Search and download songs: Nguyệt Quang (Yuè Guāng; 月光)
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 448
Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (春江花月夜) flac
Trương Phú Quý. 2021. Instrumental Chinese. Album: Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (春江花月夜) (Single).
Trung Thu Nguyệt Minh (中秋月明) flac
ChakYoun9. 2018. Instrumental Chinese. Writer: ChakYoun9. Album: Trung Thu Nguyệt Minh (中秋月明) (Single).
Phong Hoa Tuyết Nguyệt (风花雪月) flac
Tổ Du Huynh. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Phong Hoa Tuyết Nguyệt (风花雪月) (Single).
Hoa Hảo Nguyệt Viên (花好月圆) flac
U Vũ Việt Sơn. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Hoa Hảo Nguyệt Viên (花好月圆) ("千金难逃"Thiên Kim Nan Đào OST) (Single).
Khuynh Bôi Ẩm Nguyệt (倾杯饮月) flac
Mộ Hàn. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Khuynh Bôi Ẩm Nguyệt (倾杯饮月).
Tứ Phương Minh Nguyệt (四方明月) flac
Lý Ngọc Cương. 2022. Instrumental Chinese. Album: Tứ Phương Minh Nguyệt (四方明月) (Single).
Sơn Hà Chẩm Nguyệt (山河枕月) flac
Pig Tiểu Ưu. 2021. Instrumental Chinese. Album: Sơn Hà Chẩm Nguyệt (山河枕月) (Single).
Nguyệt Lão Điệu Tuyến (月老掉线) (DJR7版) flac
Vương Bất Tinh. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nguyệt Lão Điệu Tuyến (月老掉线) (Single).
Phong Nguyệt Vô Biên (风月无边) flac
Vân Phi Phi. 2022. Instrumental Chinese. Album: Phong Nguyệt Vô Biên (风月无边) (Single).
Minh Nguyệt Tứ Phương (四方明月) flac
Lý Ngọc Cương. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Minh Nguyệt Tứ Phương (四方明月) (Single).
Trường An Nguyệt Hạ (长安月下) flac
Tây Áo Sio. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Trường An Nguyệt Hạ (长安月下) (Single).
Phong Hoa Tuyết Nguyệt (风花雪月) flac
Quốc Phong Âm Nhạc Liên Minh. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Phong Hoa Tuyết Nguyệt (风花雪月) (Single).
Phong Nguyệt Quyển Trục (风月卷轴) flac
Thượng Thần. 2022. Instrumental Chinese. Album: Phong Nguyệt Quyển Trục (风月卷轴) (Single).
Nhân Gian Hữu Kỉ Nguyệt (人间有几月) flac
Âm Mưu Luận. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nhân Gian Hữu Kỉ Nguyệt (人间有几月) (Single).
Minh Nguyệt Thiên Nhai (明月天涯) flac
Lý Chỉ Đình. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Minh Nguyệt Thiên Nhai (明月天涯) (Single).
Kính Hoa Thủy Nguyệt (镜花水月) flac
en. 2022. Instrumental Chinese. Album: Kính Hoa Thủy Nguyệt (镜花水月) (EP).
Dĩ Nguyệt Chi Danh (以月之名) flac
Lý Minh Tễ. 2022. Instrumental Chinese. Album: Dĩ Nguyệt Chi Danh (以月之名) (Single).
Nhật Nguyệt Điên Đảo (日月颠倒) flac
Hạnh Tồn Giả Liên Minh. 2022. Chinese Rap - HipHop. Album: Định Luật Bất Biến (不变的定律) (EP).
Sơn Hải Phong Nguyệt (山海风月) flac
Hạ Suyễn Suyễn. 2022. Instrumental Chinese. Album: Sơn Hải Phong Nguyệt (山海风月) (Single).
Nguyệt Đích Cáo Úy (月的告慰) flac
Ôn Cách Hoa Sinh. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Bất Liệt Đích Đậu Giáp (不裂的豆荚) (Thượng / 上) (EP).
Nguyệt Lão Chơi Xấu (月老耍无赖) flac
Y Tiếu. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nguyệt Lão Chơi Xấu (月老耍无赖) (EP).
