Search and download songs: Xing Kong
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 10

Hong Kong Chase flac
Steve Jablonsky. 2014. Instrumental English. Album: Transformers: Age Of Extinction (The Score).
Lost In Hong Kong flac
Joy. 2012. English Pop - Rock. Album: Touch By Touch (The Hits & More).
Không Vô (空无) flac
Wu Shude. 2013. Instrumental Chinese. Album: Clear Cloud And Fresh Wind.
Soramimi Rock (空耳ロック) flac
HKT48. 2016. Instrumental Japanese. Album: Saikou ka yo (最高かよ)
时空之门 flac
Various Artists. 2018. Instrumental Chinese. Album: Khoảng Cách Năm Ánh Sáng Giữa Anh Và Em 2 OST (我与你的光年距离2 电视剧原声音乐).
콩 (Feat. 주영) flac
Mad Clown. 2015. Korean Pop - Rock. Album: Piece Of Mine.
Không Thán (空叹) flac
Từ Viễn Thư. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Không Thán (空叹).
Khống Chế (掌控) flac
Hàn Tiêu. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Khống Chế (掌控).
Khổng Tước (孔雀) flac
Nhậm Nhiên. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Ren然.
Ly Rỗng (空杯) flac
Thiển Ảnh A. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Ly Rỗng (空杯) (Single).
Soramado (空窓) flac
Radwimps. 2021. Japan Pop - Rock. Album: 2+0+2+1+3+1+1= 10 Years 10 Songs.
The Heart Of Kong flac
Henry Jackman. 2017. Instrumental English. Writer: Henry Jackman. Album: Kong Skull Island (Original Motion Picture Soundtrack).
Trống Rỗng (空心) flac
Phùng Đề Mạc. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Trống Rỗng (空心) (Single).
Trống Rỗng (空洞) flac
Bành Thập Lục. 2022. Instrumental Chinese. Album: Trống Rỗng (空洞) (Single).
Khống Chế (控制) flac
Tô Tinh Tiệp. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Khống Chế (控制) (Single).
Khoảng Trống (空白) flac
Trường Viễn. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Khi Tình Yêu Gặp Nhà Khoa Học (当爱情遇上科学家 影视原声带) (OST).
Khoảng Trống (空缺) flac
Trần Tuấn Vũ. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Quang Hách (光赫) (EP).
Bầu Trời (天空) flac
Tư Nam. 2020. Instrumental Chinese. Album: Bầu Trời (天空) (Single).
Khoảng Trống (空白) flac
Trường Viễn. 2021. Instrumental Chinese. Album: Khi Tình Yêu Gặp Nhà Khoa Học (当爱情遇上科学家 影视原声带) (OST).
Khoảng Trống (空档) flac
Ngạn Tổ. 2020. Instrumental Chinese. Album: Tại Sao Boss Muốn Cưới Tôi 2 (奈何BOSS要娶我2 影视OST音乐专辑) (OST).
Ride (控制) flac
Lục Kha Nhiên K. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: 21G (EP).
Hoshi (星) flac
Ray. 2017. Japan Pop - Rock. Writer: Itakura Takanori;Lời;Ray. Album: Happy days [Limited Edition] Disc 2.
Tìm Sao (星星索) flac
Đồng Lệ. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Diva Tune.
Tìm Sao (星星索) flac
Đồng Lệ. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Nắm Tay Đi Đến Cánh Cổng Tình Yêu (情关牵手).
水星 flac
熊子 & ANK. 2018. Japan Dance - Remix. Writer: ANK. Album: 水星.
Tỉnh (醒) flac
Hoắc Tôn. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Ngoạn Lạc (玩乐).
禍ツ星 flac
未来古代楽団 (Kiwako Ashimine). Japan Pop - Rock. Writer: Taketeru Sunamori, Miyako Matsuoka. Album: Grimms Notes Original Soundtrack.
极星 flac
陈雪燃. Vietnamese Pop - Rock.
Thanh Trừ (清空) flac
Tô Tinh Tiệp. 2021. Instrumental Chinese. Album: Thanh Trừ (清空) (Single).
Hong Kong (香港) flac
Đặng Lệ Quân. 1989. Japan Pop - Rock. Album: Chủ Nghĩa Lãng Mạn (浪漫主義).
Phi Trường (空港) flac
Đặng Lệ Quân. 1974. Japan Pop - Rock. Album: Phi Trường (空港).
Ngộ Không (悟空) flac
Đới Thuyên. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Tuyển Tập Các Ca Khúc Hay Nhất Của Nam Ca Sĩ (销量冠军·男歌手).
Không Sơn (空山) flac
Hà Đồ. 2013. Chinese Pop - Rock. Writer: Mặc Minh Kỳ Diệu. Album: Thiên Mệnh Phong Lưu (天命风流).
Ano Sora (あの空) flac
Takahashi Minami. 2016. Japan Pop - Rock. Album: Aishite mo ii desu ka? (愛してもいいですか?).
Rỗng Ruột (空心) flac
Châu Tuyền Hùng. 1997. Chinese Pop - Rock. Album: Lòng Rất Rối Loạn (我的心太乱).
Sky (天空) flac
Chen Yue. 2001. Instrumental Chinese.
Lost In Hong Kong flac
Joy. 2001. English Pop - Rock. Album: Discomania.
Bigger Than Kong flac
Two Steps From Hell. 2006. Instrumental English. Album: Volume #1 (CD1).
Monastery (悬空寺) flac
Various Artists. 2001. Instrumental Chinese. Album: Tiếu Ngạo Giang Hồ OST.
Đêm Vắng (夜空) flac
Hàn Bảo Nghi. Chinese Pop - Rock.
Lost In Hong Kong flac
Joy. 1986. English Pop - Rock. Album: Hello.
Chỗ Khuyết (空缺) flac
Châu Truyền Hùng. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Thổ Nhĩ Kì Xanh (Turkey In Blue; 蓝色土耳其).
Yukizora (雪空) flac
Sayaka Shionoya. 2014. Japan Pop - Rock. Album: Luna.
Kaoru (薰空) flac
Chthonic. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Takasago Army (Taiwanese Version).
Soradokei (空時計?) flac
Nana Mizuki. 2008. Japan Pop - Rock. Album: Starcamp EP.
Sora Tobira (空扉) flac
Nogizaka46. 2018. Japan Pop - Rock. Album: Jikochuu de Ikou! (ジコチューで行こう!).
空腹で恋愛をするな flac
NMB48. 2017. Japan Pop - Rock. Album: 難波愛 ~今、思うこと~ [Type-B].
Sora Tobira (空扉) flac
Nogizaka46. 2018. Japan Pop - Rock. Album: Jikochuu de Ikou! (ジコチューで行こう!) Type-B.
Utusemi (空蝉) flac
Kagamine Rin. 2011. Japan Pop - Rock. Writer: Hikari Shuuyou. Album: Amberoid (アンブロイド).