Search and download songs: Puer Chee Wit Gu (เพื่อชีวิตกู)
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 20

運命~迷界の鼓動~ flac
Naoki Sato. 2014. Instrumental Japanese. Writer: Naoki Sato. Album: Rurouni Kenshin: Kyoto Inferno Original Soundtrack.
Cố Viên Lý (故园里) flac
Đẳng Thập Ma Quân. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Cố Viên Lý (故园里).
Yuuki no Kodou (勇気の鼓動) flac
Minori Chihara. 2008. Instrumental Japanese. Writer: Daisuke Kikuta. Album: Paradise Lost.
Cô Tinh Tế (孤星祭) flac
Giang Bình Quả. 2020. Chinese Pop - Rock. Writer: Giang Bình Quả. Album: Cô Tinh Tế (孤星祭).
Cô Độc Học (孤独学) flac
Trần Học Đông. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Cô Độc Học (孤独学) (Single).
Tương Tư Cốt (相思骨) flac
Dao Quân. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Tương Tư Cốt (相思骨).
Cánh Buồm Cô Đơn (孤帆) flac
Diêu Thần. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Kỳ Nghỉ Ấm Áp (假日暖洋洋 电视原声带) (OST).
Cô Bé Lọ Lem (灰姑娘) flac
Bối Bối Soái. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Cô Bé Lọ Lem (灰姑娘) (Single).
Chá Cô Thiên (鹧鸪天) flac
Nhất Khỏa Tiểu Thông Thích Kỳ. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Chá Cô Thiên · Sa Trường (鹧鸪天·沙场).
Cố Mộng (Withered Dream; 故夢) flac
Various Artists. Instrumental Chinese. Writer: Various Artists.
Thung lũng sắc đẹp - 美人谷 flac
Alan Dawa. Chinese Pop - Rock.
Fortress of Ancient Dragons (古龍の砦) flac
Yasunori Mitsuda. 1999. Instrumental Japanese. Writer: Yasunori Mitsuda. Album: Chrono Cross Original Soundtrack - Disc 1.
Khó Khăn Như Cũ (难如故) flac
Thái Dực Thăng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Khó Khăn Như Cũ (难如故) (Single).
Hận Thấu Xương (恨之入骨) flac
Lưu Tăng Đồng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Hận Thấu Xương (恨之入骨) (Single).
Lão Cổ Đổng (老古董) (Live) flac
Cừu Đức. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Bài Hát Khen Ngợi Tập 5 (为歌而赞 第5期).
Biển Cô Đơn (孤独的海) flac
Hormone Tiểu Tỷ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Biển Cô Đơn (孤独的海) (Single).
Lão Cốt Đầu (老骨头) flac
Chu Hiểu Âu. 2022. Instrumental Chinese. Album: Lão Cốt Đầu (老骨头) (Single).
Canh Cổ Thâm (更鼓深) flac
Y Tiếu. 202. Instrumental Chinese. Album: Canh Cổ Thâm (更鼓深) (EP).
Truyện Cổ Tích (童话故事) flac
Lạc Tử Minh. 2022. Instrumental Chinese. Album: Truyện Cổ Tích (童话故事) (Single).
Chuyện Kể Là Chuyện Kể Đấy Thôi (Tể Tướng Lưu Gù OST; 故事就是故事) flac
Đới Nhiêu. Chinese Pop - Rock. Writer: Trương Hoà Bình;Vương Lê Quang.
布谷鸟/ Chim Đỗ Quyên flac
Instrumental.
Thán Úc Cô (叹郁孤) flac
Tiêu Lỗi. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Thán Úc Cô (叹郁孤).
Nhân Từ Cố (人辞故) flac
Lý Viên Kiệt. 2019. Instrumental Chinese. Album: Nhân Từ Cố (人辞故).
Yoake no Kodoku (夜明けの孤独) flac
Keyakizaka46. 2018. Instrumental Japanese. Album: Glass wo Ware! (ガラスを割れ!) Type-A.
