LOADING ...

Bạch Nguyệt Quang (白月光)

- Trương Lương Dĩnh (2018)
Play 32kbps
Auto next

It can be slow sometimes when you listen to the music due to the server's limited bandwidth. When the page or player loads too long, refresh it.


You are listening to the song Bạch Nguyệt Quang (白月光) by Trương Lương Dĩnh, in album Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期). The highest quality of audio that you can download is flac . Also, you can play quality at 32kbps, and watch more videos related to this song.

Download

Lyrics

Oh! We don't have the lyrics to this song yet.

"Bạch Nguyệt Quang (白月光)" Videos

【Vietsub】【Lạc Hậu CP】Bạch Nguyệt Quang - Tần Lam / 白月光 - 秦岚 | Ngụy Anh Lạc × Phú Sát Dung Âm
【Vietsub】【Lạc Hậu CP】Bạch Nguyệt Quang - Tần Lam / 白月光 - 秦岚 | Ngụy Anh Lạc × Phú Sát Dung Âm
【Vietsub】Bạch Nguyệt Quang - Trương Tín Triết & Trương Bích Thần // 张碧晨+张信哲 《白月光》
【Vietsub】Bạch Nguyệt Quang - Trương Tín Triết & Trương Bích Thần // 张碧晨+张信哲 《白月光》
[Vietsub]Bạch Nguyệt Quang-Trương Tín Triết 张信哲-白月光Come Sing With Me S02-Ep.6 Single//I Am A Singer
[Vietsub]Bạch Nguyệt Quang-Trương Tín Triết 张信哲-白月光Come Sing With Me S02-Ep.6 Single//I Am A Singer
[Vietsub+Kara] Tôi là ca sĩ 2014 | (Jane Zhang) Trương Lương Dĩnh - Em dùng tất cả báo đáp tình yêu
[Vietsub+Kara] Tôi là ca sĩ 2014 | (Jane Zhang) Trương Lương Dĩnh - Em dùng tất cả báo đáp tình yêu
【Lạc Hậu CP | Ngụy Anh Lạc × Phú Sát Dung Âm】- Cung dưỡng ái tình - Trương Kiệt,Trương Lương Dĩnh
【Lạc Hậu CP | Ngụy Anh Lạc × Phú Sát Dung Âm】- Cung dưỡng ái tình - Trương Kiệt,Trương Lương Dĩnh
Tóc ngắn (短发)  - Trương Lương Dĩnh 张靓颖
Tóc ngắn (短发) - Trương Lương Dĩnh 张靓颖

Other songs of Trương Lương Dĩnh

Trương Lương Dĩnh

Vô Hoa (无华) flac

Trương Lương Dĩnh. 2020. Chinese. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Trương Lương Dĩnh

Những Gì Anh Muốn Hãy Mang Đi; Nếu Như Có Kiếp Sau; Cứ Như Vậy Cũng Tốt; Không Học Được (你要的全拿走; 如果有来生; 就这样好了; 学不会) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Lương Dĩnh

Song Sinh Diễm (双生焰) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Album: Đại Chiến Âm Dương OST (神探蒲松龄 电影原声大碟).
Trương Lương Dĩnh

Em Yêu Anh Có Thể Đảo Ngược Ba Chữ Này Chứ (我爱你三个字能倒过来) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Album: Em Yêu Anh Có Thể Đảo Ngược Ba Chữ Này Chứ (我爱你三个字能倒过来).
Trương Lương Dĩnh

Ước Hẹn Thế Giới (相约世界) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Writer: Triệu Đại Minh;Loan Khải.
Trương Lương Dĩnh

Em Yêu Anh Có Thể Đảo Ngược Ba Chữ Này Chứ (我爱你三个字能倒过来) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Instrumental. Album: Em Yêu Anh Có Thể Đảo Ngược Ba Chữ Này Chứ (我爱你三个字能倒过来).
Trương Lương Dĩnh

Cho Dù (就算) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Cho Dù (就算).
Trương Lương Dĩnh

Cho Dù (就算) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Cho Dù (就算).
Trương Lương Dĩnh

Trường An Cũ (故长安) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Trường An Cũ (故长安).
Trương Lương Dĩnh

Trường An Cũ (故长安) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Trường An Cũ (故长安).
Trương Lương Dĩnh

Em Không Còn (我不再) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Em Không Còn (我不再).
Trương Lương Dĩnh

Cô Nàng (她) 320kbps

Trương Lương Dĩnh. 2020. Instrumental. Album: Cô Nàng Lợi Hại OST (了不起的女孩 电视剧原声带) (EP).
Trương Lương Dĩnh

Cô Nàng (她) flac

Trương Lương Dĩnh. 2020. Chinese. Album: Cô Nàng Lợi Hại OST (了不起的女孩 电视剧原声带) (EP).
Trương Lương Dĩnh

Pull Me Up flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. English. Writer: Jack Brady;Jordan Roman;Harvey Mason Jr;The Wavys. Album: Pull Me Up.
Trương Lương Dĩnh

Pull Me Up flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. English.
Trương Lương Dĩnh

Song Sinh Diễm (双生焰) flac

Trương Lương Dĩnh. 2019. Chinese. Album: Song Sinh Diễm (双生焰).
Trương Lương Dĩnh

Bất Niệm (不念) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Writer: Đường Điềm;Ngô Mộng Kỳ;Tất Kiện Bác.
Trương Lương Dĩnh

