LOADING ...
Play 32kbps. 04:25
Auto next

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song 5452830 by Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101, in album Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP). The highest quality of audio that you can download is m4a . Also, you can play quality at 32kbps, view lyrics and watch more videos related to this song.

Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
  1. Thứ 11 Tim Đập (11次心跳) - Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101
  2. Thứ 11 Tim Đập (11次心跳) - Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101
  3. Suỵt! Mình Nói Cậu Nghe (嘘!我跟你讲) - Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101
  4. Suỵt! Mình Nói Cậu Nghe (嘘!我跟你讲) - Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101
  5. Kẹo Cứng (硬糖) - Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101
  6. 5452830 - Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101
  7. Kẹo Cứng (硬糖) - Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101
  8. 5452830 - Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101
Download
Note : You need points to download songs.
You need to login first to get free points daily or buy points.

Lyrics

孟美岐:

To My Girl 听倒数秒钟滴答滴

这封信 寄给明天的你

吴宣仪:

别哭 用爱笑的眼睛

去回看我们遇见夏天的电影

杨超越:

黑暗中 要记得抬头看星星

我们啊 一直住在光里

徐梦洁:

别怕 爱暖过你背影

放胆的走吧青春怎敢不远行

Sunnee:

无时无刻 不在想你

去下一个路口 和你相遇

赖美云:

无时无刻 不在想你

Our see you time Don't forget anything

赖美云/紫宁/李紫婷:

La la la la la la

傅菁:

To My Girl 你会在哪一站旅行

要勇敢 是我们的约定

Yamy:

昨天 好舍不得忘记

当宝贝捧在手心朝人海前行

紫宁:

无时无刻 不在想你

去下一个路口 和你相遇

紫婷:

无时无刻 不在想你

Our see you time Don't forget anything

合:

愿我们 永远有出发的勇气

寄封信 给未来的自己

此刻 我紧紧的抱你

然后松开手大声喊跑吧别停

段奥娟:

愿我们 有倔强热烈的眼睛

含着泪 也敢各自飞行

吴宣仪:

记得 你曾紧紧抱我

Sunnee:

然后松开手大声喊跑吧别停

杨超越:

我会 喊出你的名字

孟美岐:

来怀念青春pick me up的夏季

"5452830" Videos

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

5452830 m4a

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Instrumental Chinese. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Điểm Dừng Chân Tiếp Theo Của Cơn Thịnh Nộ (横冲直撞下一站) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2019. Instrumental Chinese.
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

5452830 flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

On Fire flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Instrumental Chinese.
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

On Fire flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Chinese Pop - Rock.
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Calorie (卡路里) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2018. Chinese Pop - Rock. Album: Calorie (卡路里).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Disco Hệ Ngân Hà (银河系Disco) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Disco Hệ Ngân Hà (银河系Disco).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Light flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Âu Trung Kiến;Ear Attack;Ti Tiệp. Album: Chạm (撞) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Calorie (卡路里) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2018. Instrumental Chinese. Album: Calorie (卡路里).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Chạm (撞) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Nick Pyo;Kim Heeyoung. Album: Chạm (撞) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Chạm (撞) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Lý Thông;Nick Pyo;Kim Heeyoung;Yamy. Album: Chạm (撞) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Light flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Ngô Thanh Phong;Âu Trung Kiến;Ear Attack;Ti Tiệp. Album: Chạm (撞) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Thứ 11 Tim Đập (11次心跳) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Suỵt! Mình Nói Cậu Nghe (嘘!我跟你讲) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Kẹo Cứng (硬糖) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Thứ 11 Tim Đập (11次心跳) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Instrumental Chinese. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Kẹo Cứng (硬糖) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Instrumental Chinese. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Suỵt! Mình Nói Cậu Nghe (嘘!我跟你讲) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Instrumental Chinese. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Vinh Dự Tinh Cầu (荣誉星球) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2019. Chinese Pop - Rock.
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

