LOADING ...

Bốn Mùa (四季)

- Lương Tịnh Như (2006)
Play 32kbps
Auto next

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Bốn Mùa (四季) by Lương Tịnh Như, writer by Lương Tĩnh Như in album Kissing The Future Of Love (亲亲). The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, view lyrics and watch more videos related to this song.

Album: Kissing The Future Of Love (亲亲).
  1. Bàn Tay Nhỏ Kéo Bàn Tay Lớn (小手拉大手) - Lương Tịnh Như
  2. Bốn Mùa (四季) - Lương Tịnh Như
  3. Ấm Áp (暖暖) - Lương Tịnh Như
  4. Chiếc Nhẫn Cola (可樂戒指) - Lương Tịnh Như
  5. Mất Trí (失憶) - Lương Tịnh Như
  6. Khẽ Hôn (親親) - Lương Tịnh Như
  7. Tiệm Bánh Hạnh Phúc (幸福洋菓子店) - Lương Tịnh Như
  8. Cá Bay (飛魚) - Lương Tịnh Như
  9. Không Phải Em Không Hiểu (不是我不明白) - Lương Tịnh Như
  10. Đố Kị (小心眼) - Lương Tịnh Như
  11. Too Stupid (憨過頭) - Lương Tịnh Như
  12. Mở Đầu (序) - Lương Tịnh Như
Download
Note : You need points to download songs.
You need to login first to get free points daily or buy points.

Lyrics

春天的美 空氣中散發的新鮮
像是遇見他的第一天
夏天的街 開跑車加速往海邊
像是他衝浪時的冒險

*你愛上的他屬於哪一個季節
他愛上的你是否能肯定一些
是愛上了他或只是愛上了季節的轉變
愛上四季給的不一樣感覺*

秋的雨點 千萬棵樹落下的葉
像是他感動時流的
冬天的雪 溶化了又結成了冰
像是他忽熱忽冷的心

REPEAT**

"Bốn Mùa (四季)" Videos

梁静茹- 蔡健雅 - 四季 - Fish Leong - Tanya Chua - Four seasons -Thái Kiện Nhã - Lương Tịnh Như - "Bốn mùa"
梁静茹- 蔡健雅 - 四季 - Fish Leong - Tanya Chua - Four seasons -Thái Kiện Nhã - Lương Tịnh Như - "Bốn mùa"
[Yuri/百合GMV][剑网三] 《环游四季的爱》藏策唐毒苍歌 / 《Tình yêu vòng quanh bốn mùa》 Tàng Sách, Đường Độc, Thương Ca
[Yuri/百合GMV][剑网三] 《环游四季的爱》藏策唐毒苍歌 / 《Tình yêu vòng quanh bốn mùa》 Tàng Sách, Đường Độc, Thương Ca
[Vietsub+Kara] 蔡健雅 Thái Kiện Nhã - 四季 Bốn mùa (live)
[Vietsub+Kara] 蔡健雅 Thái Kiện Nhã - 四季 Bốn mùa (live)
靜茹in校唱-四季
靜茹in校唱-四季
梁靜茹 四季
梁靜茹 四季
Ái Phi ♫ King's Lover ♫ 爱妃 ♫ Tuấn Nguyễn & Lee Phú Quý (Cover Hậu Huyền)
Ái Phi ♫ King's Lover ♫ 爱妃 ♫ Tuấn Nguyễn & Lee Phú Quý (Cover Hậu Huyền)
蔡健雅 Tanya Chua 心情籤 - 體驗 expansiveness
蔡健雅 Tanya Chua 心情籤 - 體驗 expansiveness
[Vietsub+Kara] 蔡健雅 Thái Kiện Nhã - 十万毫升泪水 Mười vạn ml nước mắt | Official MV
[Vietsub+Kara] 蔡健雅 Thái Kiện Nhã - 十万毫升泪水 Mười vạn ml nước mắt | Official MV
變身瘋狂烘焙愛好者 蔡健雅確定轉行? - 2
變身瘋狂烘焙愛好者 蔡健雅確定轉行? - 2
蔡健雅 四季/
蔡健雅 四季/
四季
四季
Memoral moments
Memoral moments

Other songs of Lương Tịnh Như

Lương Tịnh Như

Vi Quang (微光) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Mạn Lãnh (慢冷) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Tôi Được Không (我好吗) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Như Ái Sở Nguyện (如爱所愿) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (太阳如常升起) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Dùng Tên Của Anh Gọi Tôi (以你的名字呼喊我) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Tôi Hoàn Chỉnh (完整的我) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Thời Không Song Hành (平行时空) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Tử Phi Ngư (子非鱼) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Loại Tình Nhân (类情人) flac

Lương Tịnh Như. 2019. Chinese. Album: Tôi Được Không? - Mặt Trời Mọc Như Mọi Khi (我好吗? - 太阳如常升起).
Lương Tịnh Như

Nếu Có Thể (可以的话) flac

Lương Tịnh Như. 2015. Chinese. Album: Có Thể (可以的话) Single.
Lương Tịnh Như

Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心) flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).
Lương Tịnh Như

Cơn Mưa Bất Chợt (偶阵雨) flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).
Lương Tịnh Như

Rồi Sẽ Qua Thôi (会过去的) flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).
Lương Tịnh Như

Tình Yêu Nhỏ (小爱情) flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).
Lương Tịnh Như

Tình Yêu Quanh Bốn Mùa (环游四季的爱) flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).
Lương Tịnh Như

Cô Ta (她) flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).
Lương Tịnh Như

Bonjour flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).
Lương Tịnh Như

Một Đường Hai Người (一路两个人) flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).
Lương Tịnh Như

Chí Ít Cũng Yêu Thương (至少爱) flac

Lương Tịnh Như. 2012. Chinese. Album: Yêu Lâu Mới Hiểu Lòng Người (爱久见人心).