Bạch Nguyệt Quang (白月光) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Lương Dĩnh

Bạch Nguyệt Quang (白月光) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Lương Dĩnh

Những Gì Anh Muốn Hãy Mang Đi; Nếu Như Có Kiếp Sau; Cứ Như Vậy Cũng Tốt; Không Học Được (你要的全拿走; 如果有来生; 就这样好了; 学不会) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Tín Triết

Bạch Nguyệt Quang (白月光) flac

Trương Tín Triết. Chinese.
Trương Lương Dĩnh

Bạch Nguyệt Quang (白月光) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Chinese. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Lương Dĩnh

Bạch Nguyệt Quang (白月光) flac

Trương Lương Dĩnh. 2018. Instrumental. Album: Sound Of My Dream China Mùa 3 Tập 5 (梦想的声音第三季第5期).
Trương Tín Triết

Bạch Nguyệt Quang flac

Trương Tín Triết. 2014. Chinese. Album: 10 Chinese Old Song - CD2.
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Instrumental.
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) (Remix) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) (Remix) flac

Unknown. 2021. Instrumental.
Hồ Ngạn Bân

Nguyệt Quang (月光) flac

Hồ Ngạn Bân. 2008. Chinese. Album: Nguyệt Quang (月光).
Vương Tâm Lăng

Nguyệt Quang (月光) 320kbps

Vương Tâm Lăng. 2008. Chinese. Album: Red Cyndi.
Unknown

Nguyệt Quang (月光) flac

Unknown. 2020. Chinese. Album: Minh Nguyệt Từng Chiếu Giang Đông Hàn (明月曾照江东寒 影视原声带) (OST).
Đổng Trinh

Nguyệt Quang 320kbps

Đổng Trinh. Chinese.
Vương Tâm Lăng

Nguyệt Quang 128kbps

Vương Tâm Lăng. Chinese. Writer: Vương Tâm Lăng / Cyndi Wang.
Vương Tâm Lăng

Nguyệt Quang (月光) flac

Vương Tâm Lăng. 2004. Chinese. Album: Áo Cưới Thiên Quốc (天國的嫁衣) Original Soundtrack.
Unknown

Nguyệt Quang (月光) flac

Unknown. 2020. Instrumental. Album: Minh Nguyệt Từng Chiếu Giang Đông Hàn (明月曾照江东寒 影视原声带) (OST).
Unknown

Tĩnh Nguyệt Quang (静月光) flac

Unknown. 2020. Chinese. Album: Tiểu Nương Tử Nhà Tướng Quân (将军家的小娘子 影视原声带) (OST).
Tắc Mễ Thất

Quang Sơn Nguyệt (关山月) flac

Tắc Mễ Thất. Chinese. Album: Quang Sơn Nguyệt (关山月).
Unknown

Khứ Tranh Nguyệt Quang (去趟月光) flac

Unknown. 2020. Chinese. Album: Khứ Tranh Nguyệt Quang (去趟月光).

Hot Chinese

Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Unknown

Đạp Sơn Hà (踏山河) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Ngải Thần

Thời Gian Lỗi Nhịp (错位时空) flac

Ngải Thần. 2021. Chinese.
Cúc Tịnh Y

Thì Quá Khứ Hoàn Thành (过去完成时) flac

Cúc Tịnh Y. 2021. Chinese.
Unknown

Sai Mùa (错季) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦) flac

Unknown. 2020. Chinese. Album: Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦).
Unknown

Thẩm Viên Ngoại (沈园外) flac

Unknown. 2021. Chinese. Album: Thẩm Viên Ngoại (沈园外).
Unknown

Giấc Mơ Không Thể Đánh Thức (醒不来的梦) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Yến Vô Hiết (燕无歇) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Đại Thiên Bồng (大天蓬) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Mất Khống Chế (失控) flac

Unknown. 2020. Chinese.
Unknown

Bạch Nguyệt Quang Và Nốt Chu Sa (白月光与朱砂痣) flac

Unknown. 2021. Chinese.
Thượng Văn Tiệp

Trục Lãng (逐浪) flac

Thượng Văn Tiệp. 2020. Chinese. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Tưởng Tuyết Nhi

Yến Vô Hiết (燕无歇) (DJ Yaha) flac

Tưởng Tuyết Nhi. 2020. Chinese.
Trương Lương Dĩnh

Vô Hoa (无华) flac

Trương Lương Dĩnh. 2020. Chinese. Album: Hữu Phỉ (有翡 电视剧原声带) (OST).
Hoa Đồng

Lãng Tử Nhàn Thoại (浪子闲话) flac

Hoa Đồng. 2020. Chinese. Album: Lãng Tử Nhàn Thoại (浪子闲话).
Diệp Lý

Nam Sơn Tuyết (南山雪) flac

Diệp Lý. 2020. Chinese. Album: Nam Sơn Tuyết (南山雪).
Trình Hưởng

Bốn Mùa Trao Anh (四季予你) flac

Trình Hưởng. 2020. Chinese.
Vương Nhất Bác

Quy Tắc Thế Giới Của Tôi (我的世界守则) flac

Vương Nhất Bác. 2020. Chinese.
Unknown

Lời Không Thật Lòng (言不由衷) flac

Unknown. 2019. Chinese.