Search and download songs: Nguyệt Quang (Yuè Guāng; 月光)
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 448
Nguyệt Lão Nối Tơ Hồng (月老牵红线) flac
Mao Tỉnh Đồng. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nguyệt Lão Nối Tơ Hồng (月老牵红线) (Single).
Nguyệt Sắc Tứ Hợp (月色四合) flac
Tiểu Điền Âm Nhạc Xã. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Nguyệt Sắc Tứ Hợp (月色四合).
Thời Không Viên Nguyệt (时空圆月) flac
Tưởng Tưởng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Thời Không Viên Nguyệt (时空圆月) (Single).
Mộng Du Nguyệt Lượng Loan (梦游月亮湾) flac
A1 TRIP. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Mộng Du Nguyệt Lượng Loan (梦游月亮湾) (Single).
Minh Nguyệt Vô Ưu (明月无忧) flac
Trà Lý Lý Lý Tử. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Minh Nguyệt Vô Ưu (明月无忧).
Nhất Đài Phong Nguyệt (一台风月) flac
Hồ Bích Kiều HuQQ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Nhất Đài Phong Nguyệt (一台风月) (Single).
Kính Hoa Thủy Nguyệt (镜花水月) (DJ版) flac
en. 2022. Chinese Dance - Remix. Album: Kính Hoa Thủy Nguyệt (镜花水月) (EP).
Tinh Nguyệt Hoa Hỏa (星月花火) flac
Ngư Đinh Mịch. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Trì Đường Quái Đàm (池堂怪谈).
Nguyệt Sắc Nhãn Nội Phù (月色眼内浮) flac
Từ Tiểu Phụng. 1990. Chinese Pop - Rock. Album: Trong Gió Đêm (夜风中) (EP).
Nguyệt Quế Chi Vũ (月桂之舞) flac
Song Sênh. 2021. Instrumental Chinese. Album: Nguyệt Quế Chi Vũ (月桂之舞) (Single).
Phong Nguyệt Thành Thơ (风月成诗) flac
Quốc Phong Tập. 2021. Instrumental Chinese. Album: Phong Nguyệt Thành Thơ (风月成诗) (Single).
Nguyệt Lượng Bất Đả Dương (月亮不打烊) flac
Vương Lân. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nguyệt Lượng Bất Đả Dương (月亮不打烊) (Single).
Sơn Hải Phong Nguyệt (山海风月) flac
Hạ Suyễn Suyễn. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Sơn Hải Phong Nguyệt (山海风月) (Single).
Hoa Hảo Nguyệt Viên (花好月圆) flac
U Vũ Việt Sơn. 2022. Instrumental Chinese. Album: Hoa Hảo Nguyệt Viên (花好月圆) ("千金难逃"Thiên Kim Nan Đào OST) (Single).
Trường Nguyệt Vô Tẫn (长月无烬) flac
Cam Lộ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Trường Nguyệt Vô Tẫn (长月无烬) ("黑月光拿稳BE剧本"Hắc Nguyệt Quang Cầm Chắc Kịch Bản BE OST) (Single).
Nguyệt Lượng Bất Đả Dương (月亮不打烊) flac
Trí Tuệ Baby. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nguyệt Lượng Bất Đả Dương (月亮不打烊) (Single).
Tĩnh Nguyệt Y Tư (静月依思) flac
Lý Mộng Dao. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Tĩnh Nguyệt Y Tư (静月依思) (Single).
Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (春江花月夜) flac
Khổng Tường Kỳ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Cổ Nhã Tân Vận (古雅新韵).
Nhân Gian Túng Nguyệt (人间纵月) flac
Ngân Lâm. 2020. Instrumental Chinese. Album: Nhân Gian Túng Nguyệt (人间纵月) (Single).
Tĩnh Nguyệt Y Tư (静月依思) flac
Lý Mộng Dao. 2018. Instrumental Chinese. Album: Tĩnh Nguyệt Y Tư (静月依思) (Single).
Kính Hoa Thủy Nguyệt (镜花水月) flac
en. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Kính Hoa Thủy Nguyệt (镜花水月) (EP).
Sơn Hà Tinh Nguyệt (山河星月) flac
Huy A Lệnh. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Sơn Hà Tinh Nguyệt (山河星月).
Tiểu Trích Phong Nguyệt (小谪风月) flac
Diệp Huyễn Thanh. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Tiểu Trích Phong Nguyệt (小谪风月).
Phong Hoa Tuyết Nguyệt (风花雪月) flac
Phương Dật Luân. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Phong Hoa Tuyết Nguyệt (风花雪月) ("明月照我心"Trăng Sáng Chiếu Lòng Ta OST) (Single).
