Search and download songs: Xin Tiao (心跳)
Search songs, artists or lyrics

Xin Tiao (心跳) flac
Vương Lực Hoành. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Open Fire CD2.
Creed (Xin Tiao; 信条) flac
Hậu Huyền. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Love You So (很有爱).
Heartbeat (心跳) flac
Vương Lực Hoành. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Leehom XX…Best & More CD1.
Nhịp Tim (心跳) flac
Dương Bàn Vũ. 2021. Chinese Rap - HipHop. Album: Nhịp Tim (心跳) (Single).
Nhịp Tim (心跳) flac
Tiểu Lam Bối Tâm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Nhịp Tim (心跳) (Single).
Nhịp Tim (心跳) flac
Hầu Chí Kiên. 2020. Instrumental Chinese. Album: Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người (刻在你心底的名字 電影配樂原聲帶) (OST).
Nhịp Tim (心跳) flac
Dương Vân Tình. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: How‘s The Weather Today? (天气:晴).
Nhịp Tim (心跳) flac
Dương Bàn Vũ. 2021. Instrumental Chinese. Album: Nhịp Tim (心跳) (Single).
Heartbeat (心跳) flac
Vương Lực Hoành. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: Heartbeat (心跳).
听见心跳 flac
Tiết Lâm Khả. 2020. Instrumental Chinese. Album: Thanh Mai Xứng Đôi Trúc Mã (甜了青梅配竹马 青春网剧影视原声带) (OST).
Hearbeat (新的心跳) flac
Đặng Tử Kỳ. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Hearbeat (新的心跳) - Single.
Nhịp Đập Mới (新的心跳) flac
Đặng Tử Kỳ. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Nhịp Đập Mới (新的心跳).
Đơn Xin Nghỉ Phép (请假条) flac
Kha Tử Nhan. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Đơn Xin Nghỉ Phép (请假条) (Single).
Thứ 11 Tim Đập (11次心跳) flac
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Thứ 11 Tim Đập (11次心跳) flac
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Instrumental Chinese. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Ba Phần Tín Điều (三分信条) flac
Diêu Sâm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Ba Phần Tín Điều (三分信条) (Single).
Đánh Rơi Nhịp Tim (遗失的心跳) flac
Giang Thần. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Đánh Rơi Nhịp Tim (遗失的心跳) (Single).
Tín Hiệu Nhịp Tim (心跳讯号) flac
Ngô Đại Lâm. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tín Hiệu Nhịp Tim (心跳讯号) (Single).
Đánh Rơi Nhịp Tim (遗失的心跳) flac
Nhu Mễ Nomi. 2022. Instrumental Chinese. Album: Đánh Rơi Nhịp Tim (遗失的心跳) (Single).
Minh Chứng Của Nhịp Tim (心跳的证明) flac
Bất Thị Hoa Hỏa Nha. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Minh Chứng Của Nhịp Tim (心跳的证明) (Single).
Kiếm Khách Tín Điều (剑客信条) flac
Mộc Cập Thiếu Niên. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Huyền Thám Bao Chửng (悬探包拯) OST.
Tâm Khiêu Tác Tức (心跳作息) flac
Chỉ Nghiên Zyan. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tâm Khiêu Tác Tức (心跳作息) (Single).
Thất Liên Tâm Khiêu (失联心跳) flac
JAEFOREAL. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Thất Liên Tâm Khiêu (失联心跳) (Single).
Tín Hiệu Nhịp Tim (心跳讯号) flac
Ngô Đại Lâm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tín Hiệu Nhịp Tim (心跳讯号) (Single).
Tín Hiệu Nhịp Tim (心跳讯号) flac
Ngô Đại Lâm. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tín Hiệu Nhịp Tim (心跳讯号) (Single).
Động Cơ Nhịp Tim (心跳小马达) flac
Vương Hân Vũ. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Động Cơ Nhịp Tim (心跳小马达).
Đánh Rơi Nhịp Tim (遗失的心跳) flac
Nhu Mễ Nomi. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Đánh Rơi Nhịp Tim (遗失的心跳) (Single).
Chuông Gió Nhịp Tim (心跳风铃) flac
Lam Huyền Nhi. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Chuông Gió Nhịp Tim (心跳风铃) (Single).
