) flac
Assen Tiệp. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Hoàng Lương Mộng (黄粱梦).
Hoan Chi Cực (荒之极) flac
Tiểu Hồn. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Hoan Chi Cực (荒之极) (Single).
Hoa Hồng Vàng (黄玫瑰) flac
Tôn Lộ. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Lonely Feeling Thinking (寂寞思情).
Đóng Vai Hoàng Đế (扮皇帝) flac
Vương Hạo. 2013. Chinese Pop - Rock. Writer: Vương Thuần. Album: The Season's Songs X.
Hoàng Hôn (黄昏) (McYy Remix) flac
Châu Truyền Hùng. 2015. Chinese Dance - Remix.
扮皇帝 Ban Hoàng Đế flac
Various Artists. 2000. Instrumental Chinese. Album: The Best Of HongKong Classic (香江情韵) (Hương Giang Tình Vận).
Hoa Hồng Vàng (黄玫瑰) flac
Tôn Lộ. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Thì Thầm Tình Yêu (情调私语) (CD1).
Trong Hoàng Hôn (黃昏裡) flac
Vương Phi. 1998. Chinese Pop - Rock. Album: Party Mix (Disc B).
Trong Hoàng Hôn (黃昏裡) flac
Vương Phi. 2000. Chinese Pop - Rock. Album: Techno Faye (Disc B).
Mưa Hoàng Hôn (黃昏雨)(Mint) flac
Quảng Mỹ Vân. 1992. Chinese Pop - Rock. Album: Yêu Tất Cả Mọi Người Đang Đau Khổ (愛讓每個人都心碎).
Hoàng Mai Hí (黄梅戏) flac
Đại Thần Tuệ. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Hoàng Mai Hí (黄梅戏).
Tasogare no Kaerimichi (黄昏の帰り道) flac
Manack. 2009. Instrumental Japanese. Album: Yosuga no Sora Soundtrack(ヨスガノソラ サウンドトラック).
Phú Thương Hoàng (赋仓皇) flac
Trạch Điển. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Phú Thương Hoàng (赋仓皇).
The Golden Ratio (黄金比) flac
Tokyo Incidents. 2021. Japan Pop - Rock. Album: Music (音楽).
The Golden Throne (黄金王座) flac
Bành Hải Đồng. 2022. Chinese Dance - Remix. Album: The Golden Throne (黄金王座) (Single).
結章「荒魂と和魂」 flac
Various Artists. 2009. Japan Pop - Rock. Album: Gensoukyou Misogibarai (幻想郷ミソギバライ).
Khúc Trấn Hồn Bắc Lương Huy Hoàng (煌煌北椋镇灵歌) flac
Đái Thuyên. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyết Trung Hãn Đao Hành (雪中悍刀行 电视剧原声专辑) (OST).
Hoang Nhân Chi Ca (荒人之歌) (荒人之歌) flac
Tống Tùng. 2018. Instrumental Chinese. Album: Hoang Nhân Chi Ca (荒人之歌) (Single).
Tân Hoàng Ngạo Tuyết (Xīn Huáng Ào Xuě; 新篁傲雪) flac
Vu Na. 2011. Instrumental Chinese. Writer: Vu Na. Album: Six Having And Nothing (Lục Hữu Lục Vô; 六有六无).
The Phoenix Flying (Feng Huang Yu Fei; 凤凰于飞) flac
Trương Huệ Muội. 2000. Chinese Pop - Rock. Album: Time To Say Good Bye A Mei Hong Kong Live (Gesheng Mei Ying; 歌聲妹影).
Hoàng Hôn (Phai Dấu Cuộc Tình; 黄昏) flac
Châu Truyền Hùng. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Trái Tim Nam Nhân (重拾男人心).
Màu Vàng Phong Điệp (黃色楓葉) flac
Tiết Chi Khiêm. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: 未完成的歌.
Thánh Tăng Triều Đường Hoàng (圣僧朝唐皇) flac
Various Artists. 1986. Chinese Pop - Rock. Album: Journey To The West (Tây Du Ký).
Địa Lão Thiên Hoang (地老天荒) flac
Trương Đan Phong. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Hoa Thiên Cốt OST (花千骨).
Hoàng Thượng Cát Tường (皇上吉祥) flac
Thôi Tử Cách. Chinese Pop - Rock. Album: Vợ Là Lớn Nhất (老婆最大).
Chớ Nên Nói Dối (不要说谎) flac
Tạ Đình Phong. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: Reborn.
Lời Hứa Dối Trá (誓言谎言) flac
Lý Dực Quân. 1998. Chinese Pop - Rock. Album: Thất Tình Lục Dục Tuyển Tập 13 Bài Hát I (七情六慾絕對精采十三首 I).
Hoàng Chủng Nhân (Xie Ting Feng; 黄种人) flac
Tạ Đình Phong. Chinese Pop - Rock.
Hình Như Ở Phía Tây (西部恍惚) flac
Lưu Hoan. 1992. Chinese Pop - Rock. Album: Nhạc Nhẹ Mông Cổ (蒙古小夜曲).
Hẹn Ước Sau Hoàng Hôn (人约黄昏后) flac
Đặng Lệ Quân. 2000. Chinese Pop - Rock. Album: Light Exquisite Feeling (淡淡幽情).
Phượng Hoàng Bay Lượn (凤凰于飞) flac
Vũ Diệc Văn. 1996. Instrumental Chinese. Album: Phượng Hoàng Bay Lượn (The Pair Fly Together; 凤凰于飞).