Search and download songs: Shao Shin
Search songs, artists or lyrics
- Results
- Songs 500
- Artists 75
Thiều Hoa Mộng (韶华梦) flac
Thụ Ốc Nữ Hài. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Xuân Phong Hữu Tín (春风有信).
刮目!魔法少女まじかる☆リーン flac
Sumire Uesaka. Japan Pop - Rock. Album: Isekai wa Smartphone to Tomo ni Character Song Vol. 3.
Thiếu Niên Thán (少年叹) flac
Lâm Khải Đắc. 2022. Instrumental Chinese. Album: Thiếu Niên Thán (少年叹) (Single).
Ký Ức Thiếu Niên (忆少年) flac
Vương Đại Mao. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Ký Ức Thiếu Niên (忆少年) (Single).
Thời Niên Thiếu (少年时) flac
Hầu Minh Hạo. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Thời Niên Thiếu (少年时) (Single).
Thiếu Niên Lên Tiếng (少年说) flac
TFBOYS. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Thiếu Niên Lên Tiếng (少年说).
Thiếu Niên Lên Tiếng (少年说) flac
TFBoys. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Big Dreamer (大梦想家).
Girls' Prayer (新少女祈祷) flac
Twins. 2009. Japan Pop - Rock. Album: By2.
Tomo No Sake (友の焼酎) flac
Aki Yashiro. 2008. Japan Pop - Rock. Album: Golden Best.
Alps No Shoujo Tammy (アルプスの少女タミー) flac
Various Artists. 1996. Instrumental Japanese. Album: Chibi Maruko-chan Music Collection.
Tosshin Shoujo (突進少女) flac
Idoling NEO. 2014. Japan Pop - Rock. Album: Sakura Horizon (Sakuraホライズン).
Thiếu Niên Lang (少年郎) flac
Typhoon Teens. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: V5.Nhiệt Huyết (热血燃烧) flac
Trịnh Y Kiện. Chinese Pop - Rock.
Shōjo wa tachidomaranai (少女は立ち止まらない) flac
Tatsuya Kato. Instrumental Japanese. Album: Fate/kaleid liner Prisma☆Illya 2wei Herz! OST (Disc 1).
Thiếu Niên Lệ (少年泪) flac
Vương Tử Ngọc. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Đấu Phá Thương Khung Động Họa Đệ Tứ Quý Nguyên Thanh Đái (斗破苍穹 动画第四季原声带) (EP).
Shoujo Boudou (少女暴動) flac
GUMI. 2012. Japan Pop - Rock. Album: first trip.
Thiếu Niên Hành (少年行) flac
Lay. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Thiếu Niên Hành (少年行) ("梦幻西游"Mộng Huyễn Tây Du OST) (Single).
1,2, Shoujo (1,2,少女) flac
Takao Yuki. 2016. Japan Pop - Rock. Writer: Yuka. Album: Kimi no Heroine ni Naritakute.
Thiêu Bảo Điển (烧宝典) flac
Lâm Thanh Hà. 1992. Instrumental Chinese. Album: Tiếu Ngạo Giang Hồ Chi Đông Phương Bất Bại (笑傲江湖之东方不败).
Reaper か Rapper (自己紹介ラップ) flac
Mori Calliope. 2020. Japan Rap - HipHop. Album: DEAD BEATS.
Thời Niên Thiếu (少年时) flac
Soda. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Thời Niên Thiếu (少年时) (Single).
九天世界の少年 flac
Variuos Artists. 2020. Instrumental Japanese. Writer: Yuni Minami. Album: AD-PIANO V Noir ( Disk 1).
Thiếu Niên Ức (少年忆) flac
Hoa Đồng. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Thiếu Niên Ức (少年忆).
Thiều Hoa Dao (韶华谣) flac
Lâm Thanh Lộng. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Thiều Hoa Dao (韶华谣).
Thiều Hoa Ý (韶华意) flac
Bạch Lê. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Thiều Hoa Ý (韶华意) (Single).
