Search and download songs: You Yuan Qian Li
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 129
Koko Ni Iru Riyuu (ここにいる理由) flac
Nogizaka46. 2014. Japan Pop - Rock. Album: Natsu No Free & Easy (夏のFree&Easy) (Single).
Te wo Tsunagu Riyuu (手をつなぐ理由) flac
Kana Nishino. 2017. Japan Pop - Rock. Album: LOVE it.
Koko ni Iru Riyuu (ここにいる理由) flac
Nogizaka46. 2018. Japan Pop - Rock. Album: Boku Dake no Kimi ~Under Super Best~ (僕だけの君~Under Super Best~) - EP.
Yoku Warau Riyuu (よく笑う理由) flac
Shuka Saito. 2021. Japan Pop - Rock. Album: Patchwork (パッチワーク).
Juuryoku Sympathy (万有引力) flac
SNH48. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: GIVE ME FIVE! (青春的约定) (SNH48 6th EP).
Where Are You (你在哪里) flac
Đồng Lệ. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: Where's My Love.
Juuryoku Sympathy (万有引力) flac
SNH48 (Team HII). 2015. Instrumental Chinese. Album: GIVE ME FIVE! (青春的约定) (SNH48 6th EP).
Sshita Gaaru Riyu (明日がある理由) flac
Nogizaka46. 2021. Japan Pop - Rock. Album: Boku Wa Bokuosu Kininaru (僕は僕を好きになる) (Special Edition).
Duyên Kiếp Trước Tình Kiếp Này (前世缘今生情) (DJ Mặc Hàm Bản / DJ默涵版) flac
Tinh Nguyệt Tổ Hợp. 2022. Instrumental Chinese. Album: Duyên Kiếp Trước Tình Kiếp Này (前世缘今生情) (EP).
Duyên Kiếp Trước Tình Kiếp Này (前世缘今生情) (DJ Mặc Hàm Bản / DJ默涵版) flac
Tinh Nguyệt Tổ Hợp. 2022. Chinese Dance - Remix. Album: Duyên Kiếp Trước Tình Kiếp Này (前世缘今生情) (EP).
Thảo Nguyên Xinh Đẹp Nhà Của Tôi (美丽的草原我的家) flac
Jamyang Dolma. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: Thảo Nguyên Màu Vàng Kim (金色的草原).
Beautiful Grassland, My Home (美丽的草原我的家) flac
Lâm Anh Bình. 2005. Instrumental Chinese. Album: Art Of Guzheng: Jasmine Flower (Vol.2).
Mong Anh Rời Xa Em (求你别离开(原创) flac
Various Artists. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Mùa Hoa Mùa Mưa (花季雨季).
Mỹ Lệ Đích Thảo Nguyên Ngã Đích Gia (美丽的草原我的家) flac
Zhang Yi. 2004. Instrumental English. Album: Sentimental String (CD2).
Xin Mời Đến Với Thảo Nguyên Xinh Đẹp (请到美丽的草原来) flac
Cáp Bố Nhĩ. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Xin Mời Đến Với Thảo Nguyên Xinh Đẹp (请到美丽的草原来) (Single).
Thiện Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Trương Quốc Vinh. 2002. Chinese Pop - Rock. Writer: Hoàng Triêm. Album: Những Bài Hát Tuyển Chọn Của Trương Quốc Vinh.
Thiện Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Cao Thắng Mỹ. Chinese Pop - Rock. Album: Kinh Điển Kim Tuyển 2 (经典金选2).
Thiện Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Ngũ Quốc Trung. 2011. Instrumental Chinese. Album: Sáo Tiêu Dao.Thiện Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Trần Hiểu Đông (陈晓东). Chinese Pop - Rock.
Chỉ Tiến Về Phía Trước (只有前行) flac
Lưu Phượng Dao. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Chỉ Tiến Về Phía Trước (只有前行) (Single).
Bạn Trai Cũ Của Em (你的前男友) flac
Young 7. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Young 7. Album: Bạn Trai Cũ Của Em (你的前男友).
Thiện Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Vương Nhã Khiết. 2008. Chinese Pop - Rock. Album: Queen Of Chanson Melody 4 (小调歌后4).Thiện Nữ U Hồn 1987 (倩女幽魂 1987) flac
Various Artists. Instrumental Chinese.
Close To You (Ngàn Con Hạc Giấy; 千纸鹤) flac
Phương Đại Đồng. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Back to Wonderland.
Chỉ Tiến Về Phía Trước (只有前行) flac
Lưu Phượng Dao. 2022. Instrumental Chinese. Album: Chỉ Tiến Về Phía Trước (只有前行) (Single).