Hoa Hảo Nguyệt Viên (花好月圆) flac
Duan Yin Ying. 2010. Instrumental Chinese. Album: Guo Yue Zui Zheng (国乐醉筝 Quốc Nhạc Tinh Tuý).
Nguyệt Tình (明月千里寄相思) flac
Various Artists. 2001. Instrumental Chinese. Album: CD4 - Nguyệt (Phong Hoa Tuyết Nguyệt Collection).
Nguyệt Mãn Tây Lâu (月满西楼) flac
Various Artists. 2013. Instrumental Chinese. Album: Fa Shao San Jue Shang 3: Nhân Hành Thiên Lí (儿行千里).
Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (春江花月夜) flac
Various Artists. 2013. Instrumental Chinese. Album: Fa Shao San Jue Shang 3: Nhân Hành Thiên Lí (儿行千里).
Loan Loan Đích Nguyệt Lượng (弯弯的月亮) flac
Various Artists. 2009. Instrumental Chinese. Album: The Romantic Guzheng (浪漫古筝) CD1.
Nhị Nguyệt Lý Lai (二月里来) flac
Various Artists. 2013. Instrumental Chinese. Album: Fa Shao San Jue Shang 3: Nhân Hành Thiên Lí (儿行千里).
Hán Cung Thu Nguyệt (Cổ Tranh; 汉宫秋月) flac
Phạm Thượng Nga. 1990. Instrumental Chinese. Album: Cổ Nhạc Trung Hoa - CD3 - Hán Cung Thu Nguyệt.Tuế Nguyệt Lưu Tình (岁月流情) flac
Trương Học Hữu. Chinese Pop - Rock.
Tuế Nguyệt Vô Thanh (歲月無聲) flac
Beyond. 1991. Chinese Pop - Rock. Writer: Nhạc;Huỳnh Gia Câu;Lời;Lưu Trác Huy. Album: Beyond Live 1991 (Beyond Live 1991生命接觸演唱會) (CD2).
Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (春江花月夜) flac
Trương Phú Quý. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (春江花月夜) (Single).Phong Hoa Tuyết Nguyệt (风花雪月) flac
Quy Tiên Nhân. 2019. Chinese Pop - Rock.Thập Tam Nguyệt Lương (十三月涼) flac
Bất Tài. Chinese Pop - Rock.
Nguyệt Lão Nối Tơ Hồng (月老牵红线) flac
Mao Tỉnh Đồng. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Nguyệt Lão Nối Tơ Hồng (月老牵红线) (Single).
Khấp Nguyệt Lưu Châu (泣月流珠) flac
Nghê Mạc Vấn. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Khấp Nguyệt Lưu Châu (泣月流珠).
Tam Nguyệt Vũ Yên (三月雨烟) flac
Tống Nguyệt. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Tam Nguyệt Vũ Yên (三月雨烟).
Ký Minh Nguyệt (寄明月) English Ver flac
SING Nữ Đoàn. 2018. Instrumental English. Album: Ký Minh Nguyệt (寄明月) English Ver.
Chỉ Nguyệt · Lâm Phong Vũ (祇月·临风舞) flac
Nguyệt Hạ Tán Lạc Xuất Thế. 2020. Chinese Pop - Rock. Writer: Nguyệt Hạ Tán Lạc Xuất Thế. Album: Chỉ Nguyệt · Lâm Phong Vũ (祇月·临风舞) (Single).
Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (春江花月夜) flac
Tổ Á Nạp Tích. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (春江花月夜) (Single).
Hoa Triều Nguyệt Dạ (花朝月夜) flac
Ngạo Tuyết. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Hoa Triều Nguyệt Dạ (花朝月夜).
Hải Nguyệt Chi Đoan (海月之端) flac
Song Sênh. 2020. Instrumental Chinese. Album: Hải Nguyệt Chi Đoan (海月之端) (Single).
Trường An Nguyệt Minh (长安月明) flac
Nghĩa Chưởng Quỹ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Trường An Nguyệt Minh (长安月明) (Single).
Sơn Hà Chẩm Nguyệt (山河枕月) flac
Pig Tiểu Ưu. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Sơn Hà Chẩm Nguyệt (山河枕月) (Single).
Nguyệt Đài Thượng Bính Diện (月台上碰面) flac
Tiết Khải Kỳ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Nguyệt Đài Thượng Bính Diện (月台上碰面) (Single).
Minh Nguyệt Chiếu Ngã Hoàn (明月照我还) flac
Hà Đồ. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Minh Nguyệt Chiếu Ngã Hoàn (明月照我还) (Single).
Phong Nguyệt Bất Đẳng Nhàn (风月不等闲) flac
Chấp Tố Hề. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: () (Single).