Search and download songs: Chou Kiku Onna
Search songs, artists or lyrics

Onna To Otoko No Lullaby Game flac
Morning Musume. 2010. Instrumental Japanese. Album: Onna to Otoko no Lullaby Game (女と男のララバイゲーム).
Moeru Onna(燃える女 Girl on Fire) flac
Kōsaki Satoru. 2012. Instrumental Japanese. Writer: Kōsaki Satoru. Album: 「Nisemonogatari」 Gekiban Ongakushū Sonoo Ni & Atogatari(「偽物語」劇伴音楽集 其ノ貮 & あとがたり 「Nisemonogatari」Music Collection II & Atogatari).
Nỗi Buồn Mới (新愁) flac
Trần Tùng Linh. 1995. Chinese Pop - Rock. Album: Yêu Đến Ngàn Năm (爱到一千年).
Onna Kawakiuta (おんな渇き唄) flac
Meiko Kaji. 1973. Japan Pop - Rock. Album: 梶 芽衣子のはじき詩集 (Hajiki Uta - Fute Bushi).
Tatara fumu onna-tachi (Eboshi Tatara uta) flac
Joe Hisaishi. 2014. Instrumental Japanese. Writer: Joe Hisaishi. Album: Studio Ghibli "Miyazaki Hayao & Hisaishi Joe" Soundtrack Box (Disc 6).
Onna no Ko Nara (女の子なら) flac
Watanabe Mayu. 2017. Japan Pop - Rock. Album: Best Regards! (Regular Edition) - EP.
Onna no Ko Nara (女の子なら) flac
Watanabe Mayu. 2017. Japan Pop - Rock. Album: Best Regards! (Type-A) - EP.
Onna no Ko Nara (女の子なら) flac
Watanabe Mayu. 2017. Japan Pop - Rock. Album: Best Regards! (Type B).
Warui Onna (Hikigatari) (悪い女-弾き語り-) flac
Ai Higuchi. 2022. Japan Pop - Rock. Album: Warui Onna EP (悪い女 EP).
Xấu Xí (丑八怪) flac
Tiết Chi Khiêm. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Ngoài Ý Muốn (意外).
Ugly Truth (丑话) (Acoustic) flac
Bất Thị Hoa Hỏa Nha. 2022. Chinese Dance - Remix. Album: Ugly Truth (丑话) (Acoustic) (Single).
Nghệ Thuật Trừu Tượng (抽象派) flac
Đới Cảnh Diệu. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Nghệ Thuật Trừu Tượng (抽象派) Single.
Kẻ Xấu Xí (丑八怪) flac
Tiết Chi Khiêm. Chinese Pop - Rock.
Kẻ Xấu Xí (丑八怪) flac
Tiết Chi Khiêm. Chinese Pop - Rock.
Little Sheep (Hương Sầu; 鄉愁) flac
Hou Mu-ren. 2000. Instrumental Chinese. Writer: Pin Yuan;Hou Mu-ren. Album: Tea Music: Drunk In Tea (Trà Tuý; 茶醉).
Quyện Khách Sầu (倦客愁) flac
An Cửu. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Quyện Khách Sầu (倦客愁) (Single).
Quyện Khách Sầu (倦客愁) flac
An Cửu. 2022. Instrumental Chinese. Album: Quyện Khách Sầu (倦客愁) (Single).
Lê Hoa Sầu (梨花愁) flac
Hoa Đồng. 2019. Chinese Pop - Rock. Album: Lê Hoa Sầu (梨花愁) (Single).
Lê Hoa Sầu (梨花愁) flac
Hoa Đồng. 2019. Instrumental Chinese. Album: Lê Hoa Sầu (梨花愁) (Single).
Ly Nhân Sầu (离人愁) flac
Lý Viên Kiệt. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Lý Viên Kiệt;Tiểu Tiểu Vũ Mộc. Album: Ly Nhân Sầu (离人愁) (EP).
Một Chút Buồn (几多愁) flac
Đặng Lệ Quân. 1983. Chinese Pop - Rock. Album: Mối Tình Nhạt Nhoà (淡淡幽情).
Hành Trình Cô Đơn (旅愁) flac
Đặng Lệ Quân. 1975. Japan Pop - Rock. Album: Passengers At Night/Life Of A Woman (夜の乗客/女の生きがい).
Bao Nhiêu Ưu Sầu (几多愁) flac
Đặng Lệ Quân. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Lặng Nghe Trái Tim Phụ Nữ (静听女人心) (CD2).
Ly Nhân Sầu (离人愁) flac
Tiêu Ức Tình. 2016. Chinese Pop - Rock. Writer: Lý Viên Kiệt.
