LOADING ...

Đừng Rời Đi (别离开)

- Henry (2020)
Play 32kbps. 04:08

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Đừng Rời Đi (别离开) by Henry, . The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, view lyrics and watch more videos related to this song.

Lyrics

这脚下的路有多长远
共天涯越过了百重泉
有你在我心上常相伴
千里不觉远
只盼 给你再多些温暖

别离开
紧靠在我胸怀
你不在
再美也是徒然
思念日夜纠缠剪不断
苍天笑着看人孤单
别离开

这征战会不会有终点
这长剑承载了多少怨
有你在我心上常相伴
千里不觉远
我会为你变得更坚强

别离开
紧靠在我胸怀
你不在
再美也是徒然

思念日夜纠缠剪不断
苍天笑看着人孤单
不分开 不会放弃
我的爱只愿为你

别离开
你不在
紧靠在我胸怀
思念日夜纠缠剪不断
苍天笑看着人孤单

别离开

"Đừng Rời Đi (别离开)" Videos

• VIETSUB • 《Đừng Rời Xa》 | 别离开 (Double World/Chinh Đồ OST) - HENRY Lưu Hiến Hoa
• VIETSUB • 《Đừng Rời Xa》 | 别离开 (Double World/Chinh Đồ OST) - HENRY Lưu Hiến Hoa
헨리 - 떠나지마 ['정도' OST]
헨리 - 떠나지마 ['정도' OST]
[Eng Sub] Henry Lau 헨리 Movie 征途 Double World OST 🎶《别离开 "Don't go"》🎵
[Eng Sub] Henry Lau 헨리 Movie 征途 Double World OST 🎶《别离开 "Don't go"》🎵
Henry Lau (헨리 - 刘宪华) - Don't go 別離開 - Double World 征途 OST
Henry Lau (헨리 - 刘宪华) - Don't go 別離開 - Double World 征途 OST
Henry劉憲華 - 別離開【動態歌詞】【電影《征途》主題曲】♪
Henry劉憲華 - 別離開【動態歌詞】【電影《征途》主題曲】♪
[Vietsub +Pinyin] Đừng Rời Xa(別離開) -  Lưu Hiến Hoa(Henry劉憲華) || NDDMUSIC
[Vietsub +Pinyin] Đừng Rời Xa(別離開) - Lưu Hiến Hoa(Henry劉憲華) || NDDMUSIC
刘宪华 (Henry)-别离开🎶🎶别离开 紧靠在我胸怀 你不在 再美也是徒然🎶🎶【动态歌词Lyrics】
刘宪华 (Henry)-别离开🎶🎶别离开 紧靠在我胸怀 你不在 再美也是徒然🎶🎶【动态歌词Lyrics】
Henry-别离开【歌词拼音】
Henry-别离开【歌词拼音】
Henry - Don't Go (别离开) (3D Audio)
Henry - Don't Go (别离开) (3D Audio)
刘宪华 - 别离开 (헨리 Henry Lau - Don't Go) (MyErasurE Lyrics 106.0)
刘宪华 - 别离开 (헨리 Henry Lau - Don't Go) (MyErasurE Lyrics 106.0)
[THAISUB] อย่าจากไป | 別離開 (don't go) - Henry Lau | เพลงจีนแปลไทย
[THAISUB] อย่าจากไป | 別離開 (don't go) - Henry Lau | เพลงจีนแปลไทย
(Vietsub Kara) - Xin Đừng Đi -Lưu Hiến Hoa -OST Hành Trình (Double World) ft Henry劉憲華-別離開 -Tiktok
(Vietsub Kara) - Xin Đừng Đi -Lưu Hiến Hoa -OST Hành Trình (Double World) ft Henry劉憲華-別離開 -Tiktok
劉憲華 Henry - 別離開 | 電影《征途》主題曲 | 動態歌詞 Lyric Video
劉憲華 Henry - 別離開 | 電影《征途》主題曲 | 動態歌詞 Lyric Video
【電影《征途》主題曲】Henry劉憲華 - 別離開 [Lyrics]
【電影《征途》主題曲】Henry劉憲華 - 別離開 [Lyrics]
PIANO COVER | 别离开Don't Go - 刘宪华Henry Lau (헨리) | 电影《征途》主题曲 自编钢琴版【附琴谱】| "Double World" OST | WENIX LIM
PIANO COVER | 别离开Don't Go - 刘宪华Henry Lau (헨리) | 电影《征途》主题曲 自编钢琴版【附琴谱】| "Double World" OST | WENIX LIM
Henry lau刘宪华 《别离开》征途主题曲
Henry lau刘宪华 《别离开》征途主题曲
Henry Lau 劉憲華 헨리 -  別離開 Don't go 《电影 “征途” Double World 主题曲》  (歌詞字幕)Chinese song lyrics
Henry Lau 劉憲華 헨리 - 別離開 Don't go 《电影 “征途” Double World 主题曲》 (歌詞字幕)Chinese song lyrics
刘宪华 Henry Lau - Don't Go [别离开] Piano Cover
刘宪华 Henry Lau - Don't Go [别离开] Piano Cover
Henry劉憲華: 别离开
Henry劉憲華: 别离开
Henry Lau - 别离开 [Don’t Go] (Instrumental)
Henry Lau - 别离开 [Don’t Go] (Instrumental)
Henry

