LOADING ...

Chinese Songs

Chinese Songs

Vương Lý Văn / 王理文

Anh Ấy Của Bây Giờ / 现在的他 flac

Vương Lý Văn / 王理文. Chinese.
Mộng Nhiên / 梦然

Đi Về Phương Xa / 航向远方 flac

Mộng Nhiên / 梦然. Chinese.
Tiểu Điền Âm Nhạc Xã  / 小田音乐社

Gió Thổi Không Phải Người / 烟雨长风不是你 flac

Tiểu Điền Âm Nhạc Xã / 小田音乐社. Chinese.
Lý Phát Phát / 李发发

Váy Cưới Của Em Giống Như Bông Tuyết / 你的婚纱像雪花 flac

Lý Phát Phát / 李发发. Chinese.
Lý Phát Phát / 李发发

Váy Cưới Của Em Giống Như Bông Tuyết (Phiên Bản Điệp Khúc) / 你的婚纱像雪花 (合唱版) flac

Lý Phát Phát / 李发发. Chinese.
Lý Phát Phát / 李发发

Thứ Em Đợi Không Phải Tuyết / 我要的不是雪 flac

Lý Phát Phát / 李发发. Chinese.
任夏

Cậu Luôn Phải Học Cách Tiến Lên Phía Trước / 你总要学会往前走 flac

任夏. Chinese.
Nghê Hạo Nghị / 倪浩毅

Minh / 冥 flac

Nghê Hạo Nghị / 倪浩毅. Chinese.
虞書欣

Mất Đi Ký Ức / 失憶 (影視劇《蒼蘭訣》插曲) flac

虞書欣. Chinese.
林三七

Cỏ Dại Và Hoa Dành Dành / 野草与栀子花 flac

林三七. Chinese.
Tô Tinh Tiệp / 苏星婕

Em Đã Thấy / 我看过 flac

Tô Tinh Tiệp / 苏星婕. Chinese.
Lưu Vũ Ninh / 摩登兄弟刘宇宁

Tìm Một Mình Nàng / 寻一个你 (电视剧《苍兰诀》温情主题曲) flac

Lưu Vũ Ninh / 摩登兄弟刘宇宁. Chinese.
ATK

Phú Quý Ngập Trời / 泼天的富贵 flac

ATK. Chinese.
Vương Tĩnh Văn / 王靖雯

Nói Đôi Lời / 说说话 flac

Vương Tĩnh Văn / 王靖雯. Chinese.
Trình Giai Giai / 程佳佳

Thân Ái Ơi Trời Mưa Rồi / 亲爱的下雨了 flac

Trình Giai Giai / 程佳佳. Chinese.
Chu Lâm Phong / 周林枫

Gả / 嫁 flac

Chu Lâm Phong / 周林枫. Chinese.
Vương Hạc Đệ / 王鹤棣

Tango Trên Bờ Biển / 海边探戈 flac

Vương Hạc Đệ / 王鹤棣. Chinese.
Vương Hân Thần / 王忻辰

Trời Quang Mây Tạnh / 放晴 flac

Vương Hân Thần / 王忻辰. Chinese.
Chu Lâm Phong / 周林枫

Chỉ Vì Vài Đồng Bạc Vụn / 只为碎银几两 flac

Chu Lâm Phong / 周林枫. Chinese.
陈村长

Tình Yêu Bị Làm Sao Vậy / 爱怎么了 flac

陈村长. Chinese.