Hoa Thiên Cốt (花千骨) flac
Nhâm Diệu Âm. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Hoa Thiên Cốt OST (花千骨).
Con Đường Xưa (唐古拉) flac
Hoàn Mã Tam Trí. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Hợp Tình Hợp Lý (合情合理).
Sakuranbo To Kodoku (さくらんぼと孤独) flac
AKB48. 2012. Japan Pop - Rock. Album: 1830m.
Người Mông Cổ (蒙古人) flac
Vương Hạo. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Tình Cứ Như Vậy Đi.
Nhớ Thôn Xưa (故乡的云) flac
Various Artists. 2001. Instrumental Chinese. Album: CD2 - Hoa (Phong Hoa Tuyết Nguyệt Collection).
Người Mông Cổ (蒙古人) flac
Đồng Lệ. 2005. Chinese Pop - Rock. Album: Độc Gia Ái Xướng (独家爱唱).
Sowitary Wind Bwur (孤风残影) flac
Tiểu Trùng. 2006. Instrumental Chinese. Album: Thần Điêu Đại Hiệp OST.
Kodoku na Aozora (孤独な青空) flac
Nogizaka46. 2016. Japan Pop - Rock. Writer: Akimoto Yasushi. Album: Sayonara no Imi (サヨナラの意味) [Type A].
Gunjou no Tani (群青の谷) flac
Alan. 2011. Japan Pop - Rock. Album: JAPAN PREMIUM BEST & MORE (CD1).
Người Mông Cổ (蒙古人) flac
Phượng Hoàng Truyền Kỳ. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Hát Lớn (大声唱).
Dưới Cây Cổ Thụ (古树下) flac
Đặng Lệ Quân. 1979. Chinese Pop - Rock. Album: Ngọt Ngào (甜蜜蜜).
The Great Canyon (大峡谷) flac
12 Girls. 2005. Japan Pop - Rock. Album: Journey To Silk Road Concert (CD 1).
古刹南无 Ksana Namas flac
Various Artists. 2004. Instrumental Chinese. Album: Rhythmize Heartstrings (鼓动心弦).
Yêu Cô Quai (爱姑乖) flac
Nhuyễn Ngạnh Thiên Sư. 1990. Chinese Pop - Rock. Album: Kỷ Niệm 5 Năm Thành Lập Cinepoly.
Dưới Cây Cổ Thụ (古树下) flac
Đặng Lệ Quân. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Thousands Of Words.
San'ya Sugagaki (三谷菅垣) flac
Notomi Judo I. 1990. Instrumental Japanese. Album: Shakuhachi (Japanese Traditional Music, Vol 5).
Chisa no Kotou (チシャの古塔) flac
Hatsune Miku. 2012. Japan Pop - Rock. Writer: OSTER project. Album: Story Teller.
Kodoku na Runner (孤独なランナー) flac
SDN48. 2010. Japan Pop - Rock. Writer: Akimoto Yasushi. Album: GAGAGA [Type A].
Chocolate Hurray (朱古力萬歲) flac
Dung Tổ Nhi. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: Nin9 2 5ive.
Đường Cổ Lạp (唐古拉) flac
Vương Lân. Chinese Pop - Rock.
Kodoku wa Kizutsukanai (孤独は傷つかない) flac
Takahashi Minami. 2017. Japan Pop - Rock. Album: Kodoku wa Kizutsukanai (孤独は傷つかない).
Cô Vọng [SOLO] 《孤妄》【SOLO】 flac
Mr. Sầm (岑先生). 2017. Chinese Pop - Rock. Writer: Xích An. Album: Cô Vọng [SOLO].
Kodoku na Aozora (孤独な青空) flac
Nogizaka46. 2016. Japan Pop - Rock. Writer: Akimoto Yasushi. Album: Sayonara no Imi (サヨナラの意味) [Type C].
Love Story (爱情故事) flac
Bandari. 2005. Instrumental Chinese. Album: Original Nature Pure Tour - CD2 Love Conception.
Cố Hương · Nhất / 故乡·一 flac
Thi Nương. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Cố Hương · Nhất / 故乡·一 (Single).