LOADING ...

Lương Chúc (Liáng Zhù; 梁祝)

- Quần Tinh (2002)
Play 32kbps. 09:03
Auto next

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Lương Chúc (Liáng Zhù; 梁祝) by Quần Tinh, in album Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD1). The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, and watch more videos related to this song.

Download

M4A 500kbps and FLAC 1000kbps seem to be fake. We recommend downloading MP3 320kbps instead.

Note : You need points to download songs.
You need to login first to get free points daily or buy points.

Lyrics

Oh! We don't have the lyrics to this song yet.

"Lương Chúc (Liáng Zhù; 梁祝)" Videos

[Vietsub] Thiên Địa Tình Duyên - 天地情缘 - Ôn Triệu Luân - MV Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài 2007
[Vietsub] Thiên Địa Tình Duyên - 天地情缘 - Ôn Triệu Luân - MV Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài 2007
[Vietsub] Song Phi - Hà Nhuận Đông - Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài 2007 OST
[Vietsub] Song Phi - Hà Nhuận Đông - Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài 2007 OST
[Vietsub] Phương Xa - Hồng Bố Điều & Lý Duyệt Quân - Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài 2007 OST
[Vietsub] Phương Xa - Hồng Bố Điều & Lý Duyệt Quân - Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài 2007 OST
[Vietsub] Lăng hoa kính - Lý Duyệt Quân  - Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài 2007 OST
[Vietsub] Lăng hoa kính - Lý Duyệt Quân - Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài 2007 OST
Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài_ Vietsub 2007.Bao nhiêu năm vẫn hay
Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài_ Vietsub 2007.Bao nhiêu năm vẫn hay

Other songs of Quần Tinh

Quần Tinh

Sơn Thuỷ Tri Âm (Shān Shuǐ Zhī Yīn; 山水知音) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Tứ Quý Phong Cảnh (Sì Jì Fēng Jǐng; 四季风景) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Tâm Ấn Tự Nhiên (Xīn Yìn Zì Rán; 心印自然) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Thuỷ Mặc Yên San (Shuǐ Mò Yān Shān; 水墨烟山) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Nguyệt Hạ Lưu Tuyền (Yuè Xià Liú Quán; 月下流泉) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Tâm Pháp Thanh Sơn (Xīn Fǎ Qīng Shān; 心法青山) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Không Hoài Nhược Cốc (Kōng Huái Ruò Gǔ; 空怀若谷) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Tĩnh Quan Sơn Hà (Jìng Guān Shān Hé; 静观山河) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

San Hải Tầm Viễn (Shān Hǎi Xún Yuǎn; 山海寻远) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Ngạn Chỉ Đinh Lam (Àn Zhǐ Tīng Lán; 岸芷汀蓝) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Vụ Mê Hàn Giang (Wù Mí Hán Jiāng; 雾迷寒江) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Khô Mộc Ngạo Tuyết (Kū Mù Ào Xuě; 枯木傲雪) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Trúc Lâm Đại Thiên (Zhú Lín Dà Qiān; 竹林大千) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Thiền Thanh Oa Minh (Chán Shēng Wā Míng; 蝉声蛙鸣) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Tùng Đào Thanh Viễn (Sōng Tāo Shēng Yuǎn; 松涛声远) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Sơn Âm Cổ Độ (Shān Yīn Gǔ Dù; 山阴古渡) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Đạm Nhược Thần Phong (Dàn Ruò Chén Fēng; 淡若晨风) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD1).
Quần Tinh

Tịch Liêu Thanh Thu (Jì Liáo Qīng Qiū; 寂寥清秋) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Yên Thanh Bộ Vãn (Yān Qīng Bù Wǎn; 烟青步晚) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Dẫn Phong Nhập Lâm (Yǐn Fēng Rù Lín; 引风入林) flac

Quần Tinh. 2011. Instrumental Chinese. Album: Không Sơn Tịnh Thuỷ (空山.静水) (CD2).
Quần Tinh

Lương Chúc (Liáng Zhù; 梁祝) flac

Quần Tinh. 2002. Instrumental Chinese. Album: Trung Quốc Thuần Cổ Tranh (Zhong Guo Chun Guzheng; 中国纯古筝) (CD1).
Richard Clayderman

Lương Chúc (Liang Zhu) flac

Richard Clayderman. 2007. Instrumental Chinese. Album: Lương Sơn Bá & Chúc Anh Đài.
Richard Clayderman

梁祝/ Liang Zhu/ Lương Chúc flac

Richard Clayderman. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Richard Clayderman

Liang Zhu flac

Richard Clayderman. 2014. Instrumental Chinese. Album: Tuyển Tập Khúc Dương Cầm (钢琴曲珍藏版).
Various Artists