Nguyệt Mãn Tây Lâu (月满西楼) flac
Thiển Ảnh A. 2022. Instrumental Chinese. Album: Nguyệt Mãn Tây Lâu (月满西楼) (Single).
Cựu Mộng (旧梦) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Lượng Thanh Open. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Cựu Mộng (旧梦) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Khởi Hành (启程) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Ngũ Kha Nguyệt. 2022. Instrumental Chinese. Album: Khởi Hành (启程) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Buông Xuống (放下) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Wenasa Gia Văn. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Buông Xuống (放下) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Người Khác (别人) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Mộng Hàm. 2022. Instrumental Chinese. Album: Người Khác (别人) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
pi0n33 ch1ldr3n s@ng flac
Bemorte. English.Pagdating Ng Panahon flac
Kathryn Bernardo. 2014. Japan Pop - Rock.
Người Khác (别人) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Mộng Hàm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Người Khác (别人) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Không Thể Buông Tay (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
SimYee Trần Tâm Di. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Không Thể Buông Tay (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Khởi Hành (启程) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Ngũ Kha Nguyệt. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Khởi Hành (启程) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Hán Cung Thu Nguyệt (Hàn Gōng Qiū Yuè; 汉宫秋月) flac
Quần Tinh. 2002. Instrumental Chinese. Album: Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD1).
Bích Đàm Thu Nguyệt (Bì Tán Qiū Yuè; 碧潭秋月) flac
Vu Na. 2011. Instrumental Chinese. Writer: Vu Na. Album: Six Having And Nothing (Lục Hữu Lục Vô; 六有六无).
Lưu Quang Ánh Trăng (流光月色) flac
Song Sênh. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Thiên Tỉnh Chi Lộ OST (天醒之路 影视原声音乐专辑).
Gửi Anh (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Tiêu Y Cốc. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Gửi Anh (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Cựu Mộng (旧梦) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Lượng Thanh Open. 2022. Instrumental Chinese. Album: Cựu Mộng (旧梦) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Mong Anh (愿你) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Lượng Thanh Open. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Mong Anh (愿你) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (EP).
Khách Mời (嘉宾) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Trương Viễn. 2022. Instrumental Chinese. Album: Khách Mời (嘉宾) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Buông Xuống (放下) (Quảng Đông Bản / 粤语版) flac
Wenasa Gia Văn. 2021. Instrumental Chinese. Album: Buông Xuống (放下) (Quảng Đông Bản / 粤语版) (Single).
Bình Hồ Thu Nguyệt (Píng Hú Qiū Yuè; 平湖秋月) flac
Quần Tinh. 2002. Instrumental Chinese. Album: Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD2).
Nguyệt Hạ Lưu Tuyền (Yuè Xià Liú Quán; 月下流泉) flac
Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Thuỷ Thanh Kiến Nguyệt (Shuǐ Qīng Jiàn Yuè; 水清见月) flac
Quần Tinh (群星. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Hư Không Vọng Nguyệt (Xū Kōng Wàng Yuè; 虚空望月) flac
Hou Chang Qing. 2016. Instrumental Chinese. Album: Trà Giới (茶界) / Zen Tea.
Xuân Giang Hoa Nguyệt Dạ (Chūn Jiāng Huā Yuè Yè; 春江花月夜) flac
Quần Tinh. 2002. Instrumental Chinese. Album: Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD2).
Loan Loan Đích Nguyệt Lượng (Wān Wān De Yuè Liang; 弯弯的月亮) flac
Various Artists. 1995. Instrumental Chinese. Album: Popular Zheng CD2.
Câu Chuyện Tháng 9 (九月的故事) flac
Đồng Lệ. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: You Come Again VI (君再来Ⅵ).
Guqin Approximately (Cổ Cầm Chi Ước; 古琴之约) flac
Vu Na. 2011. Instrumental Chinese. Writer: Vu Na. Album: Each Leaf Has A Life (Nhất Diệp Nhất Bồ Đề; 一叶一菩提).
Ánh Trăng Quê Hương (月之故乡) flac
Đồng Lệ. 2007. Chinese Pop - Rock. Album: Yên Hoa Tam Nguyệt (烟花三月).