Carnival (Viên Du Hội; Yuan You Hui; 園遊會; Live) flac
Châu Kiệt Luân. 2004. Chinese Pop - Rock. Album: Incomparable Jay Concert.
Thiến Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
A Vân Ca. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Thiến Nữ U Hồn (倩女幽魂) ("倩女幽魂:人间情"Thiến Nữ U Hồn: Nhân Gian Tình OST) (Single).
Thiến Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Various Artists. 2009. Instrumental Chinese. Album: The Romantic Guzheng (浪漫古筝) CD1.Thiến Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Singularity Band. Chinese Pop - Rock.
Thiện Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Trương Quốc Vinh. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Lạc Lối Ở Hongkong OST.
Anh Thu Có Tiền (秋哥有钱) flac
Trịnh Thiếu Thu. 1974. Chinese Pop - Rock. Album: Anh Thu Có Tiền (秋哥有钱).
Thiến Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Singularity Band. 2006. Instrumental Chinese. Album: Thiên Hạ Vô Song (天下无双 Tian Xia Wu Shuang).
Bóng Tối Trước Bình Minh (黎明前的黑暗) (DJ Nãi Tiểu Thâm / DJ奶小深) flac
Hách Kỳ Lực. 2019. Chinese Dance - Remix. Album: Bóng Tối Trước Bình Minh (黎明前的黑暗) (DJ Nãi Tiểu Thâm / DJ奶小深) [Single].
Nếu Có Nguyên Do (若有缘由) flac
Mao Bất Dịch. 2021. Instrumental Chinese. Album: Chim Non Dẫn Lối (幼鸟指南).
Thiến Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
A Vân Ca. 2020. Instrumental Chinese. Album: Thiến Nữ U Hồn (倩女幽魂) ("倩女幽魂:人间情"Thiến Nữ U Hồn: Nhân Gian Tình OST) (Single).
Thiện Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Trương Quốc Vinh. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: 101 Best Love Songs (101 最愛戀曲) CD1.
Thiện Nữ U Hồn (倩女幽魂) flac
Trương Quốc Vinh. 1990. Chinese Pop - Rock. Album: Final Encounter Of The Legend (張國榮告別樂壇演唱會) (CD2).
Nếu Có Nguyên Do (若有缘由) flac
Mao Bất Dịch. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Chim Non Dẫn Lối (幼鸟指南).
Ngã Đích Nhãn Lí Chỉ Hữu Nễ (Wǒ De Yǎn Lǐ Zhǐ Yǒu Nǐ; 我的眼里只有你) flac
Various Artists. 1995. Instrumental Chinese. Album: Popular Zheng CD1.
Bát Thiên Ý Lộ Vân Hoà Nguyệt: Giang Hà Thuỷ (八千里路云和月:江河水) flac
Trương Lộ Lộ. 2008. Instrumental Chinese. Album: Oán Hồ - Thê Khấp (怨胡·凄泣).
Có Duyên Không Phận (只有缘未有份) flac
Trịnh Thiếu Thu. Chinese Pop - Rock. Album: Sở Lưu Hương (楚留香).
Không Có Lý Do (没有理由) flac
Chu Diên Anh. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Vĩnh Bân Ryan.B. Album: Không Có Lý Do (没有理由) (Single).
No Reason (愛你沒有太多理由) flac
BaeBae. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Thách Thức Tuyệt Vời OST (Deluxe Edition).
Sâu Kín Trong Mộng (幽幽夢里) flac
Quảng Mỹ Vân. 1987. Chinese Pop - Rock. Album: Ở Lại Với Em (留下陪我).
Không Có Lý Do (沒有理由) flac
Dương Bàn Vũ. 2019. Chinese Pop - Rock. Writer: Vĩnh Bân Ryan.B. Album: Không Có Lý Do (沒有理由) (Single).
Không Có Lý Do (沒有理由) flac
Hạ Nghệ Hàn. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Không Có Lý Do (沒有理由) (Single).
YUAN (縁) flac
Snow Man. 2021. Instrumental Japanese. Album: Hello Hello (4th Single)(All Types).
You Are Happier Than In The Past (Ni Bi Cong Qian Kuai Le; 你比從前快樂) (Live) flac
Châu Kiệt Luân. 2001. Chinese Pop - Rock. Album: Fantasy Plus (EP).
Có Tiền Để Về Quê Ăn Tết Hay Không (有钱没钱回家过年) flac
Long Mai Tử. 2011. Chinese Pop - Rock. Album: Kỷ Niệm Bảy Năm (七年之痒) (CD2).