Tâm Khiêu Tác Tức (心跳作息) flac
Chỉ Nghiên Zyan. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tâm Khiêu Tác Tức (心跳作息) (Single).
Tín Hiệu Nhịp Tim (心跳讯号) flac
Ngô Đại Lâm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tín Hiệu Nhịp Tim (心跳讯号) (Single).
Nhịp Tim Sôi Trào (沸腾的心跳) flac
Lâm Tiểu Dương. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Nhịp Tim Sôi Trào (沸腾的心跳) (Single).
Nhịp Tim (心跳) (Hạ Nhật Bản / 夏日版) flac
Trương Diệp Lôi. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Nhịp Tim (心跳) (Hạ Nhật Bản / 夏日版) (Single).
Nhịp Tim Sôi Trào (沸腾的心跳) flac
Lâm Tiểu Dương. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nhịp Tim Sôi Trào (沸腾的心跳) (Single).
Nhịp Tim Xa Nhất (最远的心跳) flac
Vương Tích. 2017. Chinese Pop - Rock. Writer: Lưu Sướng;Đàm Toàn. Album: Sở Kiều Truyện OST (楚乔传 电视剧原声带).
Cấy Ghép Nhịp Tim (心跳移植) flac
Hồ Hồng Quân. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Cấy Ghép Nhịp Tim (心跳移植) (Single).
Tần Số Nhịp Tim (心跳的频率) flac
Lý Hoành Nghị. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tần Số Nhịp Tim (心跳的频率) ("我叫刘金凤"Ta Là Lưu Kim Phượng - The Legendary Life Of Queen Lau OST) (Single).
Trái Tim Đập Thình Thịch (心脏砰砰跳) flac
Trương Thiên Xu (Dubhe). 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Trái Tim Đập Thình Thịch (心脏砰砰跳) (Single).
Tần Số Nhịp Tim (心跳的频率) flac
Lý Hoành Nghị. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Tần Số Nhịp Tim (心跳的频率) ("我叫刘金凤"Ta Là Lưu Kim Phượng - The Legendary Life Of Queen Lau OST) (Single).
Tim Đập Rộn Rịp (清水心跳) flac
Trần Tuệ Lâm. Chinese Pop - Rock. Album: Thế Giới Phồn Hoa (花花宇宙).
Nhịp Đập Trái Tim Hoàn Hảo (完美心跳) flac
Uông Đông Thành. 2012. Chinese Pop - Rock. Writer: Uông Đông Thành. Album: Em Đang Đợi Gì (你在等什么).
Minh Chứng Của Nhịp Tim (心跳的证明) flac
Bất Thị Hoa Hỏa Nha. 2021. Instrumental Chinese. Album: Minh Chứng Của Nhịp Tim (心跳的证明) (Single).
Quang Phổ Nhịp Tim (心跳光谱) flac
A Tử. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: BDF2022 (Lễ Hội Khiêu Vũ Bilibili / 哔哩哔哩舞蹈嘉年华).
Quang Phổ Nhịp Tim (心跳光谱) flac
Lạc Thiên Y. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: BDF2022 (Lễ Hội Khiêu Vũ Bilibili / 哔哩哔哩舞蹈嘉年华).
Ba Phần Tín Điều (三分信条) flac
Diêu Sâm. 2022. Instrumental Chinese. Album: Ba Phần Tín Điều (三分信条) (Single).
Hổ Khiêu Tân Xuân (虎跳新春) flac
A Tứ. 2022. Chinese Rap - HipHop. Album: Hổ Khiêu Tân Xuân (虎跳新春) (Single).
Tâm Khiêu Tác Tức (心跳作息) flac
Chỉ Nghiên Zyan. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tâm Khiêu Tác Tức (心跳作息) (Single).
Trái Tim Đập Thình Thịch (心脏砰砰跳) flac
Trương Thiên Xu (Dubhe). 2022. Instrumental Chinese. Album: Trái Tim Đập Thình Thịch (心脏砰砰跳) (Single).
Chuông Gió Nhịp Tim (心跳风铃) flac
Lam Huyền Nhi. 2022. Instrumental Chinese. Album: Chuông Gió Nhịp Tim (心跳风铃) (Single).
Xa Xôi (迢迢) flac
Hạ Suyễn Suyễn. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Xa Xôi (迢迢) (Single).