Related songs of Bốn Mùa (四季)

Khả Tú

Bốn Mùa Bốn Màu flac

Khả Tú. Vietnamese. Writer: Y Vũ. Album: Mừng Xuân.
Khánh Dung

Bốn Mùa Bốn Màu flac

Khánh Dung. Vietnamese. Writer: Y Vũ. Album: Hương Xuân.
Quỳnh Hương

Bốn Mùa Bốn Màu flac

Quỳnh Hương. Vietnamese. Writer: Y Vũ. Album: Giáng Xuân.
Tam Ca Áo Trắng

Bốn Mùa Bốn Màu flac

Tam Ca Áo Trắng. 1996. Vietnamese. Writer: Y Vũ. Album: Tình Nồng - Chiếc Lá Mùa Đông 2.
Trịnh Dung

Bốn Mùa (四季) flac

Trịnh Dung. 2011. Chinese. Album: Spring/Summer.
Hoàng Lệ Linh

Bốn Mùa (四季) flac

Hoàng Lệ Linh. 2014. Chinese. Album: Everlasting... Best And More Vol 01.
Hoàng Lệ Linh

Bốn Mùa (四季) flac

Hoàng Lệ Linh. 2015. Chinese. Album: CD1.
Vương Lực Hoành

Bốn Mùa (四季) flac

Vương Lực Hoành. 2015. Chinese. Writer: Lương Tĩnh Như / Fish Leong. Album: Leehom XX…Best & More CD2.
Jang Mi

Bốn Mùa flac

Jang Mi. 2020. Vietnamese. Album: Bốn Mùa (Singer).
Lương Tĩnh Như

Bốn Mùa (四季) 128kbps

Lương Tĩnh Như. Chinese. Writer: Lương Tĩnh Như.
Tấn Đạt

Bốn Mùa flac

Tấn Đạt. 2005. Vietnamese. Writer: Sr. Hoàng Phương. Album: Tri Ân Tình Chúa 2: Xuân Tri Ân.
Lương Tịnh Như

Bốn Mùa (四季) flac

Lương Tịnh Như. 2006. Chinese. Writer: Lương Tĩnh Như. Album: Kissing The Future Of Love (亲亲).
Unknown

Bốn Mùa (四季) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Lệ Quyên

Gọi Tên Bốn Mùa flac

Lệ Quyên. 2018. Vietnamese. Writer: Trịnh Công Sơn. Album: Tình khúc Trịnh Công Sơn.
Thái Hiền

Gọi Tên Bốn Mùa flac

Thái Hiền. Vietnamese. Writer: Trịnh Công Sơn. Album: Tình Khúc Trịnh Công Sơn Vol.6.
Khánh Hà

Yêu Nhau Bốn Mùa flac

Khánh Hà. 1998. Vietnamese. Writer: Lam Phương. Album: Chiều Nhớ.
Vũ Khanh

Bốn Mùa Thay Lá flac

Vũ Khanh. 1994. Vietnamese. Writer: Trịnh Công Sơn. Album: Em Đi Bỏ Lại Con Đường.
Tuấn Ngọc

Bốn Mùa Thay Lá flac

Tuấn Ngọc. Vietnamese. Writer: Trịnh Công Sơn. Album: Vol 8.
Nhật Trường

Bốn Mùa Yêu Nhau flac

Nhật Trường. 1996. Vietnamese. Writer: Đỗ Lễ. Album: Nhật Trường 5 - Mỹ Lan, Wò Ái Nì.
Thanh Hà

Yêu Nhau Bốn Mùa flac

Thanh Hà. 1994. Vietnamese. Writer: Lam Phương. Album: Tình Đẹp Như Mơ.

Hot Chinese

Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Ngải Thần

Thời Gian Lỗi Nhịp (错位时空) flac

Ngải Thần. 2021. Chinese.
Unknown

Đạp Sơn Hà (踏山河) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Hàng Ngàn Hàng Vạn (千千万万) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Hoàng Tiêu Vân

Sao Trời Biển Rộng (星辰大海) 320kbps

Hoàng Tiêu Vân. 2021. Chinese.
Unknown

Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦) flac

Unknown. 2020. Chinese. Album: Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦).
Unknown

Sai Mùa (错季) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Ngôi Sao Không Thể Nắm Giữ (没握住的星) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Diệp Lý

Cố Nhân (故人) flac

Diệp Lý. 2021. Chinese. Album: Cố Nhân (故人).
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Cúc Tịnh Y

Thì Quá Khứ Hoàn Thành (过去完成时) flac

Cúc Tịnh Y. 2021. Chinese.
Unknown

Thẩm Viên Ngoại (沈园外) flac

Unknown. 2021. Chinese. Album: Thẩm Viên Ngoại (沈园外).
Unknown

Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Yến Vô Hiết (燕无歇) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Đại Thiên Bồng (大天蓬) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Mất Khống Chế (失控) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Thượng Văn Tiệp

Trục Lãng (逐浪) flac

Thượng Văn Tiệp. 2020. Chinese. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Tưởng Tuyết Nhi

Yến Vô Hiết (燕无歇) (DJ Yaha) flac

Tưởng Tuyết Nhi. 2020. Chinese.
Trương Lương Dĩnh

Vô Hoa (无华) flac

Trương Lương Dĩnh. 2020. Chinese. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Hoa Đồng

Lãng Tử Nhàn Thoại (浪子闲话) flac

Hoa Đồng. 2020. Chinese. Album: Lãng Tử Nhàn Thoại (浪子闲话).