Search and download songs: Jing
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 10

Masshirona Fuukei (まっしろな風景) flac
Nakashima Hisao. 2017. Instrumental Japanese. Writer: Nakashima Hisao. Album: New Game! The Challenge Stage! Original Soundtrack.
Duo Qing De Yan Jing flac
Tôn Diệu Uy. 1994. Chinese Pop - Rock. Album: You Yuan Qian Li.
Mirror Me (镜中兽) flac
Diêu Minh Minh. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Mirror Me (镜中兽) (EP).
Em Đã (我已经) flac
670. 2020. Chinese Rap - HipHop. Album: Em Đã (我已经) (Single).
Tĩnh Lặng (静悄悄) flac
Tịch Nguyệt. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tĩnh Lặng (静悄悄) (Single).
Tĩnh Nguyệt Tư (靜月思) flac
Diệp Huyền Thanh. 2019. Instrumental Chinese. Album: Tĩnh Nguyệt Tư (靜月思) ('明月照我心'Trăng Sáng Chiếu Lòng Ta OST) (Single).
Stillness And Emptiness (Hư Tĩn; 虚静) flac
Vu Na. 2010. Instrumental Chinese. Writer: Vu Na. Album: 天禅 (Thiên Thiền) / Chinese Guqin Of Sky.
Tiểu Tinh Linh (小精灵) flac
TFBOYS. 2017. Chinese Pop - Rock. Writer: Ngô Thanh Phong. Album: Thời Gian Của Chúng Ta (我们的时光).
Lăng Hoa Kính (菱花镜) flac
Lý Duyệt Quân. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Butterfly Lovers.
Không Hay Biết (不经不觉) flac
Trương Học Hữu. 1993. Chinese Pop - Rock. Album: Anh Và Em (我与你).
Người Im Lặng (安静的人) flac
Nhậm Hiền Tề. Chinese Pop - Rock. Album: Yêu Như Đại Dương (爱像太平洋).
Mahou No Kagami (魔法の鏡) flac
Kagamine Len. Japan Pop - Rock. Writer: Hitoshizuku-P;Yama.
Phùng Kính Nghiêu (冯敬尧) flac
Various Artists. 1996. Instrumental Chinese. Album: Tân Bến Thượng Hải (新上海滩) (CD1).
Đã Từng Yêu (曾經愛過) flac
Quảng Mỹ Vân. 1993. Chinese Pop - Rock. Album: Vết Son Môi (唇印).
Lăng Hoa Kính (菱花镜) flac
Lý Duyệt Quân. Chinese Pop - Rock.
PK (梁静茹+曹格) flac
Lương Tịnh Như. 2009. Chinese Pop - Rock. Album: Đừng Rơi Nước Mắt Vì Anh Ấy Nữa (別再為他流淚).
Sailor Moon (月亮警察) flac
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Cát Đại Vi;DK$HINE;Z-High;Khổng Tiêu Nhất. Album: Chạm (撞).
Mun Mai Jing (มันไม่จริง) flac
Bazoo. 1999. Other country Pop - Rock. Album: Ho Le Ho Le.
Ramnade Blue no Shouke (ラムネイドブルーの憧憬 ) flac
MEIKO. 2019. Japan Pop - Rock. Writer: Aoto Kei. Album: Hatsune Miku “Magical Mirai 2019” OFFICIAL ALBUM.
Suugaku No Yousei (数学の妖精) flac
Haneoka Kei. 2016. Instrumental Japanese. Writer: Haneoka Kei. Album: mein schatz & Owarimonogatari Music Collection I.
Bloom in Silence (静寂に咲く) flac
Hatsune Miku. 2019. Japan Pop - Rock. Album: Bloom in Silence (静寂に咲く).
Kinh Thành Tuyết (京城雪) flac
Lạc Tiên Sinh. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Kinh Thành Tuyết (京城雪) (Single).
Ariel's Footprints 海岛精灵 flac
HOYO-MiX. 2021. Other country Pop - Rock. Album: Genshin Impact - The Shimmering Voyage - Disc 1: Fairytale of the Isles.
Comforting Quietude 难得的静谧 flac
HOYO-MiX. 2021. Other country Pop - Rock. Album: Genshin Impact - The Shimmering Voyage - Disc 1: Fairytale of the Isles.