Bao Nhiêu Ưu Sầu (几多愁) flac
Đồng Lệ. 2006. Chinese Pop - Rock. Album: Chàng Lại Đến II (君再来II).
ばかみたい-哀愁-[Full Spec Edition] flac
Ryu ga Gotoku. 2016. Japan Pop - Rock. Album: Ryu ga Gotoku Kiwami (Yakuza Kiwami) Original Soundtrack.
Nghệ Thuật Trừu Tượng (抽象派) flac
Đới Cảnh Diệu. 2019. Instrumental Chinese. Album: Nghệ Thuật Trừu Tượng (抽象派) Single.
Sơn Hà Sầu (山河愁) flac
Tiên Mỗ Mỗ. 2021. Chinese Pop - Rock. Album: Sơn Hà Sầu (山河愁).
Mấy Người Sầu (几人愁) flac
Tô Đàm Đàm. 2022. Chinese Pop - Rock. Album: Mấy Người Sầu (几人愁) (Single).
Vịt Con Xấu Xí (丑小鸭) flac
Morerare. 2021. Instrumental Chinese. Album: Vịt Con Xấu Xí (丑小鸭) (Single).
Migigata no Chou (右肩の蝶) flac
Roselia. 2021. Japan Pop - Rock. Album: BanG Dream! Girl Band Party Cover Vocaloid Collection (ガルパ ボカロカバーコレクション) [CD 2].
Ly Nhân Sầu (离人愁) flac
Kim Nam Linh. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Lý Viên Kiệt;Tiểu Tiểu Vũ Mộc;Lưu Húc Dương. Album: Ly Nhân Sầu (离人愁) (EP).
Bao Nhiêu Ưu Sầu (几多愁) flac
Đồng Lệ. 2015. Chinese Pop - Rock. Album: Thi Từ Ca (诗词歌).
Bao Nhiêu Ưu Sầu (几多愁) flac
Đặng Lệ Quân. 2000. Chinese Pop - Rock. Album: Light Exquisite Feeling (淡淡幽情).
Một Chút Buồn (几多愁) flac
Đặng Lệ Quân. 2013. Chinese Pop - Rock. Album: Thousands Of Words.
ばかみたい-哀愁‐【Full Spec Edition】 flac
Ryu ga Gotoku. 2017. Japan Pop - Rock. Album: Ryu Ga Gotoku: Kazuma Kiryu Karaoke All Time Best Collection CD.
Mấy Người Sầu (几人愁) flac
Tô Đàm Đàm. 2022. Instrumental Chinese. Album: Mấy Người Sầu (几人愁) (Single).
Kỷ Nhân Sầu (几人愁) flac
Tô Đàm Đàm. 2022. Instrumental Chinese. Album: Kỷ Nhân Sầu (几人愁) (Single).
Mischief (丑人多作怪) flac
Cáo Ngũ Nhân. 2020. Chinese Pop - Rock. Album: Vận Số Đến Cũng Như Không (运气来得若有似无).
Vịt Con Xấu Xí (丑小鸭) flac
Morerare. 2021. Instrumental Chinese. Album: Vịt Con Xấu Xí (丑小鸭) (Single).
Ly Nhân Sầu (离人愁) flac
Tiểu Tây Qua Nhất Mai. 2022. Instrumental Chinese. Album: Ly Nhân Sầu (离人愁) (Single).
Onna no Ko Damon, Hashiranakya! (女の子だもん、走らなきゃ!) flac
HKT48. 2016. Instrumental Japanese. Album: Saikou ka yo (最高かよ) -EP-.
Onna wa Hitori ja Nemurenai (女は一人じゃ眠れない) flac
Nogizaka46. 2017. Instrumental Japanese. Album: Nigemizu (逃げ水) (Regular Edition).
Ly Nhân Sầu (离人愁) flac
Enigma. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Lý Viên Kiệt. Album: For My Only Love.
Ly Nhân Sầu (离人愁) flac
Khúc Tiếu Băng. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Lý Viên Kiệt. Album: Ly Nhân Sầu (离人愁).
Ly Nhân Sầu (离人愁) flac
Lý Viên Kiệt. 2018. Chinese Pop - Rock. Writer: Lý Viên Kiệt. Album: Ly Nhân Sầu (离人愁).
Một Chút Buồn (几多愁) flac
Đồng Lệ. 2014. Chinese Pop - Rock. Album: Sings Teresa Teng Hits (CD 1).
Clown Mask (小丑面具) flac
Hàn Canh. 2012. Chinese Pop - Rock. Album: Hope In The Darkness.
Hành Trình Cô Đơn (旅愁) flac
Đặng Lệ Quân. 2010. Chinese Pop - Rock. Album: Đêm Nay Nhớ Tới Anh&Mưa Nước Mắt (今夜想起你&泪的小雨).