Flight Girl (飛行少女) flac
Hatsune Miku. 2015. Japan Pop - Rock. Album: Object X from Star Nayutan (ナユタン星からの物体X).
Thiếu Niên Cuồng (少年狂) flac
Ngạo Tuyết. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Thiếu Niên Cuồng (少年狂) (Single).
Shoujo Tachi no Prelude (少女たちのプレリュード) flac
Yoshiaki Fujisawa. 2018. Japan Pop - Rock. Album: Shoujo☆Kageki Revue Starlight Original Soundtrack.
Thiếu Niên Cuồng (少年狂) flac
Ngạo Tuyết. 2020. Instrumental Chinese. Album: Thiếu Niên Cuồng (少年狂) (Single).
Ký Ức Thiếu Niên (忆少年) flac
Vương Đại Mao. 2018. Instrumental Chinese. Album: Ký Ức Thiếu Niên (忆少年) (Single).
美少女無罪♡パイレーツ flac
Houshou Marine. Japan.Nước Mắt Thiếu Niên(少年泪) flac
Vương Tử Ngọc(王梓钰). Other country Pop - Rock.
Thiếu Niên Hiệp (少年侠) flac
Uông Tô Lang. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Thiên Tỉnh Chi Lộ OST (天醒之路 影视原声音乐专辑).
Thời Niên Thiếu (少年时) flac
Soda. 2019. Instrumental Chinese. Album: Thời Niên Thiếu (少年时) (Single).
More And Less (越多越少) flac
Shawee. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Shall We Young (跳脫).
Zannen Shoujo (残念少女) flac
Nakatsuka Tomomi. 2013. Japan Pop - Rock. Album: Team B 4th Stage: Idol No Yoake.
Hoa Mẫu Đơn (一枝芍药) flac
Uông Minh Thuyên. 1975. Chinese Pop - Rock. Album: Tử Sai Kí (紫钗记).
Wrangler Boy (牧马少年) flac
Ô Lan Thác Á. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: I'm Here In Tibet.
Shōjo tenshin! (少女転身!) flac
Tatsuya Kato. Instrumental Japanese. Album: Fate/kaleid liner Prisma☆Illya 2wei Herz! OST (Disc 1).
Shōjo no natsuyasumi (少女の夏休み) flac
Tatsuya Kato. Instrumental Japanese. Album: Fate/kaleid liner Prisma☆Illya 2wei Herz! OST (Disc 1).
Lang Thiếu Niên (狼少年) flac
Typhoon Teens. 2019. Instrumental Chinese. Album: V5.
Farewell, My Lad (再见, 少年) flac
Lương Tịnh Như. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Farewell, My Lad (再见, 少年) ("再见, 少年"Tạm Biệt, Thời Niên Thiếu OST) (Single).
Thiếu Vô Ưu (少无忧) flac
Phạn Tư Tư. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Thiếu Vô Ưu (少无忧).
Thiếu Hiệp Thuyết (少侠说) flac
Chỉ Tiêm Tiếu. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Thiếu Hiệp Thuyết (少侠说).
Shinkai Shoujo (深海少女) flac
Morfonica. 2021. Japan Pop - Rock. Album: BanG Dream! Girl Band Party Cover Vocaloid Collection (ガルパ ボカロカバーコレクション) [CD 1].
Thiêu Bất Tận (烧不尽) flac
Bách Lộc. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Thiêu Bất Tận (烧不尽) (Single).
Thiếu Niên Thán (少年叹) flac
Lâm Khải Đắc. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Thiếu Niên Thán (少年叹) (Single).
Thiếu Niên Lang (少年郎) flac
Bành Quân. 2022. Instrumental Chinese. Album: Thiếu Niên Lang (少年郎) (Single).
Sấn Niên Thiếu (趁年少) flac
Yêu Bức. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Sấn Niên Thiếu (趁年少).