Đừng Rời Đi (别离开) flac

Henry. 2020. Chinese.
Unknown

Anh Đi Rồi Đừng Nhớ Em Nữa (你走了就不要再想我) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Đừng Để Mất Đi Rồi Mới Giữ (别等失去再挽留) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Unknown

Đừng Để Mất Đi Rồi Mới Giữ (别等失去再挽留) flac

Unknown. 2021. Instrumental.
Unknown

Anh Đi Rồi Đừng Nhớ Em Nữa (你走了就不要再想我) flac

Unknown. 2022. Instrumental.
Võ Kiều Vân

Đi Rồi Mới Thương (DJ Dũng Anh Remix) 320kbps

Võ Kiều Vân. Vietnamese. Writer: Khởi Phong.
Unknown

Đừng Để Mất Đi Rồi Mới Giữ (别等失去再挽留) (DJR7版) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Đừng Để Mất Đi Rồi Mới Giữ (别等失去再挽留) (DJR7版) flac

Unknown. 2022. Instrumental.
Unknown

Đúng Rồi flac

Unknown. 2020. Vietnamese. Album: King Of Rap Tập 1.
Unknown

Rời Đi (走散) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Rời Đi (走散) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Chung Dịch Hiên

Rời Đi (离开) flac

Chung Dịch Hiên. 2020. Chinese. Album: Cứ Như Vậy Đi (就这样吧) (EP).
Unknown

Rời Đi (走散) flac

Unknown. 2020. Chinese. Album: Quy Định Tình Cảnh (规定情境).
Unknown

Đi Rồi (走了) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Rời Đi (走散) flac

Unknown. 2020. Instrumental.
Unknown

Đi Rồi (走了) flac

Unknown. 2022. Instrumental.
Nhật Trường

Rồi Đến Rồi Đi flac

Nhật Trường. 2008. Vietnamese. Writer: Trần Thiện Thanh. Album: Tình Ca Trần Thiện Thanh 7.
Nhật Trường

Rồi Đến Rồi Đi flac

Nhật Trường. 1996. Vietnamese. Writer: Trần Thiện Thanh. Album: Nhật Trường 4 - Mưa Cali Mưa Sài Gòn.
Hồ Ngọc Hà

Đừng Đi flac

Hồ Ngọc Hà. 2016. Vietnamese. Writer: Nhạc;Dương Khắc Linh;Lời;Đỗ Hiếu.
Baby J Trúc Diễm

Đừng Đi 128kbps

Baby J Trúc Diễm. Vietnamese. Writer: Hoàng Rapper.

Hot Chinese

Châu Thâm

Pháo Hoa (焰火) flac

Châu Thâm. 2022. Chinese. Album: Pháo Hoa (焰火) ("点燃我, 温暖你" Thắp Sáng Tôi, Sưởi Ấm Em OST) [Single.
Unknown

Tứ Ngã (赐我) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Hoá Phong Hành Vạn Lý (化风行万里) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Lén Trộm Ánh Trăng Của Ngôi Sao (偷星星的月亮) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Tham Sân Si (贪嗔痴) flac

Unknown. 2022. Chinese. Album: Tham Sân Si (贪嗔痴) (EP).
Unknown

Yêu Là Không Sợ Mạo Hiểm (爱是无畏的冒险) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Bỉ Ngạn (彼岸) flac

Unknown. 2022. Chinese. Album: Thương Lan Quyết (苍兰诀) (OST).
Unknown

Đi Gặp Người Em Muốn Gặp (去见想见的人) flac

Unknown. 2022. Chinese. Album: Đi Gặp Người Em Muốn Gặp (去见想见的人) (EP).
Unknown

Tinh Nguyệt Lạc (星月落) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Lưu Vũ Ninh

Tìm Một Mình Nàng (寻一个你) flac

Lưu Vũ Ninh. 2022. Chinese. Album: Tìm kiếm Nàng(寻一个你)(ost Thương Lan Quyết).
Unknown

Người Bên Gối Và Người Trong Tim (枕边人与心上人) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Chẩm Phụ (怎负) flac

Unknown. 2022. Chinese. Album: Chẩm Phụ (怎负) (EP).
Unknown

Nan Khước (难却) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Nuối Tiếc Của Em Đều Liên Quan Đến Anh (我的遗憾与你有关) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Nước Mắt Đầy Trời (泪花漫天) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Thỏ Ngọc (玉兔) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Bất Vấn Nguyệt (不问月) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Unknown

Tình Yêu Sau Này Của Chúng Ta (后来我们的爱) flac

Unknown. 2022. Chinese.
Tưởng Tuyết Nhi

Phong Dạ Hành (风夜行) (DJ Thẩm Niệm _Remix / DJ沈念_Remix) flac

Tưởng Tuyết Nhi. 2021. Chinese. Album: Phong Dạ Hành (风夜行) (EP).
Tưởng Tuyết Nhi

Phong Dạ Hành (风夜行) (DJ Ah) flac

Tưởng Tuyết Nhi. 2021. Chinese. Album: Phong Dạ Hành (风夜行) (EP).