Liang Zhu - Pipa flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Cổ Tranh flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Tì Bà flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Saxophone flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Tiêu Dài flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Harmonica flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Erhu flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Dân gian flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Phong Cầm flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Khẩu Cầm flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Piano flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Violin flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Giọng Hát flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Nhị Hồ flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Dương Cầm flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Various Artists

Liang Zhu - Bản Giao Hưởng flac

Various Artists. 2007. Instrumental Chinese. Album: Liang Zhu Collection.
Luân Tang

Tang (桑) flac

Luân Tang. 2019. Instrumental Chinese. Album: Tang (桑) Single.
Mạnh Khả

Lan (兰) flac

Mạnh Khả. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).
Vương Bắc Xa

Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间) flac

Vương Bắc Xa. 2019. Instrumental Chinese. Album: Bỗng Trong Phút Chốc (忽然之间).
Xomu

Lanterns 320kbps

Xomu. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Xomu.
Tát Đỉnh Đỉnh

Tay Trái Chỉ Trăng (左手指月) flac

Tát Đỉnh Đỉnh. 2018. Instrumental Chinese. Writer: Tát Đỉnh Đỉnh;Dụ Giang;Lưu Hồ Dật;Thường Thạch Lỗi. Album: Hương Mật Tựa Khói Sương OST (香蜜沉沉烬如霜 电视原声音乐专辑).
Lâm Tuấn Trình

Đông Tây (东西) flac

Lâm Tuấn Trình. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đông Tây (东西).
Hoa Chúc

Đạo Tướng Hành (盜將行) flac

Hoa Chúc. 2018. Instrumental Chinese. Album: Đạo Tướng Hành (盜將行).
Tào Cách

Một (一) flac

Tào Cách. 2018. Instrumental Chinese. Album: Mị Giả Vô Cương OST CD2 (媚者无疆 电视原声带).
Vương Đậu Đậu

Bé Cưng (小甜心) flac

Vương Đậu Đậu. 2018. Instrumental Chinese. Album: Bé Cưng (小甜心).
Dương Dương

Forever Young flac

Dương Dương. 2018. Instrumental Chinese. Album: Forever Young.
R1SE

Muốn Bùng Nổ Một Cách Khí Phách (就要掷地有声的炸裂) flac

R1SE. 2019. Instrumental Chinese. Album: Muốn Bùng Nổ Một Cách Khí Phách (就要掷地有声的炸裂) EP.
Trương Vân Long

Nhân Lúc Còn Trẻ (趁年轻) flac

Trương Vân Long. 2019. Instrumental Chinese. Album: Nhân Lúc Chúng Ta Còn Trẻ OST (趁我们还年轻 电视剧原声带).
Đặng Luân

Bỗng Dưng Muốn Yêu Em (突然想爱你) flac

Đặng Luân. 2019. Instrumental Chinese. Album: Cố Lên Cậu Là Tuyệt Nhất OST (加油,你是最棒的 电视原声带).
Hồng Xuyên

Tái Kiến Lão Phúc (再见老福) flac

Hồng Xuyên. 2019. Instrumental Chinese. Album: Cố Lên Cậu Là Tuyệt Nhất OST (加油,你是最棒的 电视原声带).
Hoàng Linh

Thư Cho Anh Ấy (给他的信) flac

Hoàng Linh. 2019. Instrumental Chinese. Album: Cố Lên Cậu Là Tuyệt Nhất OST (加油,你是最棒的 电视原声带).
Lưu Hồ Dật

Thư Cho Cô Ấy (给她的信) flac

Lưu Hồ Dật. 2019. Instrumental Chinese. Album: Cố Lên Cậu Là Tuyệt Nhất OST (加油,你是最棒的 电视原声带).
Hồng Xuyên

Wo Jiu Zhe Mo Ku (我就这么酷) flac

Hồng Xuyên. 2019. Instrumental Chinese. Album: Cố Lên Cậu Là Tuyệt Nhất OST (加油,你是最棒的 电视原声带).
Hồng Xuyên

Ký Ức (记忆) flac

Hồng Xuyên. 2019. Instrumental Chinese. Album: Cố Lên Cậu Là Tuyệt Nhất OST (加油,你是最棒的 电视原声带).
Mèo Của Chủ Nhà

Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法) flac

Mèo Của Chủ Nhà. 2019. Instrumental Chinese. Album: Một Trăm Phương Pháp Để Không Thích Anh (一百个不喜欢你的方法).
Mạnh Khả

Minh Lan - Chủ Ðề 1 (明兰 主题 1) flac

Mạnh Khả. 2019. Instrumental Chinese. Album: Biết Chăng? Biết Chăng? Là Hồng Phai Xanh Thắm OST (知否知否应是绿肥红瘦 原声大碟).