Search and download songs: Ying Klai Ying Geb (ยิ่งใกล้ยิ่งเก็บ)
Search songs, artists or lyrics

Mặc Ảnh (墨影) flac
SING Nữ Đoàn. 2021. Instrumental Chinese. Album: Mặc Ảnh (墨影) (Single).
Late Game (ยิ่งใกล้ยิ่งไม่รู้จัก) flac
Wan Thanakrit. 2020. Other country Pop - Rock. Album: Late Game (ยิ่งใกล้ยิ่งไม่รู้จัก) (Single).
Temporary Love (ยิ่งกอดยิ่งหนาว) flac
Punch. 2020. Other country Pop - Rock. Album: Temporary Love (ยิ่งกอดยิ่งหนาว) (From "Club Friday The Series 12") (Single).
Ngộ Huỳnh (遇萤) flac
Hoắc Tôn. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Ngộ Huỳnh (遇萤) ("遇龙"Ngộ Long OST) (Single).
夜明けと蛍 flac
Kano. 2018. Japan Pop - Rock. Writer: V.A. Album: Two.
Náo Động (硬鬧) flac
Phan Vỹ Bá. 2017. Chinese Rap - HipHop. Writer: Phan Vỹ Bá;Nghê Tử Cương NESE. Album: illi Dị Loại (异类).
Senbonzakura (千本桜) flac
Wagakki. 2014. Japan Pop - Rock. Writer: Kurousa-P.
Hero (英雄) flac
Wang Wei. 2010. Instrumental English. Album: Love Songs On The Piano.
Shadow's Shadow (Ying Zi De Ying Zi; 影子的影子) flac
Hebe Tian. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: My Love.
Đom Đóm (萤火) flac
TFBOYS. 2017. Chinese Pop - Rock. Writer: Tae Mu&Jay. Album: Thời Gian Của Chúng Ta (我们的时光).
The Hero (英雄) flac
Lâm Anh Bình. 2005. Instrumental Chinese. Album: Art Of Guzheng: Small Town Story (Vol.3).
Stay In (谁赢) flac
Trương Kiệt. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Tương•LIVE (未·LIVE).
Phi Ưng (飞鹰) flac
Trịnh Thiếu Thu. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: Crown Record Golden Classics (娛樂金禧經典) (CD1).
Hình Bóng (背影) flac
Vương Phi. 1994. Chinese Pop - Rock. Album: Dỗ Ngọt Chính Mình (讨好自己).
Hero (英雄) flac
Coco Lee. 1995. Chinese Pop - Rock. Album: Hãy Dũng Cảm Yêu (Brave Enough To Love; 勇敢去爱).
Hình Bóng (背影) flac
Vương Phi. Chinese Pop - Rock. Album: Những Bài Hát Tuyển Chọn Của Vương Phi (菲常精选) (Disc A).
Solitary Eagle (孤鹰) flac
Zhang Yong Zhi. 2010. Instrumental Chinese. Album: Stroll With The Moon.
Hotarubi Satellite (蛍火サテライト) flac
IA. 2014. Japan Pop - Rock. Writer: wasawasa. Album: IA/03 -VISION- (Disc 3 - WHITE).
Firefly (Hotaru; 蛍) flac
Chihiro Onitsuka. 2010. Japan Pop - Rock. Writer: Chihiro Onitsuka. Album: One Of Pillars: Best Of Chihiro Onitsuka 2000-2010.
Ngộ Huỳnh (遇萤) flac
CRITTY. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Ngộ Huỳnh (遇萤).
千本桜 flac
黒うさP feat. 初音ミク. 2017. Japan Pop - Rock. Album: Re:Start (Hatsune Miku 10th Anniversary Album) (Disc 2).
Ngộ Huỳnh (遇萤) flac
Huy A Lệnh. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Ngộ Huỳnh (遇萤) / Cover CRITTY (原唱:CRITTY).
Kobore Sakura (零れ桜) flac
Senya. 2010. Japan Pop - Rock.