Kinh Chập Hoa (惊蛰花) flac
Hướng Văn Đào. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Kinh Chập Hoa (惊蛰花) (Single).
Anh Đi Qua (你經過) flac
Hoán Ngữ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Anh Đi Ngang Qua (你经过) (Single).
Plaek Tae Jing (แปลกแต่จริง) flac
Mew Piatha. 2022. Other country Pop - Rock. Album: Love Against Odds OST (เพลงประกอบละคร ระเริงชล) (Single).
Kính Vân Trường (敬云长) flac
Tiểu Hồn. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Kính Vân Trường (敬云长) (Single).
Jing Mai Glua (จริงไม่กลัว) flac
Mai Davika. 2017. Other country Pop - Rock. Album: Jing Mai Glua (จริงไม่กลัว) ("ชายไม่จริง หญิงแท้"Nhân Cách Trong Em OST) (Single).
東京、一人暮らしにて (intro) flac
whaledontsleep. 2020. Japan Pop - Rock. Album: Nerenai Yoru ni Curtain o Akete (寝れない夜にカーテンをあけて) DISC 2.
Rốt Cuộc (毕竟) (鱼in summer) flac
Sodagreen. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Vũ Trụ Nhỏ (Ngư Bản / 鱼版) (EP).
Tây Kinh Nhạn (西京雁) (Live) flac
Kỳ Hinh. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Sing China 2020 EP3 (2020中国好声音 第3期).
Kinh Dữ Vĩ (经与纬) flac
Thập Thất. 2022. Instrumental Chinese. Album: Kinh Dữ Vĩ (经与纬) (Single).
Kinh Chập Hoa (惊蛰花) flac
Hướng Văn Đào. 2022. Instrumental Chinese. Album: Kinh Chập Hoa (惊蛰花) (Single).
Người Phá Kính (破镜者) flac
Trình Hân. 2022. Instrumental Chinese. Album: Người Phá Kính (破镜者) (Single).
Ghost City Tokyo (幽霊東京) flac
Ayase. 2021. Japan Pop - Rock. Album: Yoru Naderu Menou / Ghost City Tokyo (夜撫でるメノウ / 幽霊東京) (Single).
Makudonarudo (Tokyo Bon 東京盆踊り2020) flac
Namewee. Japan Pop - Rock.
Lăng Hoa Kính (菱花镜) flac
Lý Duyệt Quân. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài.
Kinh Khó Niệm (難唸的經) flac
Châu Hoa Kiện. 1996. Chinese Pop - Rock. Album: Sống. Cuộc Sống (生·生活).
Từng Có Được (曾经拥有) flac
Mạch Chấn Hồng. 2015. Instrumental Chinese. Album: Hoa Thiên Cốt (The Original Sound Track).
Gomen ne Tokyo (ごめんね東京) flac
Iwasa Misaki. 2016. Japan Pop - Rock. Album: Gomen ne Tokyo (ごめんね東京).
False Serious (Jia Zheng Jing) (Cutie) flac
Various Artists. 2001. Chinese Pop - Rock. Album: Tân Dòng Sông Ly Biệt (Romance In The Rain) OST.
Tinh Quái (古灵精怪) flac
Lâm Tĩnh Như. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Thiên Ngoại Phi Tiên OST.
Cảnh Trong Mưa (雨中即景) flac
Trác Y Đình. 2002. Chinese Pop - Rock. Album: Thanh Xuân Vườn Trường (校园青春乐).
Lăng Hoa Kính (菱花镜) flac
Various Artists. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Butterfly Lovers OST.
Shizuka Shutsugeki (静夏 出撃) flac
Various Artitsts. 2012. Instrumental Japanese. Album: Strike Witches Original Soundtrack.
Hannya Shingyo [般若心経] flac
F.A.B. 2001. Instrumental Japanese. Album: Meditation III: Zen.
Windy City Spirit (风城精灵) flac
Zhang Yong Zhi. 2010. Instrumental Chinese. Album: Stroll With The Moon.
北京有个金太阳 flac
Huang Jiang Qin. 2002. Instrumental Chinese. Album: Surinamese Minor.