Điểm Dừng Chân Tiếp Theo Của Cơn Thịnh Nộ (横冲直撞下一站) flac

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2019. Chinese Pop - Rock.
Đoàn Áo Quyên

Tự (叙) flac

Đoàn Áo Quyên. 2020. Instrumental Chinese. Album: Cẩm Tú Nam Ca (锦绣南歌 电视剧原声带) (OST).
Âm Khuyết Thi Thính

Đại Hàn (大寒) m4a

Âm Khuyết Thi Thính. 2020. Instrumental Chinese.
Unknown

Người Nhạc Sĩ (点歌的人) flac

Unknown. 2020. Instrumental Chinese.
Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101

5452830 m4a

Hoả Tiễn Thiếu Nữ 101. 2020. Instrumental Chinese. Album: Gặp Được • Tái Kiến (遇见•再见) (EP).
Hoa Chúc

Xuất Sơn (出山) flac

Hoa Chúc. 2019. Instrumental Chinese. Album: Xuất Sơn (出山).
Unknown

Độ Ta Không Độ Nàng (渡我不渡她) flac

Unknown. 2019. Instrumental Chinese.
Âm Khuyết Thi Thính

Xử Thử (处暑) m4a

Âm Khuyết Thi Thính. 2019. Instrumental Chinese.
Unknown

Chuyến Phiêu Lưu Rực Lửa Nhất (最燃的冒险) flac

Unknown. 2019. Instrumental Chinese. Album: Cùng Em Đi Đến Tận Cùng Thế Giới OST (陪你到世界之巅 电视剧原声带).
Âm Khuyết Thi Thính

Tiểu Mãn (小满) flac

Âm Khuyết Thi Thính. 2019. Instrumental Chinese.
Đoàn Áo Quyên

Điều Tuyệt Vời Nhất Trong Anh (最了不起的你) m4a

Đoàn Áo Quyên. 2019. Instrumental Chinese. Album: Toàn Chức Cao Thủ OST (全职高手) EP.
Boy Story

Too Busy flac

Boy Story. 2019. Instrumental Chinese.
Âm Khuyết Thi Thính

Sương Lạnh (寒露) flac

Âm Khuyết Thi Thính. 2019. Instrumental Chinese.
Unknown

Nhất Tiễn Mai·Hồng Ngẫu Hương Tàn Ngọc Điệm Thu (一剪梅·红藕香残玉簟秋) flac

Unknown. 2019. Instrumental Chinese.
Âm Khuyết Thi Thính

Chiết Giang Tầm Tình (Beat) flac

Âm Khuyết Thi Thính. 2019. Instrumental Chinese. Writer: Âm Khuyết Thi Thính. Album: Chiết Giang Tầm Tình (折江寻情).
Unknown

Đến Từ Bụi Ánh Sáng (来自尘埃的光) m4a

Unknown. 2019. Instrumental Chinese. Album: Toàn Chức Cao Thủ OST (全职高手) EP.
SING Nữ Đoàn

Tỳ Bà Hành (琵琶行) m4a

SING Nữ Đoàn. 2019. Instrumental Chinese. Album: Giải Mộng (解梦) EP.
Ngô Tuyên Nghi

Chú Chim Nhỏ (小小鸟) m4a

Ngô Tuyên Nghi. 2019. Instrumental Chinese. Album: Chú Chim Nhỏ (小小鸟) ("Angry Birds 2" OST) Single.
Lâm Ngạn Tuấn

Đối Thủ (对手) flac

Lâm Ngạn Tuấn. 2019. Instrumental Chinese. Album: Đối Thủ (对手) Single.
Unknown

Hoa Rơi (落花) Nhạc Đệm flac

Unknown. 2019. Instrumental Chinese. Album: Hoa Rơi (落花) Single.
Hồ Hạ

Thanh Xuân Quần Vợt (青春大满贯) flac

Hồ Hạ. 2019. Instrumental Chinese. Album: Cố Gắng Lên, Thiếu Niên! OST (奋斗吧,少年! 影视原声碟) EP.