Bổn Ứng (本应) flac
Liên Thi Nhã. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Bổn Ứng (本应) (Single).
Hình Bóng (倒影) flac
Thị Nhị Trí Nha. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Hình Bóng (倒影) (Single).
Đom Đóm (萤火) flac
Vương Tích. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Đom Đóm (萤火) ("王子变青蛙"Hoàng Tử Ếch OST) (Single).
Cảm Ứng (感应) flac
Tằng Tích. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Cùng Anh Ăn Một Bữa Ăn Ngon - Dine With Love (陪你一起好好吃饭 影视原声带) (OST).
Mặc Ảnh (墨影) flac
SING Nữ Đoàn. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Mặc Ảnh (墨影) (Single).
Hư Ảnh (虚影) flac
Hoán Ngữ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Hư Ảnh (虚影) (Single).
Cảm Ứng (感应) flac
Telepathy. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Cảm Ứng (感应) (Single).
Điện Ảnh (电影) flac
Úc Nhất Phàm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Điện Ảnh (电影) (Single).
Ứng Biến (应变) flac
Lưu Chấn Vũ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Ứng Biến (应变) (Single).
Sakurairo Memory (桜色メモリー) flac
Ariel Project. 2018. Instrumental Japanese. Album: Sakurairo Memory (桜色メモリー).
Bóng Dáng (影子) flac
Angel Tiểu Minh. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Bóng Dáng (影子) (Single).
Bóng Dáng (背影) flac
Hầu Chí Kiên. 2020. Instrumental Chinese. Album: Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người (刻在你心底的名字 電影配樂原聲帶) (OST).
Hí Ảnh (戏影) flac
Bành Thập Lục. 2019. Instrumental Chinese. Album: Hí Ảnh (戏影) (Single).
Bóng Dáng (影子) flac
Sư Thạc Hàm. 2020. Instrumental Chinese. Album: Bóng Dáng (影子) (Single).
Em Bé (婴儿) flac
Nguyệt Nha. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Em Thực Sự Nghiêm Túc, Anh Thì Quay Đi (我认了真你转了身) (EP).
Tử Anh (紫英) flac
Côn Ngọc. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tử Anh (紫英) (Single).
Huỳnh Quang (荧光) flac
Penther Chen (Trần Lôi). 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Honesty (EP).
Đáp Lại (回应) flac
Âm Dung Tam Hỉ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Đáp Lại (回应) (Single).
Sakurakoi (桜恋) flac
Mosawo. 2021. Japan Pop - Rock. Album: Sakurakoi (桜恋) (Single).
Ngộ Huỳnh (遇萤) flac
Hoắc Tôn. 2021. Instrumental Chinese. Album: Ngộ Huỳnh (遇萤) ("遇龙"Ngộ Long OST) (Single).
Lưu Huỳnh (流萤) flac
Diệp Lý. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Lưu Huỳnh (流萤) ("遇龙"Ngộ Long OST) (Single).
Ying Pit Ta Ying Chat Jane (ยิ่งปิดตายิ่งชัดเจน) flac
Pingping The Golden Song. 2020. Other country Pop - Rock. Album: Ying Pit Ta Ying Chat Jane (ยิ่งปิดตายิ่งชัดเจน) ("เนตรมหรรณพ"Trái Tim Đại Dương Xanh OST) (Single).
Đom Đóm (萤火) flac
TFBOYS. 2017. Chinese Pop - Rock. Writer: Tae Mu&Jay. Album: Đom Đóm (萤火) Single.
Tsukikage (月影) flac
Sayaka Yamamoto. 2016. Japan Pop - Rock. Album: Rainbow.
Cảm Ứng (感应) flac
Vịnh Nhi. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Glamorous Fifteen CD1 (Kỷ Niệm 15 Năm EEG; 英皇15周年和華麗有約新曲).
Đáp Ứng (答应) flac
Lưu Hán Lạc. 1990. Chinese Pop - Rock. Album: Kỷ Niệm 5 Năm Thành Lập Cinepoly.